Lừa đảo chuyển khoản online ngày càng tinh vi: Quy định pháp luật và cách bảo vệ tài sản người dân cần biết

lừa đảo online
Table of Contents

Trong thời gian gần đây, tình trạng lừa đảo chuyển khoản online diễn ra với chiều hướng gia tăng mạnh và ngày càng tinh vi. Chỉ bằng một cuộc gọi điện thoại, một đường link giả mạo hoặc vài thao tác trên mạng xã hội, nhiều người đã bị chiếm đoạt từ vài triệu đến hàng tỷ đồng. Đây không chỉ là vấn đề an ninh mạng mà còn là vấn đề pháp lý nghiêm trọng đang được cơ quan chức năng đặc biệt quan tâm xử lý.

lừa đảo online

Sự phát triển của thanh toán điện tử, ngân hàng số và các nền tảng trực tuyến mang lại nhiều tiện ích cho người dân. Tuy nhiên, đi cùng với đó là nguy cơ phát sinh các hành vi lợi dụng công nghệ cao để lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Thực tế cho thấy nhiều đối tượng đã nghiên cứu kỹ tâm lý nạn nhân, giả mạo cơ quan chức năng hoặc tổ chức tài chính nhằm tạo sự tin tưởng trước khi thực hiện hành vi phạm tội.

Các hình thức lừa đảo chuyển khoản phổ biến hiện nay

Hiện nay, các đối tượng lừa đảo thường sử dụng nhiều thủ đoạn khác nhau như:

  • Giả danh công an, viện kiểm sát hoặc tòa án thông báo nạn nhân liên quan đến vụ án hình sự và yêu cầu chuyển tiền để “xác minh”;
  • Giả danh nhân viên ngân hàng hỗ trợ nâng hạn mức tín dụng hoặc xử lý lỗi tài khoản;
  • Gửi đường link giả website ngân hàng nhằm đánh cắp tên đăng nhập, mật khẩu và mã OTP;
  • Chiếm quyền tài khoản Facebook, Zalo rồi nhắn tin vay tiền người thân;
  • Giả mạo nhân viên giao hàng yêu cầu chuyển khoản phí ship;
  • Tuyển cộng tác viên online làm nhiệm vụ nhận hoa hồng rồi yêu cầu chuyển tiền nhiều lần;
  • Giả danh công ty tài chính, sàn đầu tư hoặc ứng dụng kiếm tiền online để dụ dỗ người dân nạp tiền.

Các hành vi này đều có điểm chung là sử dụng thông tin gian dối nhằm khiến nạn nhân tự nguyện chuyển tiền hoặc cung cấp thông tin bảo mật tài khoản.

Hành vi lừa đảo chuyển khoản bị xử lý như thế nào?

Theo Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2017 về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản:

“Người nào bằng thủ đoạn gian dối chiếm đoạt tài sản của người khác trị giá từ 2.000.000 đồng trở lên hoặc dưới 2.000.000 đồng nhưng thuộc trường hợp luật định thì bị truy cứu trách nhiệm hình sự.”

Tùy theo giá trị tài sản chiếm đoạt và mức độ vi phạm, người phạm tội có thể đối mặt với:

  • Phạt cải tạo không giam giữ;
  • Phạt tù có thời hạn;
  • Trường hợp đặc biệt nghiêm trọng có thể bị phạt tù chung thân.

Ngoài hình phạt chính, người phạm tội còn có thể:

  • Bị phạt tiền bổ sung;
  • Bị tịch thu tài sản;
  • Buộc bồi thường thiệt hại cho người bị hại.

Đối với các hành vi sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử để thực hiện hành vi phạm tội, cơ quan tiến hành tố tụng thường đánh giá đây là tình tiết nguy hiểm do ảnh hưởng đến nhiều người và khó kiểm soát.

