Trong thực tiễn tố tụng hình sự tại Việt Nam những năm gần đây, một hiện tượng đáng chú ý là xu hướng tách một chuỗi hành vi thống nhất thành nhiều tội danh khác nhau để xử lý hình sự. Điều này thường được gọi trong giới nghiên cứu và thực hành pháp luật là “tách tội” hoặc xử lý nhiều tội danh đối với một chuỗi hành vi liên quan chặt chẽ với nhau.
Xu hướng này xuất hiện trong nhiều vụ án thuộc các lĩnh vực khác nhau như tội phạm về thuế, tội phạm xâm phạm sở hữu, hay tội phạm xâm phạm tính mạng con người. Tuy nhiên, việc áp dụng không thống nhất trong thực tiễn đã đặt ra câu hỏi quan trọng: Liệu việc tách tội trong những trường hợp này có phù hợp với các nguyên tắc cơ bản của luật hình sự hay không?
Bài viết dưới đây phân tích xu hướng tách tội trong tố tụng hình sự dưới góc độ khoa học luật hình sự và thực tiễn áp dụng pháp luật.
Quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự về nhập và tách vụ án hình sự
Để hiểu rõ hơn xu hướng “tách tội” trong thực tiễn tố tụng hình sự hiện nay, cần phân biệt với một khái niệm có liên quan nhưng khác về bản chất, đó là nhập vụ án và tách vụ án hình sự trong quá trình điều tra.
Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, việc nhập hoặc tách vụ án là biện pháp tố tụng do cơ quan điều tra quyết định nhằm bảo đảm việc điều tra vụ án được tiến hành nhanh chóng, toàn diện và khách quan. Tuy nhiên, pháp luật cũng đặt ra những điều kiện chặt chẽ nhằm tránh việc lạm dụng biện pháp này.
Cụ thể, cơ quan điều tra có thể nhập nhiều vụ án hình sự để tiến hành điều tra chung trong một số trường hợp sau:
-
Một bị can thực hiện nhiều tội phạm khác nhau;
-
Một bị can phạm cùng một tội nhiều lần;
-
Nhiều bị can cùng thực hiện một tội phạm hoặc có hành vi liên quan đến tội phạm như che giấu tội phạm, không tố giác tội phạm hoặc tiêu thụ tài sản do phạm tội mà có.
Việc nhập vụ án trong những trường hợp này giúp cơ quan điều tra xem xét tổng thể toàn bộ hành vi phạm tội, từ đó xác định chính xác vai trò, mức độ tham gia của từng người trong vụ án, tránh việc bỏ lọt tội phạm hoặc đánh giá không đầy đủ bản chất hành vi.
Bên cạnh đó, pháp luật cũng cho phép tách vụ án hình sự để tiến hành điều tra riêng khi cần thiết. Tuy nhiên, việc tách vụ án chỉ được thực hiện khi đáp ứng hai điều kiện quan trọng.
Thứ nhất, không thể hoàn thành việc điều tra đối với tất cả các tội phạm trong cùng một vụ án trong cùng thời hạn. Ví dụ, một số bị can đã bị bắt và có đầy đủ chứng cứ, trong khi những người khác vẫn đang bỏ trốn hoặc cần tiếp tục điều tra thêm.
Thứ hai, việc tách vụ án không làm ảnh hưởng đến việc xác định sự thật khách quan, toàn diện của vụ án. Điều này có nghĩa là dù tách vụ án để điều tra riêng nhưng các cơ quan tiến hành tố tụng vẫn phải bảo đảm việc đánh giá chứng cứ và xác định sự thật của vụ án được thực hiện đầy đủ và chính xác.
Ngoài ra, sau khi ra quyết định nhập hoặc tách vụ án, cơ quan điều tra phải gửi quyết định này cho Viện kiểm sát cùng cấp trong thời hạn 24 giờ để thực hiện chức năng kiểm sát hoạt động tố tụng.
Như vậy, việc nhập hoặc tách vụ án là biện pháp mang tính chất thủ tục tố tụng, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình điều tra, truy tố và xét xử. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc nhập hoặc tách vụ án không phải là căn cứ trực tiếp để xác định tội danh, mà chỉ là giải pháp tổ chức việc giải quyết vụ án hình sự.
