Làm visa cần những giấy tờ gì?

Làm visa cần những giấy tờ gì là câu hỏi thường gặp khi chuẩn bị hồ sơ đi nước ngoài. Một bộ hồ sơ đầy đủ, đúng yêu cầu không chỉ giúp bạn tiết kiệm thời gian mà còn tăng khả năng được cấp visa nhanh chóng. Từ đơn xin visa, hộ chiếu, ảnh cá nhân, đến các giấy tờ chứng minh công việc, tài chính và mục đích nhập cảnh, mỗi loại giấy tờ đều đóng vai trò quan trọng trong việc chứng minh bạn là du khách hợp pháp và có kế hoạch quay về đúng hạn. Bài viết dưới đây, HTL sẽ giúp bạn nắm rõ làm visa cần giấy tờ gì, từ đó tăng cơ hội được xét duyệt thuận lợi và nhanh chóng.
1. Visa là gì? Có những loại visa nào?
Visa là “chìa khóa” mở ra cánh cửa đến những vùng đất mới, nhưng bạn có biết mỗi loại visa lại ẩn chứa những quy định, thời hạn và mục đích riêng biệt không? Từ những chuyến du lịch ngắn ngày đến công tác, học tập hay định cư lâu dài, việc hiểu rõ các loại visa sẽ giúp bạn chuẩn bị hồ sơ thông minh và tiết kiệm thời gian hơn.
Visa (thị thực nhập cảnh) là giấy phép do cơ quan quản lý xuất nhập cảnh của một quốc gia cấp, chứng nhận rằng bạn (hoặc một người khác) được phép nhập cảnh vào quốc gia đó trong một khoảng thời gian nhất định, tùy theo từng trường hợp như nhập cảnh một lần hoặc nhiều lần.
Hiện nay, Việt Nam phân loại visa dựa trên mục đích nhập cảnh và số lần nhập cảnh, với tổng cộng 21 loại thị thực khác nhau.
Trong đó, 6 loại visa phổ biến nhất gồm:
- Visa du lịch
- Visa công tác
- Visa thăm thân
- Visa lao động
- Visa điện tử
- Visa đầu tư
Mỗi loại visa dành cho người nước ngoài tại Việt Nam sẽ tương ứng với mục đích nhập cảnh và thời gian lưu trú khác nhau.
2. Làm visa cần những giấy tờ gì?
Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ là bước quan trọng nhất để đảm bảo quá trình xin visa diễn ra suôn sẻ và tăng tỷ lệ đậu. Mỗi loại visa sẽ yêu cầu các giấy tờ khác nhau, nhưng nhìn chung bao gồm hộ chiếu còn hiệu lực, đơn xin visa, ảnh thẻ, chứng minh tài chính, lịch trình chuyến đi và các giấy tờ liên quan đến mục đích nhập cảnh.
Một bộ hồ sơ xin visa thường bao gồm các loại giấy tờ cơ bản sau:
- Đơn xin cấp visa: Đây là tờ khai chính thức thể hiện nguyện vọng xin visa của bạn với cơ quan có thẩm quyền.
- Hộ chiếu (Passport): Giống như chứng minh thư khi đi nước ngoài, hộ chiếu dùng để xuất trình khi nhập cảnh hoặc xuất cảnh tại bất kỳ quốc gia nào.
- Ảnh cá nhân: Ảnh nhận dạng người xin visa, cần chụp gần đây, không đeo kính râm, mắt nhìn thẳng, không đội mũ, đảm bảo yêu cầu tiêu chuẩn của Đại sứ quán.
- Giấy tờ thông tin cá nhân: Bao gồm hộ khẩu, chứng minh nhân dân hoặc thẻ căn cước, giúp xác nhận lý lịch của bạn.
- Giấy tờ về thân nhân: Cung cấp thông tin về người thân trong gia đình để cơ quan lãnh sự có thể liên hệ trong trường hợp khẩn cấp.
