Dự án Nuôi Em dưới góc độ Pháp lý năm 2025 – Lừa đảo chiếm đoạt tài sản hay Lạm dụng tín nhiệm?

Dự án Nuôi Em dưới góc độ Pháp lý năm 2025 – Lừa đảo chiếm đoạt tài sản hay Lạm dụng tín nhiệm?
Table of Contents

Những ngày gần đây, mạng xã hội Việt Nam chứng kiến một cơn “khủng hoảng niềm tin” chưa từng có xoay quanh dự án thiện nguyện “Nuôi Em” và cá nhân ông Hoàng Trung – người sáng lập tổ chức Tủ sách “Năng lực – Tri thức – Nhân cách” (TGS).

Từ một dự án cộng đồng được hàng trăm nghìn người ủng hộ, “Nuôi Em” bỗng trở thành tâm điểm tranh cãi khi xuất hiện nhiều cáo buộc liên quan đến tính minh bạch tài chính, cách thức vận động – sử dụng tiền quyên góp và dấu hiệu có thể cấu thành tội phạm xâm phạm sở hữu theo Bộ luật Hình sự.

Câu chuyện càng trở nên căng thẳng khi nhiều cá nhân, nhóm tình nguyện viên và đại diện nhà tài trợ đồng loạt gửi đơn kiến nghị tập thể đến cơ quan công an, đề nghị làm rõ các khoản thu – chi của dự án, đặc biệt là số tiền được cho là hàng trăm tỷ đồng đã được chuyển qua tài khoản do ông Hoàng Trung kiểm soát.

Một số người cho rằng đây có thể là dấu hiệu của tội Lừa đảo chiếm đoạt tài sản, trong khi một số quan điểm khác nghiêng về tội Lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản hoặc các vi phạm về quy định kêu gọi, tiếp nhận và quản lý tiền từ thiện.

Sự việc đặt ra vấn đề pháp lý phức tạp:

  • Việc kêu gọi thiện nguyện có phải là quan hệ dân sự – tín chấp?

  • Tiền ủng hộ có cấu thành “tài sản được giao quản lý” theo Điều 175 BLHS?

  • Nếu ngay từ đầu đã có thủ đoạn gian dối trong truyền thông dự án thì có thể xem là hành vi lừa đảo theo Điều 174 BLHS?

  • Hay đây chỉ là tranh chấp dân sự – quản lý tài chính thiếu minh bạch nhưng chưa đủ dấu hiệu tội phạm?

Bài viết dưới đây phân tích toàn diện các quy định pháp luật hiện hành, đối chiếu với thông tin được phản ánh công khai trên báo chí và mạng xã hội, nhằm đánh giá hành vi của ông Hoàng Trung có dấu hiệu thuộc tội Lừa đảo chiếm đoạt tài sản hay Lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản, từ đó đưa ra góc nhìn pháp lý khách quan, hệ thống và có giá trị tham khảo.

I. MỞ ĐẦU: TỪ CÚ SỐC NIỀM TIN ĐẾN YÊU CẦU XÁC MINH HÌNH SỰ

Vụ việc liên quan đến Dự án Nuôi Em và cá nhân ông Hoàng Hoa Trung đã tạo ra một “cú khủng hoảng niềm tin” mang tính hệ thống, gây chấn động sâu sắc trong cộng đồng thiện nguyện Việt Nam. Đây không chỉ là một sự cố đạo đức hay thiếu sót trong quản lý hành chính, mà đã chính thức chuyển hóa thành một vụ việc pháp lý hình sự phức tạp.

Những phản ánh liên tiếp được công bố từ hàng loạt nhà hảo tâm đã đặt ra những nghi vấn nghiêm trọng về tính trung thực và minh bạch của dự án:

  • Thu tiền thiện nguyện qua tài khoản cá nhân: Việc không sử dụng pháp nhân, tài khoản tổ chức có kiểm toán độc lập đã ngay lập tức tạo ra sự nhập nhằng pháp lý về sở hữu tài sản.

  • “Mã nuôi” bị trùng lặp và nhân bản: Nghi vấn về sự tồn tại thực tế của trẻ em được kêu gọi hỗ trợ.

