Bài viết phân tích việc trí tuệ nhân tạo (AI) có được coi là chủ thể quyền sở hữu trí tuệ hay không, căn cứ pháp luật Việt Nam 2025 và các vấn đề pháp lý phát sinh.
Giới thiệu chung
Trong những năm gần đây, trí tuệ nhân tạo (AI) đang trở thành công cụ quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ sáng tạo nội dung, lập trình, thiết kế, đến nghiên cứu khoa học. AI có thể tạo ra hình ảnh, văn bản, âm nhạc và các sản phẩm mang tính sáng tạo khác với tốc độ và số lượng vượt trội so với con người. Điều này đặt ra câu hỏi: Liệu AI có thể được coi là chủ thể quyền sở hữu trí tuệ (SHTT)?
Theo Báo Pháp luật Việt Nam, “trí tuệ nhân tạo không phải là chủ thể quyền sở hữu trí tuệ” và pháp luật hiện hành tại Việt Nam chưa công nhận AI là tác giả hay chủ sở hữu tác phẩm trí tuệ (Nguồn).
Quan điểm này xuất phát từ cơ sở pháp lý truyền thống: chỉ con người và tổ chức mới có thể là chủ thể quyền SHTT. Tuy nhiên, khi trí tuệ nhân tạo có khả năng tạo ra sản phẩm sáng tạo, tranh chấp về quyền tác giả, quyền tài sản trí tuệ, và trách nhiệm pháp lý ngày càng trở nên phức tạp.
Bài viết này phân tích đầy đủ khung pháp lý hiện hành, các vấn đề pháp lý phát sinh, quan điểm lập pháp, và kiến nghị hoàn thiện hệ thống pháp luật.
Chủ thể quyền sở hữu trí tuệ theo pháp luật Việt Nam
1. Cá nhân và tổ chức là chủ thể quyền tác giả
Theo Điều 13 Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi 2022), chủ thể quyền tác giả bao gồm:
-
Cá nhân (người tạo ra tác phẩm)
-
Tổ chức (pháp nhân) khi tác phẩm được tạo ra theo nhiệm vụ do tổ chức giao
Điều này đồng nghĩa rằng AI, máy móc hay thuật toán không được pháp luật Việt Nam công nhận là chủ thể quyền tác giả.
Bài báo cũng nhấn mạnh rằng việc công nhận AI là tác giả sẽ dẫn đến “bất công đối với tác giả con người, vì AI tạo ra tác phẩm nhanh, chi phí thấp và có thể thay thế sáng tạo của con người” (Nguồn).
2. Nguyên tắc “tính nguyên gốc”
Một tác phẩm muốn được bảo hộ phải mang dấu ấn sáng tạo, thể hiện tính nguyên gốc.
Các tác phẩm do trí tuệ nhân tạo tự tạo ra, nếu không có sự can thiệp đáng kể của con người, không đáp ứng tiêu chí này, do đó không được bảo hộ quyền tác giả.
3. Nguyên tắc phân loại trong pháp luật quốc tế
Các công ước quốc tế mà Việt Nam tham gia như:
-
Công ước Bern
-
TRIPS
-
WIPO Copyright Treaty
đều sử dụng thuật ngữ “tác giả” (author/creator), ám chỉ con người.
Không có văn bản quốc tế nào ghi nhận AI là chủ thể quyền tác giả.
Vậy tác phẩm do AI tạo ra có được bảo hộ quyền tác giả không?
Đây là vấn đề quan trọng gây tranh cãi lớn.
1. Trường hợp 1 – AI tự động tạo ra tác phẩm
Ví dụ:
-
AI tự vẽ tranh theo prompt
-
AI viết bài thơ
-
AI tạo mã lập trình
-
AI tạo bài hát
→ Không được bảo hộ quyền tác giả.
Nguyên nhân:
-
Không có tác giả con người trực tiếp sáng tạo
-
Không xác định được dấu ấn sáng tạo chủ quan
Tác phẩm rơi vào tình trạng:
-
Không thuộc đối tượng bảo hộ, hoặc
-
Thuộc phạm vi tự do sử dụng (public domain mở rộng tùy quan điểm).
2. Trường hợp 2 – Có sự can thiệp sáng tạo đáng kể của con người
Ví dụ:
-
Con người chỉnh sửa tác phẩm AI
-
Con người sáng tạo bố cục, ý tưởng, phong cách, chỉ dùng AI như công cụ
-
Con người chọn lọc, biên tập, phối màu, hoàn thiện tác phẩm
→ Tác phẩm được bảo hộ quyền tác giả, nhưng chủ thể là con người, không phải AI.
Con người sẽ được công nhận là tác giả nếu thực hiện “hoạt động sáng tạo đáng kể”.
AI không là chủ thể quyền SHTT: Hệ quả và rủi ro pháp lý
Việc pháp luật không xem AI là chủ thể dẫn đến các khoảng trống pháp lý sau:
1. Không xác định được chủ sở hữu tác phẩm AI tạo ra
Ví dụ:
- Người sở hữu phần mềm AI?