Phân biệt giữa tách vụ án trong tố tụng và tách tội danh trong luật hình sự
Trong thực tiễn áp dụng pháp luật, nhiều người thường nhầm lẫn giữa tách vụ án trong tố tụng hình sự và tách tội danh trong luật hình sự. Tuy nhiên, đây là hai vấn đề hoàn toàn khác nhau về bản chất.
Tách vụ án trong tố tụng hình sự
Tách vụ án là biện pháp mang tính kỹ thuật tố tụng, nhằm bảo đảm việc điều tra và giải quyết vụ án được tiến hành thuận lợi.
Ví dụ, trong một vụ án có nhiều bị can, nhưng có một số bị can đang bỏ trốn hoặc chưa xác định được nơi cư trú, cơ quan điều tra có thể tách phần liên quan đến những người này để tiếp tục điều tra sau, trong khi vẫn xử lý phần vụ án đã đủ chứng cứ.
Một trường hợp khác là khi trong cùng một vụ án có nhiều hành vi phạm tội nhưng một số hành vi đã được làm rõ đầy đủ, còn một số hành vi khác cần thời gian điều tra dài hơn. Khi đó, cơ quan điều tra có thể tách vụ án để xử lý phần đã rõ trước nhằm bảo đảm tiến độ giải quyết vụ án.
Như vậy, tách vụ án không làm thay đổi bản chất hành vi phạm tội, mà chỉ là biện pháp nhằm tổ chức quá trình tố tụng một cách hợp lý.
Tách tội danh trong luật hình sự
Khác với tách vụ án, tách tội danh là việc xác định một người phải chịu trách nhiệm hình sự về nhiều tội phạm khác nhau.
Việc xác định nhiều tội danh chỉ đặt ra khi người phạm tội:
-
Thực hiện nhiều hành vi độc lập, mỗi hành vi cấu thành một tội phạm riêng; hoặc
-
Một hành vi đồng thời thỏa mãn đầy đủ dấu hiệu cấu thành của nhiều tội phạm khác nhau.
Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, hành vi phạm tội chính được thực hiện thông qua một phương tiện hoặc thủ đoạn nhất định. Khi đó, câu hỏi đặt ra là liệu có nên tách hành vi phương tiện này để xử lý thành một tội danh độc lập hay không.
Đây chính là điểm gây ra nhiều tranh luận trong thực tiễn tố tụng hình sự hiện nay.
Ví dụ điển hình về xu hướng tách tội trong thực tiễn
1. Trường hợp mua hóa đơn khống để trốn thuế
Trong nhiều vụ án về thuế, người phạm tội mua hóa đơn khống để kê khai chi phí đầu vào nhằm trốn thuế. Theo quy định của Bộ luật Hình sự, hành vi này có thể liên quan đến hai tội danh:
-
Tội trốn thuế theo Điều 200 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung).
-
Tội mua bán trái phép hóa đơn, chứng từ thu nộp ngân sách nhà nước theo Điều 203 Bộ luật Hình sự.
Trong một số vụ án gần đây, cơ quan điều tra đã khởi tố đồng thời cả hai tội danh đối với cùng một bị can.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Điểm d khoản 1 Điều 200 Bộ luật Hình sự đã quy định rõ một trong các hành vi cấu thành tội trốn thuế là:
“Sử dụng hóa đơn, chứng từ không hợp pháp để hạch toán hàng hóa, nguyên liệu đầu vào trong hoạt động phát sinh nghĩa vụ thuế.”
Điều này cho thấy nhà làm luật đã dự liệu việc sử dụng hóa đơn không hợp pháp như một phương thức thực hiện tội trốn thuế.
Do đó, khi người phạm tội mua hóa đơn khống chỉ nhằm mục đích trốn thuế, có quan điểm cho rằng việc khởi tố thêm tội mua bán hóa đơn có thể dẫn đến tình trạng đánh giá hai lần cùng một yếu tố cấu thành tội phạm.
2. Trường hợp sử dụng dao trong hành vi giết người
Một ví dụ khác thường được nhắc đến là vụ án giết người bằng dao xảy ra tại Vĩnh Long.
