Quy định về điều kiện, thủ tục làm thừa kế đất đai mới nhất năm 2025

Điều kiện thừa kế 2025
Table of Contents

Quy định về điều kiện, thủ tục làm thừa kế đất đai mới nhất năm 2025

Điều kiện thừa kế 2025

Điều kiện thực hiện thủ tục làm thừa kế đất đai

Theo quy định của pháp luật Việt Nam, để thực hiện quyền thừa kế đất đai hợp pháp, cần đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:

1. Điều kiện chung:

  • Có di sản đất đai: Phải có thửa đất hợp pháp do người đã chết để lại, được công nhận quyền sử dụng đất theo quy định của pháp luật.
  • Có người thừa kế: Phải có một hoặc nhiều người thừa kế được xác định rõ ràng và có quyền hợp pháp để thừa kế thửa đất. Người thừa kế có thể được xác định theo pháp luật (thừa kế theo pháp luật) hoặc theo di chúc của người đã chết (thừa kế theo di chúc).
  • Năng lực thừa kế: Người thừa kế phải có năng lực pháp lý để thừa kế. Điều này có nghĩa là họ phải còn sống vào thời điểm mở thừa kế và không bị hạn chế quyền thừa kế do một số quy định pháp luật nhất định.

2. Điều kiện cụ thể:

  • Thừa kế theo pháp luật:

    • Mối quan hệ với người đã chết: Người thừa kế phải có mối quan hệ gia đình được công nhận với người đã chết, theo thứ tự ưu tiên quy định trong Bộ luật Dân sự 2015.
    • Thứ tự thừa kế: Thứ tự thừa kế đất đai theo pháp luật được quy định chi tiết tại Điều 661 và Điều 662 Bộ luật Dân sự 2015.
  • Thừa kế theo di chúc:

    • Tính hợp lệ của di chúc: Di chúc phải hợp lệ và tuân thủ các quy định pháp luật về hình thức, nội dung và năng lực của người lập di chúc, đặc biệt là các quy định tại Điều 652 đến Điều 658 Bộ luật Dân sự 2015.
    • Nội dung di chúc: Di chúc phải ghi rõ thửa đất được thừa kế và các điều khoản liên quan đến việc chia di sản đất đai.
    • Chấp nhận thừa kế: Người thừa kế được ghi tên trong di chúc phải chấp nhận thừa kế để thực hiện quyền của họ.

3. Điều kiện về thửa đất được thừa kế:

  • Thửa đất phải có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hợp lệ.
  • Thửa đất không có tranh chấp về quyền sử dụng đất.
  • Thửa đất không bị kê biên để bảo đảm thi hành án.
  • Thửa đất còn thời hạn sử dụng đất.

Xác định di sản thừa kế là nhà đất

1. Xác minh quyền sở hữu:

  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (LCCQSD): Đây là tài liệu chính xác nhận quyền sở hữu bất động sản tại Việt Nam. LCCQSD được cấp bởi cơ quan đăng ký đất đai địa phương, ghi rõ chủ sở hữu(s) và thông tin chi tiết về đặc điểm của bất động sản.

2. Di chúc và thỏa thuận thừa kế:

  • Xem xét di chúc: Nếu người đã khuất để lại di chúc, hãy kiểm tra kỹ lưỡng nội dung để xác định xem họ có cụ thể đề cập đến bất động sản hay không. Di chúc hợp lệ, được lập và thực hiện theo quy định pháp luật, sẽ thay thế cho quy tắc thừa kế theo pháp luật.

  • Thỏa thuận thừa kế: Kiểm tra xem có bất kỳ thỏa thuận hoặc hợp đồng thừa kế nào do người đã khuất lập ra về quyền sở hữu hoặc chuyển nhượng bất động sản hay không. Các thỏa thuận này có thể được lập thành văn bản thông qua các kênh pháp lý hoặc được ghi chép riêng tư.

3. Quy tắc thừa kế theo pháp luật:

  • Người thừa kế hợp pháp: Nếu người đã khuất không để lại di chúc, việc thừa kế tài sản sẽ tuân theo quy tắc thừa kế theo pháp luật được nêu trong Bộ luật Dân sự. Các quy tắc này xác định thứ tự thừa kế dựa trên mối quan hệ gia đình.

