Từ 15/12/2025: Không thay đổi nơi đăng ký cư trú khi chuyển nhà có thể bị phạt đến 4 triệu đồng – Quy định mới cần biết

Từ 15/12/2025: Không thay đổi nơi đăng ký cư trú khi chuyển nhà có thể bị phạt đến 4 triệu đồng – Quy định mới cần biết
Table of Contents

Việc quản lý cư trú tại Việt Nam đã chuyển sang nền tảng số và quy trình đơn giản hơn nhiều so với thời kỳ sử dụng sổ hộ khẩu giấy. Tuy nhiên, trách nhiệm cập nhật thông tin cư trú của công dân vẫn là nghĩa vụ bắt buộc theo pháp luật. Từ ngày 15/12/2025, Nghị định 282/2025/NĐ-CP bắt đầu có hiệu lực, quy định tăng mạnh mức xử phạt đối với hành vi chuyển đến nơi ở mới nhưng không làm thủ tục thay đổi nơi đăng ký cư trú.

Sự thay đổi này khiến rất nhiều người dân quan tâm, đặc biệt là những ai thường xuyên thay đổi chỗ ở vì công việc, học tập hoặc thuê nhà. Bài viết dưới đây phân tích mức phạt mới, nghĩa vụ pháp lý, lý do tăng chế tài, cũng như hướng dẫn cách thực hiện thủ tục thay đổi cư trú để tránh bị xử phạt khi chuyển nhà.

1. Căn cứ pháp lý về xử phạt khi không thay đổi nơi đăng ký cư trú

Việc xử phạt đối với hành vi không cập nhật thông tin nơi cư trú được quy định chủ yếu tại:

  • Luật Cư trú 2020

  • Nghị định 62/2021/NĐ-CP hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Cư trú

  • Nghị định 144/2021/NĐ-CP (quy định cũ về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh trật tự)

  • Nghị định 282/2025/NĐ-CP (quy định mới, thay đổi mức phạt)

Theo đó, công dân khi thay đổi chỗ ở hợp pháp có trách nhiệm thực hiện thủ tục thay đổi nơi đăng ký cư trú trong thời hạn theo luật định. Việc không thực hiện đúng nghĩa vụ sẽ bị xem là vi phạm quy định về cư trú.

Từ ngày 15/12/2025, Nghị định 282/2025/NĐ-CP chính thức nâng mức phạt đối với vi phạm này.

2. Mức phạt mới: Tăng từ 1–2 triệu lên 2–4 triệu đồng

Theo quy định mới:

  • Cá nhân: phạt từ 2.000.000 đồng đến 4.000.000 đồng khi không làm thủ tục thay đổi nơi đăng ký cư trú.

  • Tổ chức: phạt gấp đôi, tức từ 4.000.000 đồng đến 8.000.000 đồng.

So với mức cũ:

  • Trước đây mức phạt chỉ từ 1–2 triệu đồng.

  • Từ 15/12/2025 mức phạt tăng gấp đôi.

Việc tăng chế tài thể hiện mục tiêu siết chặt quản lý cư trú, bảo đảm dữ liệu dân cư luôn được cập nhật đúng với thực tế.

3. Tại sao mức phạt lại tăng mạnh từ 15/12/2025?

Bộ Công an và cơ quan lập pháp điều chỉnh mức phạt vì một số lý do sau:

3.1. Đảm bảo dữ liệu dân cư chính xác

Dữ liệu cư trú liên quan đến:

  • quản lý dân số

  • xác định nơi cư trú hợp pháp

  • quản lý các giao dịch hành chính

  • thực hiện các quyền công dân (bầu cử, BHYT, BHXH…)

Nếu người dân chuyển nhà nhưng không cập nhật thông tin, cơ quan chức năng sẽ khó xác định chính xác nơi cư trú thực tế.

3.2. Tăng hiệu quả quản lý an ninh trật tự

Cư trú là yếu tố quan trọng trong:

  • quản lý nhân khẩu

  • phòng chống tội phạm

  • đảm bảo an ninh xóm phố

Việc không cập nhật cư trú dẫn đến tình trạng nhiều người “có tên nhưng không ở đó”, gây khó khăn trong quản lý.

3.3. Đồng bộ với dữ liệu định danh điện tử

Từ năm 2024–2025, hệ thống định danh VNeID và cơ sở dữ liệu dân cư được đồng bộ mạnh. Để hệ thống hoạt động hiệu quả, thông tin cư trú phải luôn chính xác.

Chính vì vậy, việc tăng mức phạt là cần thiết nhằm khuyến khích công dân chủ động thực hiện đúng quy định.

4. Những hành vi nào sẽ bị phạt từ 2–4 triệu đồng?

Công dân sẽ bị xử phạt nếu thuộc một trong các trường hợp sau:

4.1. Chuyển đến chỗ ở hợp pháp mới nhưng không khai báo

Ví dụ:

  • Chuyển đến phòng trọ mới
  • Chuyển sang nhà thuê khác
  • Dọn đến nhà mua mới hoặc nhà người thân
  • Chuyển tỉnh/thành phố sinh sống

Nhưng không thực hiện đăng ký cư trú mới theo luật.