- Giấy tờ chứng minh công việc: Thể hiện nghề nghiệp, chức danh và vị trí làm việc, giúp xác nhận công việc và ràng buộc với Việt Nam.
- Giấy tờ chứng minh tài chính: Cho thấy khả năng chi trả chi phí cho chuyến đi và chứng minh bạn không có ý định ở lại quá thời hạn visa.
- Giấy tờ chứng minh mục đích nhập cảnh: Là cơ sở để phân loại loại visa phù hợp và xác định các giấy tờ liên quan cần nộp.
- Bảo hiểm hoặc các giấy tờ bổ sung khác: Trong một số trường hợp đặc thù, bạn có thể cần nộp thêm bảo hiểm du lịch hoặc các giấy tờ liên quan khác.
2.1 Chứng minh nhân thân
Hồ sơ nhân thân là các giấy tờ bắt buộc đầu tiên khi xin visa, bao gồm:
- Đơn xin thị thực theo mẫu do quốc gia bạn muốn nhập cảnh quy định.
- Hộ chiếu còn hạn ít nhất 6 tháng kể từ ngày khởi hành, có đủ trang trống để đóng dấu visa.
- 02 ảnh thẻ kích thước 3,5 x 4,5 cm, chụp trong vòng 6 tháng gần nhất.
- Chứng minh nhân dân hoặc Căn cước công dân (bản gốc và bản sao công chứng).
- Sổ hộ khẩu (bản sao công chứng).
- Giấy khai sinh (bản sao công chứng).
- Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân (bản sao công chứng).
2.2 Chứng minh công việc
Chứng minh bạn đang có công việc ổn định và có kế hoạch trở về Việt Nam sau chuyến đi là yếu tố quan trọng để tăng khả năng đậu visa đi nước ngoài. Tùy theo đối tượng lao động, các giấy tờ yêu cầu sẽ khác nhau, cụ thể như sau:
Nhân viên công ty hoặc cán bộ:
- Hợp đồng lao động (đối với cơ quan tư nhân) hoặc quyết định bổ nhiệm chức vụ (đối với cơ quan nhà nước).
- Bảng lương 3 tháng gần nhất do công ty cấp.
- Đơn xin nghỉ phép (bản gốc), ghi rõ đất nước sẽ đi, có chữ ký và đóng dấu của công ty.
Học sinh, sinh viên:
- Thẻ học sinh/sinh viên và giấy xác nhận học sinh/sinh viên do trường cấp.
- Đơn xin nghỉ phép đi nước ngoài du lịch hoặc thăm người thân.
Chủ doanh nghiệp hoặc người tự kinh doanh:
- Giấy phép đăng ký kinh doanh.
- Tờ khai thuế 3 tháng gần nhất.
Đã nghỉ hưu:
- Quyết định hưởng chế độ hưu trí.
- Các giấy tờ liên quan đến nghỉ hưu, lương hưu, thẻ hưu trí.
2.3 Chứng minh tài chính
Để chứng minh khả năng tài chính, từng đối tượng sẽ cần chuẩn bị các loại giấy tờ khác nhau:
- Giấy tờ cơ bản cho tất cả:
- Hợp đồng lao động: Cần có hợp đồng ghi rõ mức lương, được ký tên và đóng dấu của công ty. Kèm bản dịch tiếng Anh có công chứng. Nếu công ty có thể đóng dấu trực tiếp trên bản photo hợp đồng và bản dịch, bạn không cần đi công chứng riêng.
- Sao kê tài khoản cá nhân 3 tháng gần nhất: Cần bản song ngữ hoặc bản dịch tiếng Anh được xác nhận bởi ngân hàng. Sao kê phải thể hiện thu nhập/lương hàng tháng và các giao dịch tài chính, không chỉ là số dư cuối kỳ.
- Bảng lương 3 tháng gần nhất: Nếu nhận lương qua tài khoản ngân hàng, cần kèm sao kê tài khoản 3 tháng gần nhất bằng tiếng Anh, có dấu đỏ của ngân hàng.
