Lấn Chiếm Đất Đai Là Gì, Hành Vi Này Có Bị Truy Cứu Trách Nhiệm Hình Sự Hay Không Năm 2025

Lấn Chiếm Đất Đai Là Gì, Hành Vi Này Có Bị Truy Cứu Trách Nhiệm Hình Sự Hay Không?
Table of Contents

1. Lấn chiếm đất đai là gì theo quy định pháp luật

Lấn chiếm đất đai là một trong những hành vi vi phạm pháp luật đất đai phổ biến hiện nay, phát sinh nhiều tranh chấp phức tạp và kéo dài trong thực tiễn. Pháp luật đất đai Việt Nam phân biệt rõ giữa hành vi lấn đất và hành vi chiếm đất, tuy có liên quan chặt chẽ nhưng không hoàn toàn trùng nhau về bản chất pháp lý.

Lấn đất được hiểu là hành vi người đang sử dụng đất tự ý dịch chuyển mốc giới, ranh giới thửa đất nhằm mở rộng diện tích đất sử dụng so với diện tích được Nhà nước giao, cho thuê hoặc được công nhận quyền sử dụng đất.

Chiếm đất là hành vi sử dụng đất khi không có quyền sử dụng hợp pháp, bao gồm các trường hợp sử dụng đất không được Nhà nước giao, cho thuê; sử dụng đất đã hết thời hạn sử dụng mà không được gia hạn; không chấp hành quyết định thu hồi đất của cơ quan Nhà nước có thẩm quyền.

Như vậy, lấn chiếm đất đai là hành vi xâm phạm trực tiếp đến trật tự quản lý đất đai và quyền sử dụng đất hợp pháp của Nhà nước, tổ chức hoặc cá nhân khác.

2. Các hành vi lấn chiếm đất đai thường gặp trong thực tế

Trong thực tiễn quản lý và sử dụng đất đai, hành vi lấn chiếm đất thường xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, điển hình như:

– Tự ý xây dựng công trình trên đất chưa được giao hoặc chưa được cấp Giấy chứng nhận
– Dịch chuyển hàng rào, mốc ranh giới để mở rộng diện tích đất
– Sử dụng đất công, đất hành lang an toàn giao thông, thủy lợi vào mục đích riêng
– Tiếp tục sử dụng đất sau khi đã có quyết định thu hồi của cơ quan có thẩm quyền
– Lấn chiếm đất của hộ gia đình, cá nhân liền kề khi chưa có sự đồng ý hợp pháp

Các hành vi này đều bị coi là vi phạm pháp luật đất đai và có thể bị xử lý bằng các biện pháp hành chính hoặc hình sự tùy theo mức độ vi phạm.

3. Lấn chiếm đất đai bị xử phạt hành chính như thế nào

Khi hành vi lấn chiếm đất đai chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm hình sự, người vi phạm sẽ bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định của pháp luật về xử lý vi phạm trong lĩnh vực đất đai.

3.1. Hình thức xử phạt chính

Hình thức xử phạt phổ biến nhất là phạt tiền. Mức phạt được xác định căn cứ vào:

– Loại đất bị lấn chiếm (đất ở, đất nông nghiệp, đất phi nông nghiệp)
– Diện tích đất lấn chiếm
– Khu vực xảy ra vi phạm (nông thôn, đô thị)
– Tính chất và mức độ vi phạm

Trong nhiều trường hợp, mức phạt có thể lên đến hàng trăm triệu đồng đối với hành vi lấn chiếm đất có diện tích lớn hoặc xảy ra tại khu vực đô thị.

3.2. Biện pháp khắc phục hậu quả

Ngoài phạt tiền, người vi phạm còn buộc phải thực hiện các biện pháp khắc phục hậu quả, bao gồm:

– Buộc khôi phục lại tình trạng ban đầu của đất trước khi vi phạm
– Buộc trả lại toàn bộ diện tích đất đã lấn chiếm
– Buộc tháo dỡ công trình xây dựng trái phép
– Buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp có được từ hành vi vi phạm

Các biện pháp này mang tính bắt buộc và được áp dụng song song với hình thức phạt tiền.

4. Lấn chiếm đất đai có bị truy cứu trách nhiệm hình sự không

Không phải mọi hành vi lấn chiếm đất đai đều bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Trên thực tế, phần lớn các trường hợp lấn chiếm đất chỉ bị xử phạt hành chính. Tuy nhiên, trong một số trường hợp nhất định, người vi phạm vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự.

Pháp luật hình sự quy định tội danh liên quan trực tiếp đến hành vi lấn chiếm đất đai là tội vi phạm các quy định về sử dụng đất đai.

