Quyền thừa kế liên quan đến quyền sở hữu doanh nghiệp theo pháp luật Việt Nam 2025
Trong nền kinh tế thị trường hiện đại, doanh nghiệp không chỉ là công cụ tạo ra lợi nhuận mà còn là tài sản có giá trị lớn, gắn liền với công sức, trí tuệ và chiến lược kinh doanh của cá nhân, gia đình hoặc nhóm nhà đầu tư. Khi chủ doanh nghiệp hoặc thành viên góp vốn qua đời, vấn đề thừa kế quyền sở hữu doanh nghiệp trở thành một trong những nội dung pháp lý phức tạp, dễ phát sinh tranh chấp nhất.
Khác với các tài sản thông thường như tiền, nhà ở, quyền sử dụng đất, quyền sở hữu doanh nghiệp mang tính đặc thù, chịu sự điều chỉnh đồng thời của pháp luật về thừa kế, pháp luật doanh nghiệp và các quy định liên quan đến đầu tư, kinh doanh. Việc hiểu đúng và đầy đủ các quy định này có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người thừa kế cũng như bảo đảm hoạt động ổn định, liên tục của doanh nghiệp.
1. Khái niệm quyền thừa kế liên quan đến quyền sở hữu doanh nghiệp
Quyền thừa kế liên quan đến quyền sở hữu doanh nghiệp được hiểu là quyền của người thừa kế được nhận phần tài sản là quyền sở hữu, quyền góp vốn hoặc quyền lợi kinh tế phát sinh từ doanh nghiệp của người để lại di sản sau khi người đó chết.
Tùy theo loại hình doanh nghiệp, quyền sở hữu doanh nghiệp có thể bao gồm:
-
Quyền sở hữu doanh nghiệp tư nhân;
-
Phần vốn góp trong công ty trách nhiệm hữu hạn;
-
Cổ phần trong công ty cổ phần;
-
Phần vốn góp trong công ty hợp danh.
Các quyền này đều được pháp luật công nhận là tài sản, do đó có thể trở thành di sản thừa kế theo quy định của pháp luật dân sự.
2. Cơ sở pháp lý điều chỉnh quyền thừa kế doanh nghiệp
Quyền thừa kế liên quan đến doanh nghiệp được điều chỉnh bởi nhiều nhóm quy định pháp luật khác nhau, trong đó chủ yếu là:
-
Quy định của pháp luật dân sự về thừa kế tài sản;
-
Quy định của pháp luật doanh nghiệp về tư cách thành viên, cổ đông, chủ sở hữu doanh nghiệp;
-
Các quy định chuyên ngành khác có liên quan (đầu tư, thuế, kế toán…).
Điểm đặc thù là pháp luật thừa kế không tự động làm phát sinh tư cách thành viên doanh nghiệp, mà quyền thừa kế phải được thực hiện phù hợp với các điều kiện, giới hạn của từng loại hình doanh nghiệp.
3. Di sản thừa kế trong doanh nghiệp bao gồm những gì?
Di sản thừa kế liên quan đến doanh nghiệp không chỉ đơn thuần là giá trị tiền tệ, mà có thể bao gồm nhiều quyền và lợi ích pháp lý khác nhau, cụ thể:
-
Giá trị phần vốn góp hoặc cổ phần;
-
Quyền hưởng lợi nhuận phát sinh từ hoạt động kinh doanh;
-
Quyền biểu quyết, quyền quản lý doanh nghiệp (trong phạm vi pháp luật cho phép);
-
Các quyền tài sản khác gắn liền với tư cách chủ sở hữu, thành viên hoặc cổ đông.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ: không phải mọi quyền quản lý doanh nghiệp đều được thừa kế, đặc biệt trong các doanh nghiệp mang tính “đối nhân” cao, nơi yếu tố nhân thân của chủ sở hữu được coi trọng.