- Người lập trình mô hình?
- Người đưa prompt?
- Chủ doanh nghiệp sử dụng AI?
Không có quy định rõ ràng.
Dẫn đến:
-
Tranh chấp quyền tài sản
-
Không thể đăng ký bản quyền
-
Không thể xử lý sao chép, đạo nhái nội dung AI
2. Nguy cơ xâm phạm bản quyền từ dữ liệu huấn luyện AI
AI tạo nội dung dựa trên:
-
Tác phẩm có bản quyền
-
Ảnh, nhạc, văn bản, video… bị thu thập từ Internet
Nếu không có cơ chế kiểm soát:
→ AI có thể tạo ra sản phẩm giống hoặc “ghép lại” tác phẩm gốc → vi phạm bản quyền.
3. Trách nhiệm pháp lý khi AI tạo ra nội dung vi phạm
Nếu AI tạo ra:
- Tác phẩm sao chép
- Hình ảnh xâm phạm nhân thân
- Nội dung bôi nhọ, sai sự thật
- Tác phẩm xuyên tạc văn hóa, chính trị
Câu hỏi đặt ra: ai chịu trách nhiệm?
Các hướng xác định trách nhiệm:
- Người sử dụng AI
- Người vận hành mô hình
- Chủ sở hữu dữ liệu huấn luyện
- Nhà sản xuất AI
Pháp luật hiện hành chưa có quy định cụ thể.
4. Mất động lực đầu tư vào AI
Nếu tác phẩm AI không được bảo hộ:
-
Doanh nghiệp AI mất quyền thương mại
-
Không thể chuyển giao quyền tài sản
-
Không thể cấm người khác sao chép sản phẩm AI
Điều này có thể làm giảm động lực đầu tư vào công nghệ AI.
Xu hướng quốc tế về AI và quyền tác giả
-
Hoa Kỳ: AI không được công nhận là tác giả, chỉ bảo hộ phần sáng tạo của con người.
-
Anh – EU: Chủ thể quyền tác giả là người cung cấp hướng dẫn, sắp xếp quá trình AI tạo tác phẩm.
-
Trung Quốc: Linh hoạt hơn, công nhận bảo hộ nếu có sự can thiệp đáng kể của con người.
Kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam
Trước sự phát triển nhanh của AI, pháp luật Việt Nam cần có giải pháp mới.
1. Bổ sung quy định về tác phẩm do AI tạo ra
Có thể xem xét:
- Công nhận quyền tài sản đối với tác phẩm AI
- Gắn quyền sở hữu cho người triển khai hoặc người sử dụng AI
- Quy định giới hạn bảo hộ (không bảo hộ quyền nhân thân)
2. Xác định mô hình chịu trách nhiệm pháp lý
Đề xuất:
- Người sử dụng chịu trách nhiệm khi dùng AI tạo nội dung vi phạm
- Nhà sản xuất AI chịu trách nhiệm về dữ liệu huấn luyện bất hợp pháp
- Doanh nghiệp phân phối mô hình phải gắn cơ chế kiểm soát
3. Kiểm soát dữ liệu huấn luyện AI
Pháp luật cần quy định:
- Dữ liệu có bản quyền chỉ được dùng khi có phép
- Có cơ chế minh bạch hóa nguồn dữ liệu
- Tạm lưu metadata để kiểm soát việc tái tạo nội dung
4. Quy định về đăng ký quyền đối với tác phẩm AI
Có thể áp dụng:
- Bảo hộ quyền tài sản có thời hạn ngắn
- Yêu cầu kê khai mức độ can thiệp sáng tạo của con người
- Tách riêng thành nhóm “tác phẩm hỗ trợ bởi AI”
Kết luận
Hiện tại, AI KHÔNG được pháp luật Việt Nam công nhận là chủ thể quyền sở hữu trí tuệ.
Chỉ con người hoặc tổ chức mới có quyền đăng ký, khai thác và bảo vệ quyền tác giả.
Tác phẩm do AI tự tạo không được bảo hộ, trừ trường hợp có sự tham gia sáng tạo đáng kể của con người. Tuy nhiên, điều này dẫn đến nhiều khoảng trống pháp lý như:
- Tranh chấp quyền sở hữu
- Xâm phạm bản quyền dữ liệu huấn luyện
- Khó xác định trách nhiệm pháp lý khi AI vi phạm
- Rủi ro thương mại hóa sản phẩm AI
Việt Nam cần sớm hoàn thiện khung pháp lý để theo kịp xu hướng quốc tế và đảm bảo cân bằng giữa quyền lợi của con người, doanh nghiệp AI và lợi ích xã hội.
Bài viết có sự tham khảo Luật Sở hữu trí tuệ 2005
Tham khảo thêm bài viết của chúng tôi: https://htllaw.com.vn/su-dung-meme-cua-nguoi-khac-co-vi-pham-ban-quyen