Trong xu hướng toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, việc doanh nghiệp Việt Nam tìm kiếm, sử dụng đội ngũ quản lý nước ngoài nhằm nâng cao năng lực điều hành, tiếp cận kinh nghiệm quản trị hiện đại ngày càng trở nên phổ biến. Đặc biệt, đối với các doanh nghiệp có yếu tố đầu tư nước ngoài hoặc có định hướng mở rộng thị trường quốc tế, việc mời người nước ngoài tham gia bộ máy quản lý được xem là nhu cầu thực tiễn.
Đối với công ty TNHH hai thành viên trở lên, câu hỏi pháp lý thường xuyên được đặt ra là:
Liệu công ty có thể thuê người nước ngoài làm Chủ tịch Hội đồng thành viên hay không, hay chức danh này bắt buộc phải do thành viên góp vốn đảm nhiệm?
Việc hiểu không đúng hoặc áp dụng sai quy định về chức danh quản lý có thể dẫn đến rủi ro pháp lý nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu lực của các quyết định nội bộ và hoạt động điều hành doanh nghiệp. Do đó, việc phân tích đầy đủ, chính xác quy định pháp luật về vấn đề này là hết sức cần thiết.
1. Khái quát về công ty TNHH hai thành viên và cơ cấu quản lý
Công ty TNHH hai thành viên trở lên là loại hình doanh nghiệp có tư cách pháp nhân, được thành lập bởi từ hai đến không quá năm mươi thành viên là cá nhân hoặc tổ chức. Thành viên chịu trách nhiệm về các nghĩa vụ tài sản của công ty trong phạm vi phần vốn góp đã cam kết.
Về cơ cấu tổ chức quản lý, công ty TNHH hai thành viên có các đặc điểm cơ bản sau:
-
Hội đồng thành viên là cơ quan quyết định cao nhất của công ty;
-
Chủ tịch Hội đồng thành viên hoặc Chủ tịch công ty là người đứng đầu Hội đồng thành viên;
-
Giám đốc hoặc Tổng giám đốc là người điều hành hoạt động sản xuất, kinh doanh hằng ngày;
-
Có thể có Ban kiểm soát trong trường hợp Điều lệ công ty hoặc pháp luật có quy định.
Trong cơ cấu này, Hội đồng thành viên và Chủ tịch Hội đồng thành viên giữ vai trò trung tâm, thể hiện quyền sở hữu và quyền quyết định của các thành viên góp vốn.
2. Hội đồng thành viên – cơ quan quản lý cao nhất của công ty
Hội đồng thành viên bao gồm toàn bộ các thành viên góp vốn của công ty. Trường hợp thành viên là tổ chức, việc tham gia Hội đồng thành viên được thực hiện thông qua người đại diện theo ủy quyền.
Hội đồng thành viên có thẩm quyền quyết định hầu hết các vấn đề quan trọng của công ty, bao gồm:
-
Quyết định chiến lược phát triển, kế hoạch kinh doanh trung và dài hạn;
-
Thông qua báo cáo tài chính hằng năm;
-
Quyết định tăng, giảm vốn điều lệ;
-
Quyết định đầu tư, mua bán tài sản có giá trị lớn;
-
Quyết định tổ chức lại, giải thể hoặc yêu cầu phá sản doanh nghiệp;
-
Quyết định các vấn đề khác theo Điều lệ công ty.
Có thể thấy, Hội đồng thành viên không chỉ mang tính chất quản lý mà còn là nơi tập trung quyền sở hữu vốn của các thành viên đối với doanh nghiệp.
3. Vị trí pháp lý của Chủ tịch Hội đồng thành viên
Chủ tịch Hội đồng thành viên là người được Hội đồng thành viên bầu ra theo nguyên tắc biểu quyết. Đây là chức danh giữ vai trò điều phối và tổ chức hoạt động của Hội đồng thành viên, đồng thời có ảnh hưởng lớn đến việc định hướng và thực thi các quyết định chiến lược của công ty.
Chủ tịch Hội đồng thành viên có các quyền và nghĩa vụ cơ bản như:
-
Triệu tập và chủ trì các cuộc họp Hội đồng thành viên;
-
Chuẩn bị chương trình, nội dung và tài liệu họp;
-
Ký các nghị quyết, quyết định của Hội đồng thành viên;
-
Giám sát việc thực hiện các quyết định đã được thông qua;
-
Thực hiện các quyền và nghĩa vụ khác theo Điều lệ công ty.
Do gắn liền với quyền quyết định các vấn đề cốt lõi của doanh nghiệp, Chủ tịch Hội đồng thành viên được xem là người đại diện cho ý chí chung của các thành viên góp vốn.
4. Chủ tịch Hội đồng thành viên có bắt buộc phải là thành viên công ty không?
Một trong những điểm mấu chốt cần làm rõ là điều kiện để một cá nhân được giữ chức danh Chủ tịch Hội đồng thành viên.
Theo quy định của pháp luật doanh nghiệp:
-
Hội đồng thành viên được cấu thành từ các thành viên công ty;
-
Chủ tịch Hội đồng thành viên được bầu từ trong số các thành viên của Hội đồng thành viên.
Như vậy, về nguyên tắc:
-
Chủ tịch Hội đồng thành viên phải là cá nhân có tư cách thành viên góp vốn trong công ty; hoặc
-
Trường hợp thành viên là tổ chức, Chủ tịch Hội đồng thành viên có thể là người đại diện theo ủy quyền của thành viên tổ chức đó.