  • Phân chia bất động sản: Theo quy tắc thừa kế theo pháp luật, bất động sản thường được chia cho vợ/chồng, con cái, cha mẹ, anh chị em và các thân nhân khác theo quy định tỷ lệ.

4. Hồ sơ và tài liệu về tài sản:

  • Hồ sơ tài sản: Thu thập bản sao các hồ sơ tài sản liên quan, chẳng hạn như bản đồ thửa đất, tài liệu đăng ký đất đai và bất kỳ giấy phép xây dựng hoặc chứng chỉ nào. Các hồ sơ này có thể cung cấp thông tin có giá trị về lịch sử bất động sản, tình trạng quyền sở hữu và bất kỳ gánh nặng nào.

  • Tài liệu về việc mua lại: Thu thập các tài liệu chứng minh việc người đã khuất mua lại bất động sản, chẳng hạn như hợp đồng mua bán, hợp đồng chuyển nhượng hoặc hồ sơ thừa kế từ chủ sở hữu trước. Tài liệu này giúp chứng minh việc bất động sản được bao gồm trong di sản.

5. Hỗ trợ pháp lý và hướng dẫn chuyên nghiệp:

  • Tham khảo ý kiến luật sư: Do tính phức tạp của luật thừa kế và quyền sở hữu tài sản, nên tham khảo ý kiến luật sư chuyên về thừa kế giàu kinh nghiệm. Họ có thể hướng dẫn bạn qua quy trình, đảm bảo tuân thủ các thủ tục pháp lý và bảo vệ quyền lợi của bạn với tư cách là người thừa kế.

  • Đánh giá chuyên nghiệp: Thuê một thẩm định viên hoặc thanh tra bất động sản để đánh giá giá trị thị trường hiện tại và tình trạng của bất động sản. Việc đánh giá này có thể rất quan trọng để xác định việc phân chia thừa kế công bằng giữa nhiều người thừa kế.

Hình thức của di chúc

Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, di chúc tại Việt Nam có thể được lập dưới hai hình thức chính:

1. Di chúc bằng văn bản:

  • Di chúc tự viết: Do người lập di chúc tự tay viết và ký tên đầy đủ. Di chúc tự viết không cần người làm chứng nhưng phải được công chứng hoặc chứng thực sau khi người lập di chúc qua đời.
  • Di chúc đánh máy: Do người lập di chúc đánh máy và ký tên đầy đủ. Di chúc đánh máy cần có hai bản, mỗi bản do người lập di chúc ký tên và đóng dấu (nếu có). Một bản được lưu giữ tại nơi công chứng hoặc chứng thực, bản còn lại do người lập di chúc giữ.
  • Di chúc viết thay: Do người khác viết theo lời dặn dò của người lập di chúc, với chữ ký của người lập di chúc và người viết thay. Di chúc viết thay cần có hai bản, mỗi bản do người lập di chúc ký tên và đóng dấu (nếu có), người viết thay ký tên và ghi rõ ngày, tháng, năm. Một bản được lưu giữ tại nơi công chứng hoặc chứng thực, bản còn lại do người lập di chúc giữ.
  • Di chúc có người làm chứng: Do người lập di chúc ký tên hoặc điểm chỉ, có ít nhất hai người làm chứng ký tên và ghi rõ ngày, tháng, năm. Di chúc có người làm chứng không cần công chứng hoặc chứng thực.

2. Di chúc miệng:

  • Chỉ được lập trong trường hợp khẩn cấp: Khi người lập di chúc lâm vào tình trạng nguy hiểm đến tính mạng do tai nạn, ốm đau, chiến tranh, v. v. và không thể lập di chúc bằng văn bản.
  • Phải có ít nhất hai người làm chứng: Người làm chứng phải có mặt tại nơi lập di chúc, hiểu rõ ý chí của người lập di chúc và ký tên ghi rõ ngày, tháng, năm.
  • Nội dung di chúc phải được ghi chép lại thành văn bản: Sau khi người lập di chúc qua đời, những người làm chứng phải ghi chép lại nội dung di chúc và trình bày cho cơ quan có thẩm quyền để công chứng hoặc chứng thực.

Lưu ý:

  • Di chúc phải được lập khi người lập di chúc có năng lực hành vi pháp lý đầy đủ, không bị đe dọa, cưỡng ép, lừa dối.
  • Nội dung di chúc không vi phạm pháp luật, đạo đức xã hội.
  • Di chúc phải được lập thành văn bản hoặc bằng miệng theo quy định của pháp luật.
  • Di chúc có thể được sửa đổi, bổ sung hoặc hủy bỏ theo ý chí của người lập di chúc.

