1. Đặt vấn đề: Bảo lĩnh tại ngoại – nhu cầu thực tiễn và ý nghĩa pháp lý
Trong quá trình giải quyết các vụ án hình sự, việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn đối với người bị bắt, người bị tạm giữ, bị can, bị cáo là cần thiết nhằm bảo đảm hoạt động điều tra, truy tố, xét xử được tiến hành đúng pháp luật. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp đều bắt buộc phải áp dụng biện pháp tạm giam – biện pháp nghiêm khắc nhất, xâm phạm trực tiếp đến quyền tự do thân thể của công dân.
Xuất phát từ yêu cầu bảo đảm quyền con người, quyền công dân, pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam đã ghi nhận biện pháp bảo lĩnh tại ngoại như một cơ chế pháp lý nhân đạo, cho phép người bị bắt, bị can, bị cáo không bị tạm giam mà được sinh hoạt, lao động bình thường trong thời gian chờ giải quyết vụ án, với điều kiện phải có cá nhân hoặc tổ chức đứng ra bảo đảm việc chấp hành pháp luật.
Trên thực tế, rất nhiều gia đình có người thân bị bắt nhưng không hiểu rõ bảo lĩnh là gì, có được bảo lĩnh hay không, thủ tục thực hiện ra sao, dẫn đến bỏ lỡ cơ hội xin tại ngoại cho người bị bắt. Bài viết dưới đây sẽ phân tích toàn diện, chi tiết và có hệ thống các quy định pháp luật liên quan đến thủ tục bảo lĩnh tại ngoại cho người bị bắt, giúp người dân hiểu đúng, làm đúng và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.
2. Cơ sở pháp lý điều chỉnh biện pháp bảo lĩnh tại ngoại
Biện pháp bảo lĩnh tại ngoại được quy định trong Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, là một trong các biện pháp ngăn chặn được áp dụng trong quá trình giải quyết vụ án hình sự.
Theo tinh thần của pháp luật tố tụng hình sự, tạm giam không phải là biện pháp bắt buộc áp dụng đối với mọi bị can, bị cáo, mà chỉ áp dụng khi thật sự cần thiết. Trong các trường hợp đủ điều kiện, cơ quan tiến hành tố tụng có thể áp dụng biện pháp bảo lĩnh nhằm thay thế tạm giam.
3. Bảo lĩnh tại ngoại là gì?
3.1. Khái niệm bảo lĩnh tại ngoại
Bảo lĩnh là biện pháp ngăn chặn theo đó cá nhân hoặc tổ chức đủ điều kiện theo luật định cam kết bảo đảm để người bị bắt, bị can, bị cáo được tại ngoại, không bị tạm giam trong quá trình điều tra, truy tố hoặc xét xử.
Người được bảo lĩnh vẫn phải chịu sự quản lý của cơ quan tiến hành tố tụng, đồng thời có nghĩa vụ chấp hành đầy đủ các yêu cầu theo quy định pháp luật.
3.2. Bản chất pháp lý của bảo lĩnh
Bảo lĩnh không phải là “tha” hay “miễn trách nhiệm hình sự”, mà chỉ là:
-
Một biện pháp ngăn chặn thay thế tạm giam;
-
Mang tính tạm thời, áp dụng trong một giai đoạn nhất định của tố tụng;
-
Có thể bị hủy bỏ bất cứ lúc nào nếu người được bảo lĩnh vi phạm nghĩa vụ.
4. Ai có thể được bảo lĩnh tại ngoại?
Không phải mọi người bị bắt đều được bảo lĩnh. Việc cho bảo lĩnh phụ thuộc vào tính chất vụ án, nhân thân người bị bắt và yêu cầu phòng ngừa tội phạm.
4.1. Đối tượng có thể được xem xét bảo lĩnh
Thông thường, bảo lĩnh có thể được áp dụng đối với:
-
Người bị bắt trong trường hợp khẩn cấp;
-
Người bị tạm giữ;
-
Bị can, bị cáo trong vụ án hình sự.
4.2. Các yếu tố được xem xét khi quyết định bảo lĩnh
Cơ quan tiến hành tố tụng sẽ căn cứ vào các yếu tố sau:
-
Tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội;
-
Nhân thân người bị bắt (lý lịch, tiền án, tiền sự);
-
Khả năng bỏ trốn hoặc cản trở hoạt động tố tụng;
-
Thái độ khai báo, hợp tác với cơ quan điều tra;
-
Điều kiện quản lý của người hoặc tổ chức nhận bảo lĩnh.
5. Điều kiện để được bảo lĩnh tại ngoại
5.1. Điều kiện đối với người bị bảo lĩnh
Người bị bắt có thể được xem xét bảo lĩnh nếu:
-
Không thuộc trường hợp bắt buộc phải tạm giam;
-
Có nơi cư trú rõ ràng;
-
Có thái độ hợp tác, khai báo trung thực;
-
Không có dấu hiệu bỏ trốn, tiếp tục phạm tội;
-
Không gây khó khăn cho hoạt động điều tra, truy tố, xét xử.