5. Điều kiện để hành vi lấn chiếm đất bị xử lý hình sự

Hành vi lấn chiếm đất đai chỉ bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:

– Người vi phạm đã từng bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi lấn chiếm đất đai
– Hoặc đã từng bị kết án về tội vi phạm quy định về sử dụng đất đai
– Chưa được xóa án tích
– Sau đó vẫn tiếp tục thực hiện hành vi lấn chiếm đất

Trong trường hợp người vi phạm lần đầu thực hiện hành vi lấn chiếm đất, dù diện tích đất lớn, nhưng chưa từng bị xử phạt hành chính hoặc chưa bị kết án trước đó thì thường chỉ bị xử phạt hành chính, chưa bị xử lý hình sự.

6. Khung hình phạt đối với tội vi phạm quy định về sử dụng đất đai

Tùy theo tính chất, mức độ vi phạm và tình tiết tăng nặng, người phạm tội có thể phải chịu một trong các hình phạt sau:

6.1. Khung hình phạt cơ bản

– Phạt tiền từ 50 triệu đồng đến 500 triệu đồng
– Hoặc phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm
– Hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm

Khung hình phạt này thường áp dụng đối với hành vi tái phạm sau khi đã bị xử phạt hành chính.

6.2. Khung hình phạt tăng nặng

Người phạm tội có thể bị phạt nặng hơn nếu thuộc một trong các trường hợp:

– Phạm tội có tổ chức
– Phạm tội nhiều lần
– Tái phạm nguy hiểm
– Gây hậu quả nghiêm trọng

Trong các trường hợp này, mức phạt có thể là:

– Phạt tiền từ 500 triệu đồng đến 2 tỷ đồng
– Hoặc phạt tù từ 02 năm đến 07 năm

Ngoài ra, người phạm tội còn có thể bị áp dụng hình phạt bổ sung là phạt tiền.

7. Phân biệt xử phạt hành chính và truy cứu trách nhiệm hình sự

Việc phân biệt hai hình thức xử lý này có ý nghĩa rất quan trọng trong thực tiễn:

– Xử phạt hành chính: áp dụng với hành vi vi phạm lần đầu, chưa gây hậu quả nghiêm trọng, chưa có tiền sử vi phạm
– Truy cứu trách nhiệm hình sự: chỉ áp dụng khi người vi phạm tái phạm hoặc cố ý vi phạm sau khi đã bị xử lý

Do đó, việc chấp hành nghiêm chỉnh quyết định xử phạt hành chính ngay từ lần đầu là yếu tố then chốt để tránh rủi ro pháp lý nghiêm trọng hơn về sau.

8. Trách nhiệm của cơ quan Nhà nước trong xử lý lấn chiếm đất đai

Cơ quan quản lý đất đai các cấp có trách nhiệm:

– Phát hiện, ngăn chặn kịp thời hành vi lấn chiếm đất
– Xử lý vi phạm theo đúng thẩm quyền
– Buộc người vi phạm khắc phục hậu quả
– Bảo vệ quyền sử dụng đất hợp pháp của người dân

Việc xử lý không kịp thời hoặc buông lỏng quản lý có thể dẫn đến tranh chấp kéo dài và phát sinh trách nhiệm pháp lý liên quan.

9. Một số lưu ý pháp lý đối với người sử dụng đất

Người sử dụng đất cần lưu ý:

– Không tự ý xây dựng, mở rộng diện tích đất khi chưa được phép
– Kiểm tra kỹ mốc giới, ranh giới đất trước khi xây dựng
– Chủ động giải quyết tranh chấp bằng thương lượng hoặc hòa giải
– Tuân thủ quyết định xử lý của cơ quan Nhà nước có thẩm quyền

Việc chủ quan trong sử dụng đất có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng, kể cả trách nhiệm hình sự.

10. Kết luận

Lấn chiếm đất đai là hành vi vi phạm pháp luật, xâm phạm trực tiếp đến trật tự quản lý đất đai và quyền sử dụng đất hợp pháp của Nhà nước và người dân. Tùy theo mức độ vi phạm, người lấn chiếm đất có thể bị xử phạt hành chính hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự.

Việc hiểu đúng khái niệm lấn chiếm đất đai, nắm rõ các hình thức xử lý và điều kiện truy cứu trách nhiệm hình sự sẽ giúp người dân phòng tránh rủi ro pháp lý và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.


Bài viết có sự tham khảo từ văn bản BLDS năm 2015 trên website Thư viện pháp luật

Tham khảo thêm: https://htllaw.com.vn/tai-san-rieng-trong-thoi-ky-hon-nhan-2025

Back to Top
Gọi ngay
Tổng đài tư vấn pháp luật miễn phí: 1900 5074