Các căn cứ pháp lý liên quan đến hành vi lừa đảo online

Một số căn cứ pháp lý quan trọng liên quan đến hành vi lừa đảo chuyển khoản online gồm:

  • Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung 2017:
    • Điều 174: Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản;
    • Điều 290: Tội sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử thực hiện hành vi chiếm đoạt tài sản;
    • Điều 288: Tội đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin mạng máy tính, mạng viễn thông.
  • Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 quy định về:
    • Trình tự tố giác tội phạm;
    • Thu thập chứng cứ điện tử;
    • Quyền của người bị hại trong vụ án hình sự.
  • Luật An ninh mạng 2018 quy định:
    • Bảo vệ thông tin cá nhân trên không gian mạng;
    • Xử lý các hành vi sử dụng không gian mạng xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức.
  • Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân:
    • Quy định trách nhiệm bảo mật dữ liệu cá nhân;
    • Xử lý hành vi thu thập, sử dụng trái phép thông tin cá nhân.

Chuyển nhầm hoặc bị lừa chuyển khoản có lấy lại được tiền không?

Trong nhiều trường hợp, người dân phát hiện mình bị lừa sau khi đã hoàn tất giao dịch chuyển khoản. Khi đó, khả năng thu hồi tài sản phụ thuộc vào:

  • Thời điểm phát hiện vụ việc;
  • Việc tài khoản nhận tiền đã bị rút tiền hay chưa;
  • Khả năng phong tỏa tài khoản của ngân hàng;
  • Kết quả điều tra của cơ quan công an.

Theo quy định pháp luật, khi phát hiện bị lừa đảo chuyển khoản, người dân cần:

  • Liên hệ ngay với ngân hàng để yêu cầu hỗ trợ khẩn cấp;
  • Đề nghị phong tỏa giao dịch nếu còn kịp thời gian;
  • Trình báo cơ quan công an nơi gần nhất;
  • Lưu giữ toàn bộ bằng chứng như tin nhắn, lịch sử chuyển khoản, số điện thoại, tài khoản ngân hàng và hình ảnh liên quan.

Việc trình báo sớm đóng vai trò rất quan trọng trong quá trình điều tra và thu hồi tài sản.

Người dân cần làm gì để tránh trở thành nạn nhân?

Để hạn chế nguy cơ bị lừa đảo online, người dân cần đặc biệt lưu ý:

  • Không cung cấp mã OTP cho bất kỳ ai;
  • Không truy cập các đường link lạ;
  • Không cài đặt ứng dụng không rõ nguồn gốc;
  • Kiểm tra kỹ thông tin người nhận trước khi chuyển tiền;
  • Cảnh giác với các cuộc gọi tự xưng công an, viện kiểm sát hoặc ngân hàng;
  • Không tham gia các hình thức đầu tư cam kết lợi nhuận bất thường;
  • Bật xác thực hai lớp cho tài khoản ngân hàng và mạng xã hội.

Ngoài ra, người dân cần nâng cao ý thức bảo vệ dữ liệu cá nhân vì nhiều vụ lừa đảo hiện nay xuất phát từ việc thông tin cá nhân bị lộ lọt trên internet.

Cơ quan chức năng đang siết chặt xử lý tội phạm công nghệ cao

Trong thời gian qua, cơ quan công an liên tục triệt phá nhiều đường dây lừa đảo xuyên quốc gia hoạt động trên không gian mạng. Nhiều đối tượng sử dụng công nghệ cao, thuê máy chủ nước ngoài hoặc hoạt động theo tổ chức nhằm thực hiện hành vi chiếm đoạt tài sản với số tiền đặc biệt lớn.

Điều này cho thấy tội phạm công nghệ cao đang trở thành mối nguy hiểm lớn đối với xã hội. Việc nâng cao nhận thức pháp luật, kỹ năng bảo mật thông tin và cảnh giác trong giao dịch trực tuyến là giải pháp quan trọng giúp người dân tự bảo vệ tài sản của mình.

https://www.canva.com/design/DAGr6OW5Hb4/QrlaUhVUtnSFBdlFM6miQ/edit

https://htllaw.com.vn/vp-thua-phat-lai-doi-thanh-vp-thi-hanh-an-dan-su

Back to Top
Gọi ngay
Tổng đài tư vấn pháp luật miễn phí: 1900 5074