- Một số giấy tờ bổ sung chứng minh tài chính (nếu có):
- Sổ đỏ hoặc giấy tờ quyền sở hữu đất: Bản photo kèm bản dịch tiếng Anh có công chứng. Nếu không công chứng, cần mang bản gốc khi nộp hồ sơ để đối chiếu.
- Xác nhận số dư tài khoản chứng khoán: Bản tiếng Anh có dấu xác nhận của công ty chứng khoán.
- Đăng ký xe ô tô (nếu có).
- Thu nhập từ cho thuê tài sản: Cần giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản, hợp đồng cho thuê và bằng chứng khoản tiền thu được.
- Thu nhập từ đầu tư hoặc kinh doanh: Bao gồm giấy tờ minh chứng việc góp vốn, sở hữu cổ phần, phân chia lợi nhuận; giấy phép kinh doanh; báo cáo tài chính; báo cáo thuế.
- Giấy tờ đặc biệt theo đối tượng
- Chủ doanh nghiệp: Giấy nộp thuế 3 tháng gần nhất (photo), giấy phép kinh doanh (photo), sao kê tài khoản công ty 3 tháng gần nhất (bản gốc).
- Học sinh, sinh viên: Thẻ học sinh/sinh viên có dấu trường, giấy khai sinh (photo), sổ hộ khẩu gia đình.
- Trẻ em dưới 18 tuổi đi du lịch không cùng cha mẹ:
- Thư ủy quyền từ cha mẹ cho phép đi cùng người khác, có chữ ký của cha mẹ được xác nhận bởi chính quyền địa phương.
- Trẻ em dưới 18 tuổi đi cùng cha mẹ:
- Cha mẹ là người chứng minh tài chính thông qua sổ tiết kiệm, sao kê ngân hàng hoặc tài sản nhà đất.
- Người đã nghỉ hưu:
- Quyết định nghỉ hưu (bản photo)
- Thẻ hưu trí (bản photo)
- Sổ lãnh lương hưu hoặc sao kê lương 3 tháng gần nhất nếu nhận qua tài khoản ngân hàng
- Người con chi trả cho bố mẹ đi du lịch: Cần chứng minh quan hệ gia đình và khả năng tài chính của người con bằng sổ tiết kiệm, sao kê ngân hàng hoặc tài sản bất động sản.
2.4 Lịch trình chuyến đi
Một lịch trình du lịch chi tiết là minh chứng quan trọng cho mục đích đi du lịch hợp pháp và tăng khả năng hồ sơ được xét duyệt nhanh chóng. Khi lập lịch trình, bạn nên lưu ý các điểm sau:
- Chi tiết từng ngày: Ghi rõ thời gian, địa điểm và hoạt động cụ thể, tránh mô tả chung chung.
- Phân bổ hợp lý các điểm đến: Tránh tập trung quá lâu ở một địa điểm, đảm bảo chuyến đi trải đều các điểm du lịch trong suốt thời gian ở nước sở tại.
- Phương tiện di chuyển: Nêu rõ phương thức di chuyển giữa các điểm hoặc đính kèm vé máy bay, vé xe lửa, phương tiện đã đặt trước.
- Hoạt động tham quan, giải trí: Liệt kê các địa điểm tham quan, mua sắm, thưởng thức ẩm thực, bảo tàng… để chứng minh chuyến đi mang tính du lịch.
- Ngày khởi hành và kết thúc: Bao gồm cả ngày đến và ngày rời đi để minh chứng mục đích du lịch rõ ràng.
- Khả năng tài chính: Cam kết và ghi rõ khả năng chi trả cho toàn bộ chuyến đi.
- Phù hợp thời hạn visa: Lịch trình cần khớp với thời gian visa xin và kế hoạch thực tế của bạn.