Khi nào di chúc hợp pháp?

Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, một di chúc được coi là hợp pháp tại Việt Nam khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:

1. Điều kiện về người lập di chúc:

  • Có năng lực hành vi pháp lý đầy đủ: Người lập di chúc phải đủ 18 tuổi, không bị mất năng lực hành vi dân sự do bệnh tâm thần hoặc lý do khác theo quy định của pháp luật.
  • Có ý thức minh mẫn, sáng suốt: Khi lập di chúc, người lập di chúc phải tỉnh táo, nhận thức được rõ ràng về hành vi và hậu quả của hành vi của mình.
  • Không bị đe dọa, cưỡng ép, lừa dối: Việc lập di chúc phải diễn ra tự nguyện, không do bất kỳ ai ép buộc hoặc lừa gạt.

2. Điều kiện về nội dung di chúc:

  • Nội dung không vi phạm pháp luật: Di chúc không được chứa các điều khoản trái với quy định của pháp luật hiện hành, chẳng hạn như phân chia tài sản trái với quy định về nghĩa vụ nuôi dưỡng, vi phạm trật tự thừa kế theo pháp luật, v.v.
  • Nội dung không vi phạm đạo đức xã hội: Di chúc không được chứa các điều khoản trái với chuẩn mực đạo đức chung của xã hội, chẳng hạn như phân chia tài sản cho mục đích phi đạo đức, vi phạm luân lý gia đình, v.v.
  • Nội dung rõ ràng, cụ thể: Di chúc phải ghi rõ ràng, chi tiết về ý chí của người lập di chúc, bao gồm danh tính người thừa kế, tài sản được thừa kế và cách thức chia di sản.

3. Điều kiện về hình thức di chúc:

  • Di chúc phải được lập theo một trong những hình thức quy định của pháp luật: Di chúc có thể được lập bằng văn bản (di chúc tự viết, di chúc đánh máy, di chúc viết thay, di chúc có người làm chứng) hoặc bằng miệng (di chúc miệng).
  • Di chúc bằng văn bản phải đáp ứng các yêu cầu về thủ tục: Di chúc tự viết phải được công chứng hoặc chứng thực sau khi người lập di chúc qua đời; di chúc đánh máy cần có hai bản, mỗi bản do người lập di chúc ký tên và đóng dấu (nếu có), một bản được lưu giữ tại nơi công chứng hoặc chứng thực, bản còn lại do người lập di chúc giữ; di chúc viết thay cần có hai bản, mỗi bản do người lập di chúc ký tên và đóng dấu (nếu có), người viết thay ký tên và ghi rõ ngày, tháng, năm, một bản được lưu giữ tại nơi công chứng hoặc chứng thực, bản còn lại do người lập di chúc giữ; di chúc có người làm chứng phải do người lập di chúc ký tên hoặc điểm chỉ, có ít nhất hai người làm chứng ký tên và ghi rõ ngày, tháng, năm.
  • Di chúc miệng chỉ được lập trong trường hợp khẩn cấp và phải có ít nhất hai người làm chứng.

Cách chia thừa kế theo di chúc

Quy trình chia thừa kế theo di chúc tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

1. Xác định tính hợp pháp của di chúc:

  • Kiểm tra hình thức di chúc: Di chúc phải được lập theo một trong những hình thức quy định của pháp luật, bao gồm di chúc tự viết, di chúc đánh máy, di chúc viết thay, di chúc có người làm chứng và di chúc miệng (chỉ áp dụng trong trường hợp khẩn cấp).
  • Đảm bảo nội dung di chúc hợp pháp: Nội dung di chúc không vi phạm pháp luật và đạo đức xã hội, đồng thời thể hiện rõ ràng ý chí của người lập di chúc.
  • Công chứng hoặc chứng thực di chúc (nếu cần): Di chúc tự viết phải được công chứng hoặc chứng thực sau khi người lập di chúc qua đời; di chúc có người làm chứng không cần công chứng hoặc chứng thực.

2. Xác định người thừa kế theo di chúc:

  • Danh sách người thừa kế: Xác định danh sách người thừa kế được ghi trong di chúc, bao gồm tên, địa chỉ và mối quan hệ với người lập di chúc.
  • Phần di sản được thừa kế: Xác định phần di sản được thừa kế bởi mỗi người thừa kế theo quy định trong di chúc.