Trong vụ việc này, cơ quan tiến hành tố tụng đã xem xét việc sử dụng dao sắc nhọn như vũ khí để từ đó đặt ra khả năng xử lý thêm các tội danh liên quan đến sử dụng vũ khí trái phép.
Tuy nhiên, theo quy định của Điều 123 Bộ luật Hình sự về tội giết người, việc sử dụng hung khí nguy hiểm đã được nhà làm luật tính đến như một tình tiết định khung tăng nặng.
Điểm a khoản 1 Điều 123 quy định:
“Giết người thuộc một trong các trường hợp sau đây thì bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm, tù chung thân hoặc tử hình:
a) Giết 02 người trở lên; sử dụng phương pháp có khả năng làm chết nhiều người; dùng hung khí nguy hiểm…”
Như vậy, việc sử dụng hung khí nguy hiểm chính là phương thức thực hiện hành vi giết người. Nếu tiếp tục tách riêng yếu tố này để xử lý thêm một tội danh khác, có thể dẫn đến việc đánh giá lặp lại cùng một yếu tố pháp lý.
3. Trường hợp làm giả tài liệu để lừa đảo chiếm đoạt tài sản
Trong thực tiễn xét xử, trường hợp phổ biến nhất liên quan đến tranh luận về tách tội là hành vi làm giả tài liệu của cơ quan, tổ chức để thực hiện hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản.
Ví dụ điển hình là làm giả giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (sổ đỏ) để nhận tiền đặt cọc chuyển nhượng.
Trong trường hợp này có hai quan điểm:
Quan điểm thứ nhất:
Người phạm tội phải chịu trách nhiệm về hai tội danh, gồm:
-
Tội Lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174 Bộ luật Hình sự);
-
Tội Làm giả con dấu, tài liệu của cơ quan, tổ chức; sử dụng con dấu hoặc tài liệu giả (Điều 341 Bộ luật Hình sự).
Quan điểm này cho rằng hành vi của người phạm tội xâm phạm hai khách thể khác nhau:
-
Quan hệ sở hữu tài sản;
-
Trật tự quản lý hành chính của Nhà nước.
Quan điểm thứ hai:
Chỉ xử lý về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, vì hành vi làm giả giấy tờ chỉ là thủ đoạn để thực hiện tội lừa đảo.
Hai quan điểm này hiện vẫn tồn tại song song trong thực tiễn xét xử.
Sự không thống nhất trong các văn bản hướng dẫn
Một trong những nguyên nhân khiến việc tách tội gây nhiều tranh cãi là sự thiếu thống nhất trong các văn bản hướng dẫn nghiệp vụ.
Hướng dẫn của Tòa án nhân dân tối cao
Công văn số 212/TANDTC-PC ngày 13/9/2019 và Công văn số 233/TANDTC-PC ngày 10/01/2019 của Tòa án nhân dân tối cao cho rằng:
Hành vi làm giả tài liệu của cơ quan, tổ chức để lừa đảo chiếm đoạt tài sản xâm phạm hai khách thể khác nhau nên nếu đủ yếu tố cấu thành tội phạm thì phải xử lý cả hai tội danh.
Quan điểm khác của Tòa án
Tuy nhiên, Công văn số 50 ngày 7/4/2020 của Vụ Pháp chế TAND tối cao lại cho rằng:
Người sử dụng giấy tờ giả để lừa đảo chiếm đoạt tài sản chỉ bị xử lý về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản.
Quan điểm của Viện kiểm sát nhân dân tối cao
Trong một số tài liệu giải đáp pháp luật năm 2020, các đơn vị nghiệp vụ của Viện kiểm sát nhân dân tối cao lại hướng dẫn xử lý đồng thời hai tội danh: sử dụng tài liệu giả và lừa đảo chiếm đoạt tài sản.
Trong khi đó, nhiều bản án thực tế lại chỉ tuyên một tội danh.
Điều này cho thấy thực tiễn áp dụng pháp luật vẫn chưa thống nhất.
Nguyên tắc cấm đánh giá kép trong luật hình sự
Trong khoa học luật hình sự, có một nguyên tắc quan trọng được gọi là nguyên tắc cấm đánh giá kép (Double evaluation prohibition).
Theo nguyên tắc này:
Một yếu tố của hành vi phạm tội không được sử dụng nhiều lần để xác định tội danh hoặc làm căn cứ tăng nặng trách nhiệm hình sự.