  • Trẻ em được báo cáo “đã nuôi” nhưng thực tế không tồn tại: Nếu được xác minh, đây là dấu hiệu gian dối rõ ràng nhất.

  • Thiếu minh bạch tài chính: Báo cáo sơ sài, không có kiểm toán độc lập đối với dòng tiền lên đến hàng trăm tỷ đồng.

Sự bất mãn và nghi ngờ đã lên đến đỉnh điểm, dẫn đến việc hàng loạt nhà hảo tâm đồng loạt ký đơn kiến nghị gửi cơ quan công an, yêu cầu xác minh dòng tiền, thậm chí đề nghị phong tỏa tài khoản để ngăn chặn hành vi tẩu tán tài sản (nếu có). Trong bối cảnh tài khoản của dự án bị tạm khóa để kiểm kê, nhiều địa phương đã bắt đầu tiếp nhận đơn tố cáo, phản ánh và tiến hành xác minh dấu hiệu hình sự.

Câu hỏi trọng tâm nhất, quyết định bản chất pháp lý của vụ việc, là:

Hành vi của ông Hoàng Hoa Trung có dấu hiệu cấu thành Tội Lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174) hay Tội Lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản (Điều 175) theo Bộ luật Hình sự Việt Nam (BLHS) 2015, sửa đổi 2017?

Bài viết này cung cấp góc nhìn pháp lý toàn diện – kết hợp chuyên môn luật sư và lập luận học thuật – để phân tích cấu thành tội danh phù hợp, dự báo hướng điều tra và đưa ra kiến nghị bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người đóng góp.

II. KHUNG PHÁP LÝ: PHÂN ĐỊNH HAI TỘI DANH XÂM PHẠM SỞ HỮU TRONG LĨNH VỰC THIỆN NGUYỆN

Trong các tội xâm phạm sở hữu (Chương XVI BLHS), Điều 174 và Điều 175 là hai điều luật liên quan mật thiết nhất đến các hành vi nhận đóng góp, ủng hộ rồi chiếm đoạt. Mặc dù cùng có mục đích chiếm đoạt, nhưng sự khác biệt căn bản của chúng nằm ở thời điểm phát sinh ý định chiếm đoạtthủ đoạn thực hiện.

1. Điều 174 BLHS – Tội Lừa đảo chiếm đoạt tài sản

Cấu thành cơ bản của tội Lừa đảo dựa trên thủ đoạn gian dối.

Yếu Tố Cấu Thành Nội Dung Pháp Lý
Mặt khách quan Sử dụng thủ đoạn gian dối để làm chủ tài sản tin tưởng và tự nguyện giao tài sản.
Hành vi gian dối Đưa ra thông tin giả, sai sự thật về sự việc, về tư cách, khả năng hoặc sự thật của tài sản.
Mối quan hệ nhân quả Hành vi gian dối là nguyên nhân trực tiếp khiến người bị hại nhầm lẫn và giao tài sản.
Mặt chủ quan Lỗi cố ý trực tiếp. Ý định chiếm đoạt tài sản xuất hiện trước khi thực hiện hành vi gian dối và nhận tài sản.

ĐẶC ĐIỂM CỐT LÕI: Hành vi gian dối phải có ngay từ đầu (hoặc trước đó) để dụ dỗ người khác chuyển tiền. Trong các vụ án từ thiện, đó là việc tạo ra thông tin giả về mục đích, đối tượng thụ hưởng hoặc khả năng thực hiện dự án.

2. Điều 175 BLHS – Tội Lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản

Tội Lạm dụng tín nhiệm liên quan đến việc vi phạm cam kết hoặc lợi dụng sự tin tưởng.

Yếu Tố Cấu Thành Nội Dung Pháp Lý
Giai đoạn nhận tài sản Ban đầu, tài sản được nhận một cách hợp pháp thông qua hợp đồng vay, mượn, thuê, hoặc nhận giữ hộ (bao gồm cả nhận đóng góp dựa trên lòng tin).
Giai đoạn chiếm đoạt Xảy ra sau khi đã nhận tài sản bằng một trong các hành vi:
a) Dùng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tài sản đó.
b) Bỏ trốn nhằm chiếm đoạt tài sản.
c) Sử dụng tài sản vào mục đích bất hợp pháp dẫn tới mất khả năng trả lại.
Mặt chủ quan Lỗi cố ý trực tiếp. Ý định chiếm đoạt tài sản nảy sinh sau khi đã nhận tài sản hợp pháp.