3. Xác định tài sản thừa kế:

  • Lập danh sách tài sản thừa kế: Lập danh sách đầy đủ các tài sản thuộc sở hữu của người đã khuất, bao gồm bất động sản, tài sản cá nhân, tiền mặt, tài khoản ngân hàng, v.v.
  • Xác định giá trị tài sản: Xác định giá trị hiện tại của từng tài sản thừa kế để làm căn cứ cho việc chia di sản.

4. Chia di sản theo di chúc:

  • Thực hiện theo ý chí của người lập di chúc: Chia di sản theo tỷ lệ và cách thức được ghi trong di chúc.
  • Thỏa thuận chia di sản (nếu có): Nếu di chúc không quy định cụ thể về cách thức chia di sản, người thừa kế có thể thỏa thuận để chia di sản một cách công bằng và hợp lý.

5. Hoàn tất thủ tục pháp lý:

  • Công chứng hoặc chứng thực hợp đồng chia di sản (nếu có): Nếu người thừa kế thỏa thuận chia di sản, hợp đồng chia di sản cần được công chứng hoặc chứng thực để có giá trị pháp lý.
  • Nộp thuế thừa kế: Người thừa kế có nghĩa vụ nộp thuế thừa kế theo quy định của pháp luật.
  • Đăng ký quyền sở hữu tài sản thừa kế: Sau khi hoàn tất thủ tục chia di sản, người thừa kế cần đăng ký quyền sở hữu tài sản thừa kế theo quy định của pháp luật.

Người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung của di chúc

Theo Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015, những người sau đây được coi là người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc:

1. Con chưa thành niên, cha, mẹ, vợ, chồng:

  • Con chưa thành niên: Là con đẻ hoặc con nuôi chưa đủ 18 tuổi của người để lại di sản, bao gồm cả con đã thành thai trước khi người để lại di sản chết.
  • Cha, mẹ: Là cha mẹ đẻ hoặc cha mẹ nuôi của người để lại di sản.
  • Vợ, chồng: Là vợ chồng hợp pháp của người để lại di sản.

2. Con thành niên mà không có khả năng lao động:

  • Con thành niên: Là con đẻ hoặc con nuôi đã đủ 18 tuổi của người để lại di sản.
  • Không có khả năng lao động: Là con bị bệnh tật, tật nguyền hoặc già yếu không có khả năng lao động để tự nuôi sống bản thân.

Quyền lợi của người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc:

  • Được hưởng di sản bằng hai phần ba suất của một người thừa kế theo pháp luật: Nếu di sản được chia theo pháp luật, người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc sẽ được hưởng phần di sản bằng hai phần ba suất của một người thừa kế theo pháp luật.
  • Có quyền từ chối nhận di sản: Người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc có quyền từ chối nhận di sản theo quy định của pháp luật.

Chia thừa kế nhà đất theo pháp luật

Khi một người chết nhưng không có di chúc hoặc di chúc không hợp pháp hoặc còn phần nhà đất chưa được chia theo di chúc thì sẽ chia theo pháp luật.

Khi nào di sản chia theo pháp luật?

Di sản nhà đất được chia theo pháp luật trong các trường hợp sau:

1. Không có di chúc:

  • Đây là trường hợp phổ biến nhất. Nếu người để lại di sản không lập di chúc hợp lệ, di sản nhà đất sẽ được chia theo quy định của pháp luật cho những người thừa kế theo hàng thừa kế.

2. Di chúc không hợp pháp:

  • Di chúc không hợp pháp là di chúc vi phạm các quy định về hình thức, nội dung hoặc thủ tục lập di chúc theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015. Di chúc không hợp pháp không có hiệu lực pháp luật, do đó, di sản nhà đất sẽ được chia theo pháp luật cho những người thừa kế theo hàng thừa kế.

3. Di chúc chỉ định người thừa kế không có quyền hưởng di sản:

  • Theo quy định của pháp luật, một số người không có quyền hưởng di sản, bao gồm người đã bị tuyên án tước quyền công dân vĩnh viễn, người đã bị kết án về tội cố ý phạm tội xâm phạm đến tính mạng, sức khỏe, tài sản của người khác mà chưa được xóa án hoặc chưa được phục hồi quyền công dân, người đã bị người để lại di sản khai trừ thừa kế. Nếu người lập di chúc chỉ định những người này làm người thừa kế thì di chúc sẽ không có hiệu lực pháp luật đối với những người này, và di sản nhà đất sẽ được chia theo pháp luật cho những người thừa kế khác.