Nếu một yếu tố đã được nhà làm luật tính đến trong cấu thành tội phạm, thì không nên tiếp tục tách riêng yếu tố đó để xử lý thành một tội danh độc lập khác.
Áp dụng nguyên tắc này:
-
Khi sử dụng dao đã là phương thức thực hiện tội giết người, thì không nên tách riêng hành vi sử dụng dao thành tội danh khác.
-
Khi sử dụng hóa đơn không hợp pháp đã là phương thức trốn thuế, thì việc tách thêm tội mua bán hóa đơn có thể dẫn đến đánh giá trùng lặp.
Khi nào nên xử lý nhiều tội danh?
Mặc dù nguyên tắc cấm đánh giá kép tồn tại, nhưng không phải trong mọi trường hợp đều chỉ xử lý một tội danh.
Việc xử lý nhiều tội danh vẫn có thể đặt ra khi:
-
Hành vi phương tiện có mục đích độc lập;
-
Hoặc hành vi đó tồn tại như một tội phạm riêng biệt.
Ví dụ:
-
Tàng trữ vũ khí quân dụng trái phép nhưng chưa sử dụng vào tội phạm cụ thể nào;
-
Mua hóa đơn khống để bán lại kiếm lời chứ không nhằm trốn thuế;
-
Làm giả giấy tờ để bán hoặc sử dụng nhiều lần cho các hành vi khác nhau.
Trong các trường hợp này, việc xử lý tội danh độc lập là phù hợp.
Cần có hướng dẫn thống nhất từ cơ quan có thẩm quyền
Hiện nay, nhiều văn bản hướng dẫn trong lĩnh vực này chỉ mang tính chất trao đổi nghiệp vụ nội bộ và không phải là văn bản quy phạm pháp luật.
Theo quy định của Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật, các công văn hướng dẫn đơn ngành không có hiệu lực bắt buộc chung.
Vì vậy, việc áp dụng trong thực tiễn vẫn phụ thuộc nhiều vào quan điểm của từng cơ quan tiến hành tố tụng hoặc từng Hội đồng xét xử.
Để khắc phục tình trạng này, nhiều chuyên gia cho rằng cần:
-
Ban hành Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, hoặc
-
Ban hành Thông tư liên tịch giữa các cơ quan tư pháp.
Các văn bản này cần hướng dẫn rõ nguyên tắc:
Khi hành vi phương tiện đã được mô tả trong cấu thành của tội phạm mục đích thì hành vi phương tiện bị hấp thụ, không tách ra để xử lý thành tội danh riêng.
Việc luật hóa nguyên tắc này sẽ giúp bảo đảm sự thống nhất trong áp dụng pháp luật và bảo vệ nguyên tắc công bằng trong xử lý tội phạm.
Kết luận
Xu hướng tách tội trong tố tụng hình sự đang trở thành một vấn đề đáng chú ý trong thực tiễn áp dụng Bộ luật Hình sự tại Việt Nam. Trong nhiều trường hợp, việc tách tội có thể giúp xử lý đầy đủ các hành vi nguy hiểm cho xã hội. Tuy nhiên, nếu áp dụng không thận trọng, nó có thể dẫn đến việc đánh giá trùng lặp cùng một yếu tố cấu thành tội phạm, đi ngược lại nguyên tắc cơ bản của luật hình sự.
Do đó, để bảo đảm tính minh bạch và thống nhất của hệ thống pháp luật, cần sớm có hướng dẫn chính thức từ cơ quan có thẩm quyền về nguyên tắc xử lý đối với các trường hợp hành vi phương tiện và hành vi mục đích trong cấu thành tội phạm.
Điều này không chỉ là yêu cầu của khoa học luật hình sự mà còn là đòi hỏi của công lý và sự công bằng trong hoạt động tố tụng hình sự.
Bài viết có sự tham khảo từ bài viết: Hoàn thiện quy định của bộ Luật tố tụng hình sự về nhập hoặc tách vụ án hình sự để tiến hành điều tra
Tham khảo thêm bài viết của chúng tôi: https://htllaw.com.vn/quyet-dinh-633-tiep-nhan-va-xu-ly-vi-pham-dat-dai