Người không góp vốn, không phải là thành viên, cũng không phải người đại diện theo ủy quyền của thành viên tổ chức thì không thuộc Hội đồng thành viên, và do đó không đủ điều kiện pháp lý để được bầu làm Chủ tịch Hội đồng thành viên.
5. Công ty TNHH hai thành viên có thể thuê người nước ngoài làm Chủ tịch Hội đồng thành viên không?
Từ các phân tích nêu trên, có thể đưa ra kết luận pháp lý rõ ràng như sau:
Công ty TNHH hai thành viên không thể thuê người nước ngoài làm Chủ tịch Hội đồng thành viên nếu người đó không phải là thành viên góp vốn hoặc người đại diện theo ủy quyền của thành viên là tổ chức.
Việc “thuê” ở đây được hiểu là ký hợp đồng lao động hoặc hợp đồng quản lý với một cá nhân bên ngoài công ty. Trong trường hợp này, dù người được thuê là người Việt Nam hay người nước ngoài, thì đều không đáp ứng điều kiện để giữ chức danh Chủ tịch Hội đồng thành viên.
Tuy nhiên, pháp luật không cấm người nước ngoài làm Chủ tịch Hội đồng thành viên, nếu người đó:
-
Góp vốn và trở thành thành viên của công ty TNHH hai thành viên; hoặc
-
Được thành viên là tổ chức cử làm người đại diện theo ủy quyền.
Trong các trường hợp này, người nước ngoài có đầy đủ tư cách pháp lý để tham gia Hội đồng thành viên và có thể được bầu làm Chủ tịch Hội đồng thành viên theo đúng trình tự, thủ tục.
6. Phân biệt Chủ tịch Hội đồng thành viên và Giám đốc/Tổng giám đốc
Trong thực tiễn, nhiều doanh nghiệp nhầm lẫn giữa Chủ tịch Hội đồng thành viên và Giám đốc/Tổng giám đốc, dẫn đến việc bố trí nhân sự không đúng quy định.
Cần phân biệt rõ:
-
Chủ tịch Hội đồng thành viên: là chức danh quản lý gắn với quyền sở hữu vốn, mang tính quyết định chiến lược;
-
Giám đốc/Tổng giám đốc: là người điều hành hoạt động kinh doanh hằng ngày, có thể được thuê theo hợp đồng lao động hoặc hợp đồng quản lý.
Do đó, trong khi Chủ tịch Hội đồng thành viên bị ràng buộc bởi tư cách thành viên, thì Giám đốc/Tổng giám đốc hoàn toàn có thể là người nước ngoài được thuê, nếu đáp ứng điều kiện pháp luật về lao động và cư trú.
7. Doanh nghiệp có thể thuê người nước ngoài giữ những chức danh nào?
Ngoài Chủ tịch Hội đồng thành viên, công ty TNHH hai thành viên có thể thuê người nước ngoài đảm nhiệm các chức danh sau:
-
Giám đốc hoặc Tổng giám đốc;
-
Người đại diện theo pháp luật (nếu Điều lệ công ty cho phép);
-
Các chức danh quản lý chuyên môn như giám đốc tài chính, giám đốc điều hành, giám đốc kỹ thuật;
-
Chuyên gia, cố vấn cấp cao phục vụ hoạt động quản trị và phát triển doanh nghiệp.
Việc thuê người nước ngoài ở các vị trí này cần tuân thủ đầy đủ quy định về giấy phép lao động, thị thực, cư trú và nghĩa vụ thuế theo pháp luật Việt Nam.
8. Một số rủi ro pháp lý doanh nghiệp cần lưu ý
Trong thực tiễn tư vấn, nhiều doanh nghiệp gặp rủi ro do:
-
Bổ nhiệm sai chức danh quản lý không đúng quy định pháp luật;
-
Nhầm lẫn giữa quyền của người quản lý được thuê và quyền của thành viên góp vốn;
-
Điều lệ công ty quy định không rõ ràng về thẩm quyền và cơ cấu quản lý;
-
Không thực hiện đầy đủ thủ tục pháp lý khi sử dụng người nước ngoài.
Các rủi ro này có thể dẫn đến việc nghị quyết Hội đồng thành viên bị vô hiệu, tranh chấp nội bộ hoặc bị xử phạt vi phạm hành chính.
Kết luận và khuyến nghị
Từ góc độ pháp lý, có thể khẳng định:
-
Chủ tịch Hội đồng thành viên của công ty TNHH hai thành viên bắt buộc phải là thành viên công ty hoặc người đại diện theo ủy quyền của thành viên là tổ chức;
-
Không thể thuê người nước ngoài (hoặc bất kỳ cá nhân nào không phải là thành viên) làm Chủ tịch Hội đồng thành viên;
-
Doanh nghiệp vẫn có thể thuê người nước ngoài đảm nhiệm các chức danh quản lý khác nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện pháp luật.
Trong bối cảnh doanh nghiệp ngày càng có xu hướng quốc tế hóa, việc thiết kế mô hình quản trị phù hợp với pháp luật là yếu tố then chốt nhằm bảo đảm hoạt động ổn định, bền vững.
Đối với các doanh nghiệp đang có nhu cầu sử dụng người nước ngoài trong bộ máy quản lý, việc tham vấn luật sư chuyên sâu về doanh nghiệp để rà soát Điều lệ, cơ cấu tổ chức và quy trình bổ nhiệm là giải pháp cần thiết nhằm hạn chế rủi ro và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp.
Bài viết có sự tham khảo từ văn bản Luật Thuế TNDN 2025 trên website Thư viện pháp luật
Tham khảo thêm: https://htllaw.com.vn/mien-thue-tndn-cho-doanh-nghiep-cong-nghe-cao