5.2. Điều kiện đối với người nhận bảo lĩnh
a) Cá nhân nhận bảo lĩnh
Cá nhân nhận bảo lĩnh phải đáp ứng các điều kiện:
-
Từ đủ 18 tuổi trở lên;
-
Có nhân thân tốt, chấp hành pháp luật;
-
Có điều kiện quản lý, giám sát người được bảo lĩnh;
-
Thường là người thân thích của người bị bắt;
-
Trường hợp cá nhân nhận bảo lĩnh thì phải có ít nhất 02 người cùng đứng ra bảo lĩnh;
-
Có văn bản cam đoan thực hiện nghĩa vụ bảo lĩnh.
b) Tổ chức nhận bảo lĩnh
Tổ chức có thể nhận bảo lĩnh nếu:
-
Có mối quan hệ trực tiếp với người bị bắt (đơn vị công tác, tổ chức xã hội…);
-
Có văn bản cam đoan của người đứng đầu tổ chức;
-
Có khả năng quản lý, giáo dục người được bảo lĩnh.
6. Thẩm quyền quyết định cho bảo lĩnh tại ngoại
Thẩm quyền quyết định bảo lĩnh phụ thuộc vào giai đoạn tố tụng của vụ án:
-
Giai đoạn điều tra: Cơ quan điều tra có thẩm quyền quyết định;
-
Giai đoạn truy tố: Viện kiểm sát có thẩm quyền quyết định;
-
Giai đoạn xét xử: Tòa án có thẩm quyền quyết định.
Việc quyết định bảo lĩnh phải được lập thành văn bản và gửi cho người liên quan theo quy định.
7. Hồ sơ xin bảo lĩnh tại ngoại cho người bị bắt
7.1. Thành phần hồ sơ cơ bản
Hồ sơ xin bảo lĩnh thường bao gồm:
-
Đơn xin bảo lĩnh tại ngoại;
-
Giấy cam đoan của người nhận bảo lĩnh;
-
Giấy cam đoan của người được bảo lĩnh;
-
Bản sao giấy tờ tùy thân của người nhận bảo lĩnh;
-
Giấy tờ chứng minh quan hệ giữa người bảo lĩnh và người bị bắt;
-
Tài liệu chứng minh nhân thân tốt, nơi cư trú, công việc ổn định (nếu có).
7.2. Lưu ý khi chuẩn bị hồ sơ
-
Nội dung cam đoan phải cụ thể, rõ ràng, đúng pháp luật;
-
Thông tin kê khai phải trung thực, chính xác;
-
Hồ sơ nên được chuẩn bị đầy đủ ngay từ đầu để tránh kéo dài thời gian giải quyết.
8. Trình tự, thủ tục xin bảo lĩnh tại ngoại
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ
Người thân hoặc tổ chức chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo quy định.
Bước 2: Nộp hồ sơ
Hồ sơ được nộp tại cơ quan đang thụ lý vụ án tương ứng với từng giai đoạn tố tụng.
Bước 3: Cơ quan có thẩm quyền xem xét
Cơ quan tiến hành tố tụng sẽ:
-
Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ;
-
Đánh giá điều kiện bảo lĩnh;
-
Xác minh khi cần thiết.
Bước 4: Ra quyết định
-
Chấp nhận hoặc từ chối bảo lĩnh;
-
Trường hợp từ chối phải nêu rõ lý do bằng văn bản.
9. Thời hạn bảo lĩnh tại ngoại
Thời hạn bảo lĩnh không vượt quá thời hạn điều tra, truy tố hoặc xét xử của vụ án. Khi hết thời hạn, cơ quan tiến hành tố tụng sẽ xem xét:
-
Gia hạn biện pháp bảo lĩnh;
-
Thay đổi biện pháp ngăn chặn;
-
Hoặc chấm dứt biện pháp bảo lĩnh.
10. Nghĩa vụ của người được bảo lĩnh tại ngoại
Người được bảo lĩnh phải:
-
Có mặt theo giấy triệu tập;
-
Không bỏ trốn;
-
Không tiếp tục phạm tội;
-
Không tiêu hủy, làm giả chứng cứ;
-
Không đe dọa, cưỡng ép người tham gia tố tụng.
Vi phạm nghĩa vụ có thể dẫn đến hủy bỏ bảo lĩnh và áp dụng biện pháp tạm giam.
11. Trách nhiệm của người nhận bảo lĩnh
Người nhận bảo lĩnh có trách nhiệm:
-
Quản lý, giám sát người được bảo lĩnh;
-
Nhắc nhở người được bảo lĩnh chấp hành pháp luật;
-
Chịu trách nhiệm pháp lý nếu để người được bảo lĩnh vi phạm nghĩa vụ.
12. Những sai lầm thường gặp khi xin bảo lĩnh
-
Nhầm lẫn giữa bảo lĩnh và bảo lãnh dân sự;
-
Chuẩn bị hồ sơ sơ sài;
-
Không hiểu rõ nghĩa vụ sau khi được tại ngoại;
-
Chủ quan cho rằng “đã được tại ngoại là không sao”.
13. Ý nghĩa của việc bảo lĩnh tại ngoại
Bảo lĩnh tại ngoại:
-
Bảo đảm quyền tự do thân thể;
-
Giảm tác động tiêu cực của tạm giam;
-
Giúp người bị bắt ổn định tinh thần, gia đình;
-
Thể hiện tính nhân đạo của pháp luật hình sự.
14. Kết luận
Thủ tục bảo lĩnh tại ngoại cho người bị bắt là quyền pháp lý quan trọng nhưng không phải ai cũng được áp dụng. Việc hiểu đúng quy định pháp luật, chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và thực hiện đúng trình tự là yếu tố quyết định khả năng được chấp thuận bảo lĩnh.
Bài viết có sự tham khảo từ văn bản BLHS 2015 trên website Thư viện pháp luật
Tham khảo thêm: https://htllaw.com.vn/tai-san-rieng-trong-thoi-ky-hon-nhan-2025