4. Quyền thừa kế trong từng loại hình doanh nghiệp
4.1. Doanh nghiệp tư nhân
Doanh nghiệp tư nhân do một cá nhân làm chủ và chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình đối với mọi nghĩa vụ của doanh nghiệp. Doanh nghiệp tư nhân không có tư cách pháp nhân, tài sản của doanh nghiệp và tài sản của chủ doanh nghiệp không tách biệt hoàn toàn.
Khi chủ doanh nghiệp tư nhân chết, doanh nghiệp không đương nhiên chấm dứt, nhưng quyền sở hữu doanh nghiệp trở thành di sản thừa kế. Người thừa kế có thể:
-
Tiếp tục kinh doanh nếu đủ điều kiện theo quy định pháp luật;
-
Thỏa thuận chuyển nhượng doanh nghiệp cho người khác;
-
Thực hiện thủ tục chấm dứt hoạt động doanh nghiệp nếu không có nhu cầu tiếp tục kinh doanh.
Trong trường hợp có nhiều người thừa kế, các bên phải thỏa thuận về việc ai là người tiếp tục đứng tên chủ doanh nghiệp, hoặc chuyển đổi loại hình doanh nghiệp phù hợp.
4.2. Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên do một cá nhân hoặc một tổ chức làm chủ sở hữu. Phần vốn góp của chủ sở hữu là tài sản có thể được thừa kế.
Khi chủ sở hữu là cá nhân chết, người thừa kế sẽ trở thành chủ sở hữu mới của công ty nếu đáp ứng điều kiện theo quy định pháp luật. Trường hợp có nhiều người thừa kế, các bên có thể:
-
Thỏa thuận cử một người làm chủ sở hữu;
-
Chuyển đổi công ty thành công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên;
-
Thực hiện các phương án xử lý khác phù hợp với quy định pháp luật doanh nghiệp.
4.3. Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Đối với công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên, phần vốn góp của thành viên là tài sản được phép thừa kế.
Người thừa kế phần vốn góp sẽ trở thành thành viên của công ty nếu đáp ứng các điều kiện theo Điều lệ công ty và pháp luật doanh nghiệp. Trường hợp Điều lệ công ty có quy định hạn chế việc tiếp nhận thành viên mới, người thừa kế có thể không trở thành thành viên nhưng vẫn được hưởng giá trị phần vốn góp.
Điều này cho thấy, quyền thừa kế về mặt tài sản có thể được bảo đảm, nhưng quyền tham gia quản lý doanh nghiệp có thể bị giới hạn.
4.4. Công ty cổ phần
Cổ phần là loại tài sản dễ chuyển nhượng và có tính thanh khoản cao. Do đó, cổ phần của cổ đông là di sản thừa kế phổ biến nhất trong thực tiễn.
Người thừa kế cổ phần đương nhiên trở thành cổ đông của công ty cổ phần, trừ trường hợp Điều lệ công ty có quy định khác phù hợp pháp luật. Người thừa kế có đầy đủ quyền của cổ đông, bao gồm quyền biểu quyết, quyền nhận cổ tức và quyền chuyển nhượng cổ phần.
Đây là loại hình doanh nghiệp có tính linh hoạt cao nhất trong việc thừa kế, ít phát sinh xung đột về tư cách thành viên.
4.5. Công ty hợp danh
Công ty hợp danh mang tính “đối nhân” rất cao, trong đó thành viên hợp danh chịu trách nhiệm vô hạn và trực tiếp tham gia quản lý doanh nghiệp. Vì vậy, khi thành viên hợp danh chết, người thừa kế không đương nhiên trở thành thành viên hợp danh, trừ khi được sự chấp thuận của các thành viên còn lại.
Người thừa kế trong trường hợp này thường chỉ được nhận giá trị phần vốn góp, chứ không kế thừa tư cách thành viên hợp danh.
