Tìm hiểu chi tiết thứ tự giải quyết nợ trong phá sản doanh nghiệp theo Luật Phá sản 2014, bao gồm chi phí phá sản, nợ người lao động, nợ có bảo đảm và nợ không bảo đảm, kèm ví dụ minh họa và checklist thực hành.
Phá sản là gì và khi nào doanh nghiệp bị phá sản?
Phá sản là tình trạng pháp lý của doanh nghiệp hoặc cá nhân mất khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn, và được Tòa án tuyên bố phá sản theo yêu cầu của chủ nợ hoặc chính doanh nghiệp. Việc tuyên bố phá sản nhằm mục đích:
- Bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các chủ nợ;
- Đảm bảo trật tự pháp lý trong thanh lý tài sản;
- Tái cơ cấu hoặc chấm dứt hoạt động của doanh nghiệp một cách minh bạch.
Căn cứ pháp lý: Luật Phá sản 2014, Điều 4 và Điều 54.
Điều kiện để doanh nghiệp bị phá sản:
- Không còn khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn trong 3 tháng liên tiếp;
- Đã có yêu cầu mở thủ tục phá sản và Tòa án chấp nhận;
- Tài sản của doanh nghiệp được đánh giá và xác lập rõ ràng để phục vụ thanh toán nợ.
Nguyên tắc giải quyết nợ trong phá sản
Để bảo đảm công bằng, việc phân chia tài sản trong phá sản dựa trên các nguyên tắc sau:
- Nguyên tắc bình đẳng: Các chủ nợ cùng loại được thanh toán tỷ lệ thuận với khoản nợ của họ;
- Nguyên tắc bảo đảm quyền lợi hợp pháp: Khoản nợ có bảo đảm tài sản được ưu tiên thanh toán trước;
- Nguyên tắc ưu tiên theo luật định: Một số khoản nợ, đặc biệt là nợ lương, bảo hiểm xã hội và chi phí phá sản, được thanh toán trước.
Lưu ý: Nguyên tắc ưu tiên này giúp bảo vệ quyền lợi của người lao động và lợi ích Nhà nước, tránh rủi ro pháp lý kéo dài.
Thứ tự giải quyết nợ trong phá sản doanh nghiệp
Theo Luật Phá sản 2014, thứ tự giải quyết nợ được phân chia thành các nhóm ưu tiên:
1. Chi phí phá sản
Chi phí phá sản luôn được thanh toán đầu tiên, trước tất cả các khoản nợ khác, bao gồm:
- Chi phí quản lý, bảo toàn và thanh lý tài sản;
- Chi phí tố tụng, chi phí phát sinh trong quá trình phá sản;
- Thù lao và lương của quản tài viên;
- Các chi phí khác do Tòa án phê duyệt.
Ví dụ minh họa:
Doanh nghiệp A bị phá sản, tổng tài sản 5 tỷ đồng. Chi phí phá sản được đánh giá 500 triệu đồng. Khoản này sẽ được thanh toán trước khi trả các khoản nợ khác.
2. Nợ ưu tiên đối với người lao động
Các khoản nợ liên quan đến người lao động được ưu tiên tiếp theo, bao gồm:
- Lương chưa trả, trợ cấp thôi việc, chế độ phúc lợi;
- Bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp;
- Các quyền lợi khác theo hợp đồng lao động hoặc thỏa ước tập thể.
Lưu ý: Mục đích là đảm bảo người lao động nhận được quyền lợi trước khi thanh toán các khoản nợ thương mại hoặc ngân hàng.
Ví dụ:
Doanh nghiệp A có 50 nhân viên, tổng nợ lương và BHXH 700 triệu đồng. Số tiền này sẽ được thanh toán ngay sau chi phí phá sản.