4.2. Không cập nhật thông tin cư trú dù nơi cư trú cũ không còn giá trị

Một trong những hành vi phổ biến dẫn đến vi phạm quy định về cư trú là vẫn giữ nguyên thông tin nơi đăng ký cư trú cũ dù thực tế không còn quyền sử dụng chỗ ở đó hoặc chỗ ở cũ không còn tồn tại. Đây là trường hợp mà nhiều người thường chủ quan vì nghĩ rằng “chỗ ở cũ không còn thì tự động hết hiệu lực” — nhưng pháp luật không mặc nhiên cập nhật thông tin cho công dân. Người dân phải tự thực hiện thủ tục thay đổi.

Những trường hợp nơi cư trú cũ không còn giá trị bao gồm:

  • Nhà ở bị tháo dỡ hoặc phá bỏ
    Ví dụ: Nhà thuộc khu vực quy hoạch bị chính quyền tháo dỡ để giải phóng mặt bằng. Dù bạn đã chuyển đến nơi ở mới, cơ quan công an không tự động xóa địa chỉ cư trú cũ nếu bạn không làm thủ tục.

  • Nhà bị thu hồi đất
    Khi Nhà nước thu hồi đất, bạn không còn quyền sử dụng hợp pháp đối với mảnh đất đó. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa là dữ liệu cư trú tự động thay đổi. Bạn vẫn phải khai báo chuyển nơi cư trú.

  • Nhà bị giải tỏa để phục vụ dự án
    Nhiều trường hợp khi triển khai dự án, cả khu dân cư bị yêu cầu di dời. Nếu người dân chuyển sang khu tái định cư hoặc nơi ở khác nhưng không cập nhật thông tin cư trú, hành vi này được xem là vi phạm.

  • Không còn quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng chỗ ở cũ
    Ví dụ: Bán nhà nhưng không làm thủ tục đăng ký thường trú ở nơi ở mới; hoặc hợp đồng chuyển nhượng hoàn tất, bạn không còn quyền liên quan đến tài sản nhưng vẫn để nguyên đăng ký cư trú tại đó.

Trong tất cả các trường hợp trên, dù người dân không còn điều kiện cư trú tại địa chỉ cũ, nếu không làm thủ tục thay đổi, thông tin đăng ký cư trú được xem là không đúng thực tế, dẫn đến bị xử phạt từ 2–4 triệu đồng theo quy định mới.

4.3. Không thực hiện lại đăng ký cư trú khi có thay đổi về điều kiện, giấy tờ hoặc cơ sở pháp lý

Ngoài việc thay đổi chỗ ở thực tế, công dân còn có nghĩa vụ cập nhật cư trú khi các điều kiện pháp lý liên quan đến chỗ ở thay đổi, dù bạn vẫn đang ở tại địa chỉ đó. Đây là phần nhiều người không biết nên dễ vi phạm.

Một số trường hợp điển hình:

  • Thay đổi chủ sở hữu nơi ở
    Ví dụ: Bạn đang đăng ký thường trú tại nhà bố mẹ. Sau đó bố mẹ bán căn nhà cho người khác và người chủ mới không đồng ý cho bạn đăng ký cư trú tại đó. Khi quyền sở hữu thay đổi, điều kiện cư trú của bạn cũng thay đổi theo và bạn phải đăng ký cư trú lại tại nơi khác đủ điều kiện pháp lý.

  • Hợp đồng thuê nhà kết thúc hoặc bị chấm dứt
    Rất nhiều người thuê trọ theo hợp đồng 1 năm. Khi hợp đồng hết hạn, bạn không còn cơ sở pháp lý để chứng minh chỗ ở hợp pháp tại đó. Nếu vẫn giữ nguyên đăng ký cư trú cũ, hệ thống sẽ ghi nhận bạn đăng ký cư trú tại nơi bạn không còn quyền sử dụng, và đây là hành vi vi phạm.

  • Không còn giấy tờ chứng minh chỗ ở hợp pháp
    Ví dụ:
    – Giấy tờ nhà đất đang trong quá trình tranh chấp và bị thu giữ.
    – Hợp đồng thuê nhà bị mất nhưng không xin cấp lại hoặc làm lại.
    – Nhà xây dựng trái phép bị cưỡng chế hoặc bị thu hồi giấy phép.

    Khi các giấy tờ chứng minh địa chỉ cư trú không còn hiệu lực, bạn phải thực hiện cập nhật để bảo đảm dữ liệu cư trú đúng với tình trạng pháp lý hiện tại.

  • Nhà bị phong tỏa, kê biên, hoặc không còn đủ điều kiện pháp lý để cư trú
    Ví dụ: Nhà bị kê biên để thi hành án. Trong nhiều trường hợp, việc cư trú tại đó không còn được pháp luật công nhận, và cơ quan công an có quyền yêu cầu người dân chỉnh sửa hoặc đăng ký cư trú tại nơi ở khác.