ĐẶC ĐIỂM CỐT LÕI: Hành vi chiếm đoạt là hệ quả của việc lợi dụng sự tin tưởng (tín nhiệm) đã có từ giao dịch hợp pháp ban đầu.

III. ĐỐI CHIẾU DIỄN BIẾN VỤ NUÔI EM VỚI CẤU THÀNH TỘI PHẠM – PHÂN TÍCH TỪNG GIAI ĐOẠN

Việc xác định tội danh phụ thuộc hoàn toàn vào kết quả điều tra, làm rõ ý chí chủ quan (ý định chiếm đoạt xuất hiện khi nào) và hành vi khách quan (thủ đoạn nào được sử dụng).

1. Giai đoạn kêu gọi

Các phản ánh từ nhà hảo tâm chính là chìa khóa để xác định có hay không thủ đoạn gian dối ngay từ đầu theo Điều 174.

  • Nghi vấn về đối tượng thụ hưởng: Nếu cơ quan điều tra xác minh được các thông tin như “mã trẻ bị nhân bản”, “một bé được nuôi bởi nhiều người”, hay tệ hơn là “hồ sơ trẻ em không có thật” là đúng sự thật, thì đây chính là hành vi gian dối có trước. Việc tạo ra các đối tượng ảo, sai lệch để thu hút sự đồng cảm và chuyển tiền là thủ đoạn điển hình trong Tội Lừa đảo.

  • Thiếu minh bạch tài chính kéo dài: Báo cáo sơ sài, không có kiểm toán độc lập trong thời gian dài vận hành một dự án quy mô lớn, nếu đi kèm với việc che giấu dòng tiền hoặc các hoạt động thực tế không diễn ra như công bố, có thể được coi là hành vi gian dối nhằm duy trì lòng tin để tiếp tục nhận tiền.

  • Sử dụng tài khoản cá nhân: Đây là tình tiết pháp lý nghiêm trọng. Các dự án thiện nguyện đúng luật phải tuân thủ Nghị định 93/2021/NĐ-CP (hoặc các văn bản tương đương), sử dụng tài khoản tổ chức có pháp nhân để đảm bảo kiểm soát. Việc nhận tiền qua tài khoản cá nhân thể hiện ý chí chủ quan muốn kiểm soát tài sản một cách độc lập, tránh sự giám sát của pháp luật và cộng đồng. Trong thực tiễn xét xử, đây thường là dấu hiệu củng cố cho hành vi chiếm đoạt.

Kết luận sơ bộ: Nếu chứng minh được rằng, ngay từ thời điểm kêu gọi, Ban Quản lý đã sử dụng thông tin sai lệch về đối tượng thụ hưởng (“mã nuôi”, “trẻ em không có thật”) để nhận tiền, thì hành vi đã thỏa mãn yếu tố gian dối có trước – dấu hiệu then chốt của Tội Lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174).

Các em nhỏ trong dự án Nuôi em (Ảnh: Facebook dự án Nuôi em).
Các em nhỏ trong dự án Nuôi em (Ảnh: Facebook dự án Nuôi em).

2. Giai đoạn sử dụng tiền

Trong trường hợp không chứng minh được sự gian dối ngay từ đầu (giả định rằng dự án ban đầu là thiện chí), cơ quan điều tra sẽ chuyển sang phân tích dấu hiệu của Điều 175.

Cần chứng minh được một trong ba hành vi chiếm đoạt sau khi nhận tiền:

  • Sử dụng tiền vào mục đích bất hợp pháp: Nếu tiền từ thiện được sử dụng để chi tiêu cá nhân xa hoa, đầu tư riêng, hoặc cho các mục đích không liên quan và không được cam kết (dẫn đến mất khả năng trả lại/thực hiện nghĩa vụ).