4. Di chúc chỉ định người thừa kế từ chối nhận di sản:

  • Người được chỉ định làm người thừa kế theo di chúc có quyền từ chối nhận di sản. Nếu người được chỉ định làm người thừa kế từ chối nhận di sản thì phần di sản của người này sẽ được chia theo pháp luật cho những người thừa kế khác.

5. Di chúc chỉ định người thừa kế chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người lập di chúc:

  • Nếu người được chỉ định làm người thừa kế theo di chúc chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người lập di chúc thì phần di sản của người này sẽ được chia theo pháp luật cho những người thừa kế khác.

6. Di chúc chỉ định người thừa kế là pháp nhân không còn tồn tại vào thời điểm mở thừa kế:

  • Nếu người được chỉ định làm người thừa kế theo di chúc là pháp nhân không còn tồn tại vào thời điểm mở thừa kế thì phần di sản của pháp nhân này sẽ được chia theo pháp luật cho những người thừa kế khác.

7. Di chúc chỉ định phần di sản không rõ ràng hoặc không xác định được người thừa kế:

  • Nếu di chúc chỉ định phần di sản không rõ ràng hoặc không xác định được người thừa kế thì phần di sản này sẽ được chia theo pháp luật cho những người thừa kế khác.

Người được hưởng thừa kế theo pháp luật

Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, người được hưởng thừa kế theo pháp luật được chia thành 3 hàng thừa kế:

Hàng thừa kế thứ nhất:

  • Vợ, chồng: Vợ, chồng của người chết có quyền hưởng di sản bằng nhau.
  • Cha, mẹ: Cha mẹ đẻ hoặc cha mẹ nuôi của người chết có quyền hưởng di sản bằng nhau.
  • Con: Con đẻ hoặc con nuôi của người chết có quyền hưởng di sản bằng nhau.

Hàng thừa kế thứ hai:

  • Ông nội, bà nội: Ông nội, bà nội của người chết có quyền hưởng di sản bằng nhau.
  • Ông ngoại, bà ngoại: Ông ngoại, bà ngoại của người chết có quyền hưởng di sản bằng nhau.
  • Anh, chị ruột: Anh, chị ruột của người chết có quyền hưởng di sản bằng nhau.
  • Em ruột: Em ruột của người chết có quyền hưởng di sản bằng nhau.

Hàng thừa kế thứ ba:

  • Cụ nội, cụ ngoại: Cụ nội, cụ ngoại của người chết có quyền hưởng di sản bằng nhau.
  • Bác ruột, chú ruột, cậu ruột, cô ruột, dì ruột: Bác ruột, chú ruột, cậu ruột, cô ruột, dì ruột của người chết có quyền hưởng di sản bằng nhau.
  • Cháu ruột: Cháu ruột của người chết mà người chết là bác ruột, chú ruột, cậu ruột, cô ruột, dì ruột có quyền hưởng di sản bằng nhau.
  • Chắt ruột: Chắt ruột của người chết mà người chết là cụ nội, cụ ngoại có quyền hưởng di sản bằng nhau.

Cách chia di sản thừa kế theo pháp luật

1. Xác định người thừa kế:

  • Xác định những người thuộc 3 hàng thừa kế theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015.
  • Xác định những người không được hưởng thừa kế theo pháp luật.

2. Xác định di sản:

  • Xác định tất cả tài sản và quyền của người để lại di sản.
  • Xác định những khoản nợ của người để lại di sản.

3. Giá trị di sản:

  • Định giá tất cả tài sản và quyền của người để lại di sản.
  • Trừ đi các khoản nợ của người để lại di sản.

4. Chia di sản:

  • Chia di sản cho những người thừa kế theo quy định của pháp luật.
  • Người thừa kế có quyền yêu cầu chia di sản bằng hiện vật hoặc bằng tiền.
  • Nếu không thể chia di sản bằng hiện vật thì hiện vật sẽ được bán để chia tiền.
  • Chi phí chia di sản được chia đều cho các người thừa kế.