5. Quyền và nghĩa vụ của công dân liên quan đến cư trú

5.1. Quyền của công dân

Theo Luật Cư trú 2020, công dân có:

  • Quyền tự do lựa chọn nơi cư trú
  • Quyền được bảo mật thông tin cá nhân
  • Quyền yêu cầu cập nhật, điều chỉnh thông tin cư trú
  • Quyền tra cứu thông tin cư trú của chính mình

5.2. Nghĩa vụ của công dân

Công dân có nghĩa vụ:

  • Khai báo thông tin cư trú trung thực, chính xác
  • Đăng ký cư trú khi thay đổi nơi ở
  • Cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng minh chỗ ở hợp pháp
  • Chấp hành quy định pháp luật về cư trú

Việc không thực hiện nghĩa vụ sẽ dẫn đến chế tài xử phạt như trên.

6. Trường hợp nào phải làm thủ tục thay đổi nơi đăng ký cư trú?

Bạn cần đăng ký thay đổi cư trú khi:

  • Chuyển đến sinh sống tại nơi ở hợp pháp mới từ 30 ngày trở lên
  • Thay đổi chỗ ở chính, nơi ở thường xuyên
  • Muốn đăng ký thường trú tại nhà mới
  • Thuê nhà dài hạn hoặc chuyển trọ
  • Chuyển đến nhà người thân ở
  • Chuyển tỉnh, chuyển thành phố để làm việc hoặc học tập

Nhiều người cho rằng “không cần đăng ký vì chỉ ở tạm” — nhưng nếu ở trên 30 ngày, luật yêu cầu phải khai báo cư trú.

7. Hướng dẫn thực hiện thủ tục thay đổi nơi đăng ký cư trú

Hiện nay, việc đăng ký cư trú trở nên đơn giản nhờ hệ thống điện tử. Bạn có thể thực hiện theo 1 trong 2 cách:

7.1. Đăng ký trực tuyến trên ứng dụng VNeID

Đây là cách phổ biến và nhanh nhất.

Bước 1: Mở ứng dụng VNeID → chọn “Dịch vụ công”.

Bước 2: Chọn mục Cư trú → Thông báo lưu trú / Thay đổi thông tin cư trú.

Bước 3: Điền thông tin về:

  • Địa chỉ nơi ở cũ
  • Địa chỉ nơi ở mới
  • Thời gian chuyển đến
  • Giấy tờ chứng minh chỗ ở hợp pháp (chụp ảnh giấy tờ)

Bước 4: Nộp hồ sơ online.

Bạn sẽ nhận thông báo kết quả xử lý qua VNeID.

7.2. Đăng ký trực tiếp tại Công an xã/phường

Chuẩn bị:

  • Tờ khai thay đổi thông tin cư trú

  • Giấy tờ chứng minh chỗ ở hợp pháp (hợp đồng thuê, giấy chứng nhận nhà đất…)

  • CCCD gắn chip hoặc mã định danh

Nộp hồ sơ tại Công an xã/phường nơi chuyển đến.

8. Lời khuyên để tránh bị phạt từ 2–4 triệu đồng

  • Khi chuyển nhà, hãy cập nhật cư trú ngay trong 30 ngày.
  • Nếu ở trọ, nên yêu cầu chủ nhà hỗ trợ văn bản chứng minh chỗ ở.
  • Dùng VNeID để tiết kiệm thời gian và không phải đi lại.
  • Kiểm tra thông tin cư trú định kỳ trên ứng dụng, tránh sai sót.
  • Nếu thuê nhà ngắn hạn nhưng ở hơn 30 ngày, vẫn phải khai báo.

Việc cập nhật nơi cư trú không chỉ để tránh bị phạt mà còn giúp bạn thuận lợi trong các thủ tục như:

  • làm căn cước công dân
  • xin giấy tờ hộ tịch
  • đăng ký trường học
  • đăng ký dịch vụ công
  • làm thủ tục ngân hàng hoặc bảo hiểm

9. Kết luận

Từ 15/12/2025, việc không thay đổi nơi đăng ký cư trú khi chuyển nhà có thể khiến bạn bị phạt từ 2 triệu đến 4 triệu đồng. Đây là mức phạt cao hơn nhiều so với trước, nhằm tăng cường hiệu quả quản lý cư trú và đảm bảo dữ liệu dân cư chính xác.

Do vậy, khi thay đổi nơi ở, người dân cần chủ động khai báo cư trú kịp thời, đặc biệt là khi chuyển nhà, chuyển trọ, mua nhà mới hoặc chuyển tỉnh thành. Việc cập nhật cư trú hiện nay rất dễ dàng, có thể thực hiện hoàn toàn online qua VNeID.


Bài viết có sử dụng văn bản Nghị định 282/2025/NĐ-CP

Tham khảo thêm bài viết của chúng tôi: https://htllaw.com.vn/muc-phat-va-giai-phap-cham-nop-bao-cao-lao-dong

Back to Top
Gọi ngay
Tổng đài tư vấn pháp luật miễn phí: 1900 5074