1. Khái niệm thu hồi đất
Thu hồi đất là quá trình Nhà nước thu lại quyền sử dụng đất của cá nhân, hộ gia đình hoặc tổ chức nhằm thực hiện các dự án phát triển kinh tế – xã hội, công trình công cộng, quốc phòng, an ninh hoặc các mục đích vì lợi ích quốc gia. Theo Luật Đất đai 2024 (Điều 53), việc thu hồi đất phải đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người dân, bao gồm bồi thường, hỗ trợ và tái định cư.
Nguyên tắc cơ bản khi thu hồi đất:
-
Công khai, minh bạch: Nhà nước phải thông báo rộng rãi và chi tiết về dự án, diện tích đất, phương án bồi thường và tái định cư.
-
Bình đẳng, công bằng: Mọi cá nhân, hộ gia đình hay tổ chức đều được đối xử công bằng, không phân biệt.
-
Đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người dân: Người sử dụng đất phải được bồi thường đầy đủ về đất, tài sản trên đất, hỗ trợ tái định cư, ổn định đời sống và sản xuất.
Thu hồi đất là thủ tục hành chính nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống và sinh kế của người dân. Vì vậy, người dân cần hiểu rõ khái niệm, quyền lợi, nghĩa vụ và quy trình thực hiện để bảo vệ quyền lợi hợp pháp.
2. Căn cứ pháp lý và đối tượng thu hồi đất
2.1. Căn cứ pháp lý
-
Luật Đất đai 2024, các điều từ Chương VII quy định về thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ và tái định cư.
-
Nghị định hướng dẫn thi hành Luật 2024: quy định chi tiết về xác định giá đất, phương pháp bồi thường tài sản gắn liền với đất, hỗ trợ tái định cư và các quyền lợi khác của người sử dụng đất.
-
Các văn bản hướng dẫn liên quan: đảm bảo quá trình thu hồi đất, bồi thường và tái định cư được thực hiện minh bạch, công bằng và phù hợp pháp luật.
2.2. Đối tượng thu hồi đất
-
Cá nhân, hộ gia đình sử dụng đất hợp pháp, có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc các giấy tờ pháp lý hợp lệ khác.
-
Tổ chức, doanh nghiệp có quyền sử dụng đất hợp pháp, bao gồm hợp đồng chuyển nhượng, hợp đồng thuê đất hoặc các giấy tờ chứng minh quyền sử dụng đất khác.
-
Người được giao đất, cho thuê đất nhưng Nhà nước cần sử dụng đất cho mục đích công cộng, quốc phòng, an ninh hoặc lợi ích quốc gia.
2.3. Điều kiện thu hồi đất
-
Thu hồi đất phải phục vụ mục đích công cộng hoặc lợi ích quốc gia. Ví dụ: xây dựng công trình công cộng, dự án phát triển kinh tế – xã hội, quốc phòng hoặc an ninh.
-
Nhà nước chỉ được thu hồi đất khi có quyết định hành chính hợp pháp, được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt và thông báo công khai theo Luật 2024.
-
Trường hợp đất nông nghiệp không sử dụng đúng mục đích hoặc bị bỏ hoang lâu dài, vẫn phải thực hiện đầy đủ bồi thường và hỗ trợ theo Luật 2024.
3. Quy trình thu hồi đất
3.1. Thông báo thu hồi đất
-
UBND cấp có thẩm quyền ra quyết định thu hồi đất và gửi thông báo đến người sử dụng đất.
-
Thông báo phải nêu rõ diện tích đất, mục đích thu hồi, thời hạn bàn giao và quyền lợi được hưởng, bao gồm bồi thường, hỗ trợ và tái định cư theo quy định Luật 2024.
-
Người dân có quyền tra cứu thông tin, tham gia ý kiến và phản ánh nếu phương án chưa phù hợp trước khi cơ quan nhà nước lập phương án bồi thường.
3.2. Kiểm kê đất và lập phương án bồi thường
-
Cơ quan chức năng tiến hành kiểm kê đất và tài sản gắn liền trên đất, bao gồm nhà cửa, công trình xây dựng, cây trồng lâu năm, cơ sở hạ tầng theo quy định Luật 2024.
-
Quá trình kiểm kê phải có sự tham gia của người sử dụng đất hoặc đại diện hợp pháp để đảm bảo kết quả chính xác, khách quan và minh bạch.
-
Trên cơ sở kiểm kê, cơ quan nhà nước lập phương án bồi thường, hỗ trợ và tái định cư, xác định giá trị bồi thường về đất, tài sản trên đất và hỗ trợ tái định cư nếu dự án yêu cầu di dời.
3.3. Công khai phương án bồi thường
-
Phương án bồi thường được công khai tại UBND xã, phường nơi có đất.
-
Người dân có quyền khiếu nại hoặc đề xuất điều chỉnh nếu phương án chưa phù hợp theo quy định Luật 2024.
-
Cơ quan chức năng xem xét ý kiến, đối chiếu pháp luật để đưa ra quyết định cuối cùng.
3.4. Thực hiện bồi thường và bàn giao đất
-
Người sử dụng đất nhận bồi thường và hỗ trợ theo phương án đã được phê duyệt.
-
Sau khi nhận đủ bồi thường, người dân thực hiện bàn giao đất đúng thời hạn.
-
Trường hợp không bàn giao đất, cơ quan nhà nước có thể áp dụng cưỡng chế thu hồi đất theo Điều 89 Luật 2024, đảm bảo tuân thủ đúng trình tự pháp luật.
3.5. Hồ sơ và thủ tục
Hồ sơ thu hồi đất gồm quyết định thu hồi đất, biên bản kiểm kê tài sản trên đất, phương án bồi thường và hỗ trợ, giấy tờ chứng minh quyền sử dụng đất và các giấy tờ liên quan khác. Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ giúp quy trình thu hồi diễn ra nhanh chóng, hạn chế tranh chấp và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người dân.
3.6. Quyền và nghĩa vụ của người bị thu hồi đất
-
Người dân có quyền bồi thường đầy đủ về đất, tài sản và các quyền lợi khác, được tái định cư hoặc nhận đất khác nếu dự án yêu cầu di dời, đồng thời có quyền khiếu nại nếu phương án chưa phù hợp.
-
Nghĩa vụ của người dân là bàn giao đất đúng thời hạn, hợp tác với cơ quan nhà nước trong kiểm kê và xác định giá trị bồi thường, đồng thời không cản trở quá trình thực hiện dự án.
4. Kết luận và hỗ trợ pháp lý
Nắm vững quy trình thu hồi đất theo Luật Đất đai 2024 giúp người dân chủ động bảo vệ quyền lợi hợp pháp, đồng thời giúp Nhà nước thực hiện các dự án công cộng và phát triển kinh tế – xã hội hiệu quả. Nếu bạn đang gặp vấn đề về thu hồi đất, bồi thường hoặc tái định cư, công ty luật có thể hỗ trợ:
-
Kiểm tra hồ sơ, phương án bồi thường và quyền lợi của người sử dụng đất.
-
Đại diện người dân làm việc với UBND và các cơ quan chức năng.
-
Tư vấn và hướng dẫn khiếu nại, giải quyết tranh chấp theo quy định Luật 2024.
Bài viết có sự tham khảo Luật Đất đai 2024
Tham khảo thêm bài viết của chúng tôi: https://htllaw.com.vn/su-dung-meme-cua-nguoi-khac-co-vi-pham-ban-quyen