Cụ thể như sau:

  • Đối với tài sản chung của vợ chồng:
    • Chia đôi tài sản chung của vợ chồng cho vợ và chồng.
    • Sau khi chia tài sản chung, vợ chồng còn có thể có tài sản riêng. Tài sản riêng của mỗi người được chia cho con cái của người đó theo pháp luật.
  • Đối với tài sản riêng của người để lại di sản:
    • Chia tài sản riêng của người để lại di sản cho con cái của người đó theo pháp luật.
    • Nếu người để lại di sản có vợ, chồng thì vợ, chồng của người đó cũng được hưởng một phần tài sản riêng của người để lại di sản.

Thủ tục khai nhận di sản

1. Nơi nộp hồ sơ:

  • Văn phòng công chứng nơi cư trú cuối cùng của người để lại di sản.

2. Hồ sơ khai nhận di sản:

  • Giấy tờ về người để lại di sản:
    • Giấy chứng tử của người để lại di sản.
    • Giấy khai sinh của người để lại di sản (hoặc giấy tờ khác chứng minh Cha, Mẹ của người để lại di sản là ai, nếu người để lại di sản không có Giấy Khai Sinh).
    • Chứng minh nhân dân, Căn cước công dân hoặc hộ chiếu hoặc sổ hộ khẩu của người để lại di sản (nếu còn).
  • Giấy tờ về người khai nhận di sản:
    • Chứng minh nhân dân, Căn cước công dân hoặc hộ chiếu hoặc sổ hộ khẩu của người khai nhận di sản.
  • Giấy tờ về di sản:
    • Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản của người để lại di sản (ví dụ: Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, sổ đỏ, sổ hồng, giấy đăng ký xe ô tô, v.v.).
    • Giấy tờ khác có liên quan đến di sản (nếu có).
  • Văn bản thỏa thuận chia di sản (nếu có):
    • Văn bản thỏa thuận chia di sản phải được lập bằng văn bản có công chứng và có đầy đủ chữ ký của tất cả những người thừa kế.
  • Dự thảo Văn bản khai nhận di sản (nếu có).

3. Trình tự, thủ tục:

Bước 1: Nộp hồ sơ khai nhận di sản tại Văn phòng công chứng.

Bước 2: Cán bộ công chứng sẽ kiểm tra hồ sơ và hướng dẫn người khai nhận di sản thực hiện các thủ tục tiếp theo.

Bước 3: Người khai nhận di sản nộp lệ phí công chứng.

Bước 4: Cán bộ công chứng sẽ lập Văn bản khai nhận di sản và hướng dẫn người khai nhận di sản ký vào Văn bản khai nhận di sản.

Bước 5: Công chứng viên sẽ chứng nhận chữ ký của người khai nhận di sản và đóng dấu công chứng vào Văn bản khai nhận di sản.

Bước 6: Người khai nhận di sản nhận Văn bản khai nhận di sản đã được công chứng.

Bước 7: Người khai nhận di sản nộp Văn bản khai nhận di sản đã được công chứng cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền để thực hiện các thủ tục tiếp theo (nếu có).

Lưu ý:

  • Hồ sơ khai nhận di sản phải đầy đủ, chính xác và hợp lệ.
  • Văn bản khai nhận di sản phải được lập theo đúng mẫu quy định.
  • Người khai nhận di sản phải có mặt tại Văn phòng công chứng để ký vào Văn bản khai nhận di sản.
  • Lệ phí công chứng được quy định theo bảng giá dịch vụ công chứng của Bộ Tư pháp.

Thủ tục làm thừa kế đất đai

1. Nơi nộp hồ sơ:

  • Phòng Đăng ký đất đai nơi quản lý thửa đất.

2. Hồ sơ đăng ký sang tên đất đai:

  • Văn bản khai nhận di sản đã được công chứng.
  • Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, quyền sử dụng đất đai của người để lại di sản.
  • Giấy tờ chứng minh danh tính của người thừa kế.
  • Giấy tờ khác có liên quan (nếu có).

3. Trình tự, thủ tục làm thừa kế đất đai:

  • Bước 1: Nộp hồ sơ đăng ký sang tên đất đai tại Phòng Đăng ký đất đai.
  • Bước 2: Cán bộ Phòng Đăng ký đất đai sẽ kiểm tra hồ sơ và hướng dẫn người nộp hồ sơ thực hiện các thủ tục tiếp theo.
  • Bước 3: Người nộp hồ sơ nộp lệ phí trước bạ và các khoản phí khác (nếu có).
  • Bước 4: Cán bộ Phòng Đăng ký đất đai sẽ thẩm định hồ sơ và cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đai mới cho người thừa kế.