3. Nợ phát sinh sau khi mở thủ tục phá sản
Một số khoản nợ phát sinh trong quá trình xử lý phá sản, ví dụ:
- Khoản vay tạm thời để bảo toàn tài sản;
- Chi phí phát sinh để duy trì hoạt động tối thiểu nhằm thu hồi tài sản;
- Khoản chi phát sinh theo quyết định của Tòa án để phục vụ thủ tục phá sản.
Ví dụ:
Trong quá trình phá sản, doanh nghiệp A phải thuê thêm nhân viên bảo vệ và quản lý kho hàng, chi phí phát sinh 100 triệu đồng. Khoản này được ưu tiên thanh toán ngay sau nợ người lao động.
4. Nợ nhà nước, nợ có bảo đảm và nợ không bảo đảm
Sau khi trả các khoản ưu tiên, các khoản nợ khác được thanh toán theo thứ tự:
- Nghĩa vụ tài chính đối với Nhà nước: thuế, phí, phạt hành chính;
- Nợ thương mại không có bảo đảm;
- Nợ có bảo đảm nhưng tài sản bảo đảm không đủ để trả hết nợ.
Nếu tổng tài sản không đủ để thanh toán các khoản nợ này, các chủ nợ cùng nhóm sẽ được thanh toán tỷ lệ phần trăm tương ứng với số nợ.
Ví dụ:
Doanh nghiệp A còn nợ Nhà nước 1 tỷ, nợ ngân hàng 2 tỷ nhưng tổng tài sản còn lại chỉ 2,5 tỷ. Thanh toán theo tỷ lệ: Nhà nước nhận 1 tỷ, ngân hàng nhận 1,5 tỷ (tỷ lệ 75%).
5. Khoản còn lại cho cổ đông hoặc thành viên góp vốn
Nếu còn dư tài sản sau khi thanh toán hết các khoản nợ trên, phần còn lại sẽ được chia cho:
- Cổ đông của công ty cổ phần;
- Thành viên góp vốn của công ty TNHH.
Trong nhiều trường hợp, do nợ ưu tiên và nợ có bảo đảm lớn, phần chia cho cổ đông thường rất ít hoặc bằng 0.
Quy trình thanh toán nợ trong phá sản
-
Xác lập tài sản phá sản: Liệt kê toàn bộ tài sản, tài sản bảo đảm, các khoản nợ và chủ nợ.
-
Đánh giá và thanh lý tài sản: Bán tài sản, thu hồi công nợ, thực hiện các biện pháp thu hồi tài sản khác.
-
Thanh toán theo thứ tự ưu tiên: Chi phí phá sản → Nợ người lao động → Nợ phát sinh → Nợ Nhà nước và nợ khác → Cổ đông.
-
Báo cáo kết quả: Quản tài viên báo cáo cho Tòa án và công khai cho các chủ nợ.Checklist cho doanh nghiệp và chủ nợ
Đối với doanh nghiệp:
-
Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ tài chính, danh sách nợ, tài sản bảo đảm.
-
Phối hợp với quản tài viên và Tòa án trong quá trình thanh lý tài sản.
-
Thông báo cho nhân viên và chủ nợ về tiến trình phá sản.
Đối với chủ nợ:
-
Kiểm tra hợp đồng, chứng từ và xác nhận khoản nợ.
-
Xác định loại nợ: ưu tiên, bảo đảm hay không bảo đảm.
-
Theo dõi quá trình thanh toán và tham gia các cuộc họp chủ nợ nếu cần.
Kết luận
Hiểu rõ thứ tự giải quyết nợ trong phá sản là yếu tố then chốt để bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan. Chủ nợ, người lao động, cổ đông và doanh nghiệp cần phối hợp với công ty luật uy tín để đảm bảo quá trình phá sản diễn ra minh bạch, đúng pháp luật và công bằng.
Bài viết có sự tham khảo từ văn bản Luật Tổ chức chính quyền địa phương 2025 trên website Thư viện pháp luật
Tham khảo thêm: https://htllaw.com.vn/tai-san-rieng-trong-thoi-ky-hon-nhan-2025