3. Thủ tục xin cấp visa như thế nào?
Mỗi quốc gia sẽ có những quy định riêng về visa, bao gồm thời hạn hiệu lực, số lần nhập cảnh và khoảng thời gian bạn được phép lưu lại. Thông thường, visa có thể cho phép nhập cảnh nhiều lần, nhưng cơ quan cấp visa vẫn có quyền thu hồi bất cứ lúc nào và vì bất kỳ lý do nào.
Để xin visa, bạn nên nắm rõ các bước cơ bản sau:
Bước 1: Xác định điểm đến
Quốc gia bạn dự định đến sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình xin visa. Nếu đây là lần đầu bạn đi nước ngoài, nên chọn những nước có chính sách visa dễ dàng để tăng khả năng được cấp.
Bước 2: Xác định mục đích chuyến đi và chuẩn bị hồ sơ
Tùy vào mục đích chuyến đi, cơ quan lãnh sự sẽ yêu cầu những giấy tờ khác nhau. Hiểu rõ những yêu cầu này giúp bạn chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, tránh thiếu sót và rút ngắn thời gian xét duyệt.
Bước 3: Tìm hiểu nơi cấp visa
Visa có thể được cấp trực tiếp tại đại sứ quán hoặc lãnh sự quán của quốc gia đó. Nếu nơi bạn ở không có cơ quan đại diện, bạn có thể phải đến quốc gia lân cận có cơ quan này để làm thủ tục.
Bước 4: Nộp hồ sơ và chờ xét duyệt
Để tránh trục trặc, bạn nên nộp hồ sơ ít nhất trước 2–3 tuần so với ngày dự định khởi hành. Việc làm visa gấp sát ngày có thể khiến chuyến đi bị ảnh hưởng nếu hồ sơ xử lý chậm.
4. Làm thủ tục xin visa đi nước ngoài cần lưu ý gì?
Làm thủ tục xin visa đi nước ngoài tưởng đơn giản nhưng lại ẩn chứa không ít “mẹo nhỏ” mà nếu không nắm rõ, bạn dễ bị trễ hẹn hoặc rớt hồ sơ. Từ cách chuẩn bị giấy tờ, chọn loại visa phù hợp đến những lưu ý khi phỏng vấn – tất cả đều có bí quyết riêng.
Để phòng các tình huống phát sinh khi làm visa, bạn nên lưu ý một số điểm sau:
Đặt phòng khách sạn có chính sách hoàn tiền: Chọn những nơi cho phép hủy phòng hoàn tiền để tránh mất chi phí nếu visa không được cấp.
Chuẩn bị bản sao hộ chiếu đầy đủ: Hầu hết Đại sứ quán yêu cầu nộp bản sao hộ chiếu, bao gồm các trang có visa trước đây hoặc dấu nhập cảnh. Ngay cả khi website không nếu, bạn nên photo 2–3 bản hộ chiếu mang theo để phòng trường hợp cần bổ sung.
Tuân thủ giờ làm việc của Đại sứ quán: Với những Đại sứ quán không áp dụng lịch hẹn trước, bạn cần đến đúng giờ quy định. Một số nơi còn có ngày nghỉ riêng theo lịch nước họ, nên cần lưu ý.
Kiểm tra lịch nhận và trả hồ sơ: Thời gian nhận/trả hồ sơ thường không cố định, vì vậy hãy hỏi kỹ và đọc hướng dẫn từ Đại sứ quán để tránh nhầm lẫn.
Dự phòng tài chính: Mặc dù không có yêu cầu số tiền tối thiểu, bạn nên có ít nhất 100 triệu đồng trong tài khoản. Du lịch tại các nước phát triển thường tốn kém, vì vậy cần đảm bảo đủ dư để chi tiêu và phòng các tình huống bất ngờ.
Tham khảo: https://htllaw.com.vn/lam-gia-giay-xuat-nhap-canh-bi-phat-nhu-nao
Tham khảo thêm bài viết của chúng tôi: https://htllaw.com.vn/
Tham khảo: https://luatvietnam.vn/hinh-su/bo-luat-hinh-su-2015-so-100-2015-qh13-101324-d1.html