Thời hiệu thừa kế:

Có 3 loại thời hiệu thừa kế:

1. Thời hiệu để người thừa kế yêu cầu chia di sản:

  • Thời gian: 30 năm đối với bất động sản, 10 năm đối với động sản, kể từ thời điểm mở thừa kế.
  • Hết thời hạn: Nếu người thừa kế không yêu cầu chia di sản trong thời hạn này thì quyền thừa kế của họ sẽ mất hiệu lực.
  • Lưu ý:
    • Thời điểm mở thừa kế là ngày người để lại di sản chết.
    • Người thừa kế có thể yêu cầu chia di sản bằng hiện vật hoặc bằng tiền.
    • Nếu không thể chia di sản bằng hiện vật thì hiện vật sẽ được bán để chia tiền.
    • Chi phí chia di sản được chia đều cho các người thừa kế.

2. Thời hiệu để người thừa kế yêu cầu xác nhận quyền thừa kế của mình hoặc bác bỏ quyền thừa kế của người khác:

  • Thời gian: 10 năm, kể từ thời điểm mở thừa kế.
  • Hết thời hạn: Nếu người thừa kế không yêu cầu xác nhận quyền thừa kế của mình hoặc bác bỏ quyền thừa kế của người khác trong thời hạn này thì quyền thừa kế của họ sẽ mất hiệu lực.
  • Lưu ý:
    • Người thừa kế có thể yêu cầu xác nhận quyền thừa kế của mình tại Văn phòng công chứng hoặc tại tòa án.
    • Người thừa kế có thể bác bỏ quyền thừa kế của mình bằng văn bản hoặc bằng lời nói trước những người thừa kế khác.

3. Thời hiệu để người thừa kế thực hiện nghĩa vụ về tài sản của người chết để lại:

  • Thời gian: 03 năm, kể từ thời điểm mở thừa kế.
  • Hết thời hạn: Nếu người thừa kế không thực hiện nghĩa vụ về tài sản của người chết để lại trong thời hạn này thì người có quyền lợi liên quan có thể khởi kiện để buộc người thừa kế thực hiện nghĩa vụ.
  • Lưu ý:
    • Nghĩa vụ về tài sản của người chết để lại bao gồm: thanh toán các khoản nợ của người chết để lại, thực hiện các nghĩa vụ khác của người chết để lại theo quy định của pháp luật.
    • Người thừa kế có thể thực hiện nghĩa vụ về tài sản của người chết để lại bằng tài sản chung của vợ chồng hoặc bằng tài sản riêng của mình.

Ngoài ra, cần lưu ý một số trường hợp sau đây:

  • Người thừa kế không được hưởng thời hiệu:
    • Người đã bị tuyên án tước quyền công dân vĩnh viễn.
    • Người đã bị kết án về tội cố ý phạm tội xâm phạm đến tính mạng, sức khỏe, tài sản của người khác mà chưa được xóa án hoặc chưa được phục hồi quyền công dân.
    • Người đã bị người để lại di sản khai trừ thừa kế.
  • Thời hiệu bị ngắt:
    • Khi người thừa kế không có khả năng thực hiện quyền của mình do ốm đau, tật nguyền, hoặc do bị ngăn cản bởi bạo lực, đe dọa hoặc do các trường hợp bất khả kháng khác.
    • Khi có tranh chấp về quyền thừa kế và tranh chấp này đang được giải quyết tại tòa án.

Tóm lại, thời hiệu thừa kế là thời hạn mà trong đó người thừa kế có thể thực hiện quyền của mình. Nếu người thừa kế không thực hiện quyền của mình trong thời hạn này thì quyền thừa kế của họ sẽ mất hiệu lực.

Tham khảo: https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Bat-dong-san/Luat-Dat-dai-2024-31-2024-QH15-523642.aspx

Tham khảo thêm bài viết của chúng tôi: https://htllaw.com.vn/tai-san-rieng-trong-thoi-ky-hon-nhan-2025

Back to Top
Gọi ngay
Tổng đài tư vấn pháp luật miễn phí: 1900 5074