5. Thừa kế theo di chúc và thừa kế theo pháp luật trong doanh nghiệp
5.1. Thừa kế theo di chúc
Chủ doanh nghiệp hoặc thành viên doanh nghiệp có quyền lập di chúc để định đoạt phần vốn, cổ phần hoặc quyền sở hữu doanh nghiệp của mình. Di chúc hợp pháp sẽ là căn cứ ưu tiên để xác định người thừa kế.
Việc lập di chúc đối với tài sản doanh nghiệp giúp hạn chế tranh chấp, đặc biệt trong doanh nghiệp gia đình hoặc doanh nghiệp có nhiều thế hệ tham gia.
5.2. Thừa kế theo pháp luật
Trong trường hợp không có di chúc hoặc di chúc không hợp pháp, việc thừa kế sẽ được thực hiện theo hàng thừa kế do pháp luật quy định. Khi đó, phần vốn hoặc cổ phần được chia đều cho những người thuộc hàng thừa kế, dẫn đến khả năng doanh nghiệp có nhiều đồng sở hữu mới.
Điều này có thể ảnh hưởng đến cơ cấu quản trị và hoạt động kinh doanh nếu không có sự thỏa thuận rõ ràng giữa các đồng thừa kế.
6. Thủ tục thực hiện quyền thừa kế liên quan đến doanh nghiệp
Việc thực hiện quyền thừa kế liên quan đến doanh nghiệp thường bao gồm các bước:
-
Xác định di sản thừa kế là phần vốn, cổ phần hoặc quyền sở hữu doanh nghiệp;
-
Xác định người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật;
-
Thực hiện thủ tục khai nhận hoặc phân chia di sản thừa kế;
-
Thực hiện thủ tục thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp tại cơ quan có thẩm quyền;
-
Hoàn tất các nghĩa vụ thuế, tài chính phát sinh (nếu có).
Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa người thừa kế, doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước.
7. Tranh chấp thường gặp trong thừa kế doanh nghiệp
Tranh chấp thừa kế liên quan đến doanh nghiệp thường xuất phát từ:
-
Mâu thuẫn về hiệu lực di chúc;
-
Tranh chấp về tư cách thành viên, cổ đông;
-
Mâu thuẫn giữa người thừa kế và các thành viên/cổ đông còn lại;
-
Tranh chấp về quyền quản lý, điều hành doanh nghiệp.
Các tranh chấp này thường có giá trị lớn và ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh doanh, do đó cần được giải quyết kịp thời, đúng pháp luật.
8. Một số lưu ý pháp lý quan trọng
-
Chủ doanh nghiệp nên lập di chúc rõ ràng đối với tài sản doanh nghiệp;
-
Điều lệ công ty cần có quy định cụ thể về việc thừa kế phần vốn, cổ phần;
-
Người thừa kế cần nhanh chóng thực hiện thủ tục pháp lý để tránh phát sinh rủi ro;
-
Nên tham vấn luật sư trong các trường hợp thừa kế doanh nghiệp phức tạp.
9. Kết luận
Quyền thừa kế liên quan đến quyền sở hữu doanh nghiệp là lĩnh vực pháp lý đặc thù, đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa pháp luật thừa kế và pháp luật doanh nghiệp. Việc hiểu rõ các quy định này không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi của người thừa kế mà còn góp phần duy trì sự ổn định, phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Trong bối cảnh ngày càng nhiều doanh nghiệp gia đình và doanh nghiệp tư nhân phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam, việc chuẩn bị phương án thừa kế doanh nghiệp từ sớm là yếu tố then chốt để hạn chế rủi ro pháp lý và bảo toàn giá trị doanh nghiệp qua nhiều thế hệ.
Bài viết có sự tham khảo từ Bộ Luật Dân sự 2015
Tham khảo thêm bài viết của chúng tôi: https://htllaw.com.vn/thoi-hieu-khoi-kien-yeu-cau-chia-di-san-thua-ke