  • Hành vi chiếm giữ bất hợp pháp/Bỏ trốn: Nếu người quản lý cố tình giữ lại số tiền lớn, không sử dụng cho mục đích thiện nguyện và từ chối báo cáo, giải trình, hoặc có hành vi tẩu tán, bỏ trốn khi bị phát hiện.

  • Gian dối sau khi nhận tài sản: Ví dụ, người quản lý viện cớ gian dối về việc mất mát hoặc đã chi tiêu hết (trong khi thực tế không phải) để từ chối hoàn trả hoặc thực hiện cam kết.

Trường hợp áp dụng Điều 175: Tội danh này chỉ phù hợp nếu Ban Quản lý ban đầu thực hiện đúng cam kết, nhưng sau đó, vì lòng tham hoặc quản lý yếu kém, đã lợi dụng số tiền có sẵn (tín nhiệm) để sử dụng sai mục đích, dẫn đến chiếm đoạt.

IV. PHÂN TÍCH PHÁP LÝ TỔNG HỢP: KHẢ NĂNG KHỞI TỐ TỘI DANH NÀO CAO HƠN?

Dựa trên toàn bộ dữ liệu phản ánh hiện có và kinh nghiệm thực tiễn điều tra hình sự tại Việt Nam, nhận định chuyên môn nghiêng về khả năng cấu thành Tội Lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174 BLHS).

1. Tội Lừa đảo Chiếm Đoạt Tài Sản – Dấu Hiệu Nổi Trội Nhất (Điều 174)

Các dấu hiệu sau đây nếu được cơ quan điều tra xác minh là đúng, sẽ khiến Điều 174 trở nên rõ rệt:

  • Tính chất kéo dài của hành vi gian dối: Việc tạo ra các “mã nuôi”, “trẻ không có thật” không phải là sai sót nhất thời mà là một thủ đoạn có tổ chức, kéo dài qua nhiều đợt kêu gọi. Điều này thể hiện ý định chiếm đoạt có tính toán, có kế hoạch ngay từ đầu.

  • Gian dối trong thông tin cốt lõi: Việc cam kết sai về đối tượng thụ hưởng (trẻ em) là gian dối trong thông tin cơ bản nhất, trực tiếp thuyết phục nhà hảo tâm chuyển tiền.

  • Vấn đề Pháp nhân và Tài khoản cá nhân: Trong các vụ án hình sự liên quan đến huy động vốn, việc không sử dụng pháp nhân và sử dụng tài khoản cá nhân luôn là một yếu tố cấu thành quan trọng, vì nó chứng minh sự cố ý tránh né các cơ chế kiểm soát, báo cáo theo quy định pháp luật.

  • Ngưỡng định lượng thiệt hại: Số tiền thu chi lên đến hàng trăm tỷ, với số lượng người bị hại rất lớn, nếu có dấu hiệu chiếm đoạt, sẽ thuộc khung hình phạt rất nghiêm trọng (có thể lên đến mức phạt tù cao nhất).

Nhận định Chuyên môn: Khi điều tra các vụ án huy động vốn, từ thiện, cơ quan điều tra luôn ưu tiên tìm kiếm và chứng minh bất kỳ thủ đoạn gian dối nào xảy ra trước hoặc trong quá trình nhận tiền. Nếu chứng minh được bất kỳ trẻ nào “không có thật” hoặc hoạt động nào “không diễn ra” như cam kết để thu tiền, tội Lừa đảo gần như chắc chắn được áp dụng.

2. Tội Lạm Dụng Tín Nhiệm – Chỉ là Tội Danh Thứ Yếu (Điều 175)

Điều 175 chỉ phù hợp nếu vụ án được chứng minh là ban đầu hoàn toàn thiện chí, nhưng sau đó người quản lý đã đơn thuần lạm dụng số tiền đã thu được (ví dụ: dùng tiền cho cá nhân rồi mất khả năng hoàn trả).

Tuy nhiên, các phản ánh cộng đồng tập trung nhiều vào sự gian dối ngay từ khâu vận động và quản lý thông tin, khiến Điều 175 trở nên ít khả thi hơn Điều 174.

V. KIẾN NGHỊ VÀ GIẢI PHÁP PHÁP LÝ

Vụ việc “Nuôi Em” là một lời cảnh tỉnh đắt giá, đòi hỏi sự can thiệp triệt để của pháp luật.

1. Đối với Cơ quan Điều tra

Cơ quan Công an cần tiến hành điều tra toàn diện, tập trung vào:

  • Phong tỏa và xác minh dòng tiền: Rà soát toàn bộ sao kê tài khoản cá nhân/tổ chức liên quan trong vòng 3–5 năm để làm rõ nguồn thu và chi.

  • Xác minh tính thực tế của đối tượng thụ hưởng: Lập đoàn công tác xuống các địa phương, đối chiếu toàn bộ danh sách trẻ em được công bố hỗ trợ với thực tế tại địa phương.

  • Định giá thiệt hại: Tính toán chính xác số tiền đã chiếm đoạt (số tiền không được sử dụng đúng mục đích, hoặc nhận được từ thông tin gian dối).

  • Truy cứu trách nhiệm: Xác định vai trò cá nhân của ông Hoàng Hoa Trung và các cá nhân, tổ chức liên quan (nếu có dấu hiệu đồng phạm).

2. Đối với Nhà hảo tâm/Người bị hại

Để bảo vệ quyền lợi, nhà hảo tâm nên:

  • Tập hợp chứng cứ: Lưu giữ tất cả các bằng chứng giao dịch (biên lai chuyển khoản, sao kê, tin nhắn, mã nuôi, cam kết của dự án).

  • Gửi đơn tập thể: Tổ chức, tập hợp các nhà hảo tâm cùng ký đơn tố cáo. Đơn tố cáo tập thể sẽ có trọng lượng pháp lý và tính nghiêm trọng cao hơn.

3. Đối với Cộng đồng Thiện nguyện (Giải pháp lâu dài)

Các dự án thiện nguyện khác cần coi đây là bài học và nghiêm túc tuân thủ:

  • Tuyệt đối không sử dụng tài khoản cá nhân: Chỉ sử dụng tài khoản có pháp nhân, có chức năng kiểm toán, báo cáo.

  • Công khai minh bạch theo chuẩn kế toán: Thuê kiểm toán độc lập, công khai báo cáo thu–chi theo từng kỳ, đảm bảo chi tiết và dễ tra cứu (theo tinh thần của Nghị định 93/2021/NĐ-CP).

  • Áp dụng công nghệ: Sử dụng các nền tảng số hóa (như blockchain) để “số hóa lòng tốt” – minh bạch hóa dòng tiền theo thời gian thực (real-time transparency) cho từng đối tượng thụ hưởng.

VI. KẾT LUẬN TOÀN DIỆN

Dưới góc độ pháp lý và dựa trên các phản ánh đang được xác minh:

  1. Nếu chứng minh được hành vi gian dối xuất hiện ngay từ khâu kêu gọi (ví dụ: trẻ em không có thật, mã nuôi nhân bản), thì ông Hoàng Hoa Trung có dấu hiệu phạm Tội Lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 BLHS. Đây là tội danh phù hợp và có khả năng khởi tố cao hơn.

  2. Nếu việc kêu gọi ban đầu là đúng nhưng sau đó người quản lý sử dụng tiền vào mục đích trái cam kết (chi tiêu cá nhân, đầu tư riêng) dẫn đến mất khả năng chi trả, thì sẽ xem xét Tội Lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản theo Điều 175 BLHS.

Vụ việc không chỉ là bài kiểm tra về lòng tin mà còn là phép thử về sự nghiêm minh của pháp luật Việt Nam trong việc xử lý các vi phạm trong lĩnh vực từ thiện, nhằm đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người đóng góp và sự an sinh xã hội.


Bài viết có sự tham khảo từ văn bản BLHS 2015 trên website Thư viện pháp luật

Tham khảo thêm: https://htllaw.com.vn/tai-san-rieng-trong-thoi-ky-hon-nhan-2025

Back to Top
Gọi ngay
Tổng đài tư vấn pháp luật miễn phí: 1900 5074