Hướng dẫn hộ kinh doanh thông báo địa điểm kinh doanh với cơ quan thuế năm 2026

hộ kinh doanh
Table of Contents

Hướng dẫn hộ kinh doanh thông báo địa điểm kinh doanh với cơ quan thuế năm 2026

hộ kinh doanh

Hướng dẫn hộ kinh doanh thông báo địa điểm kinh doanh với cơ quan thuế năm 2026

Trong quá trình hoạt động, nhiều hộ kinh doanh không chỉ kinh doanh tại trụ sở đăng ký mà còn mở thêm các địa điểm kinh doanh khác để mở rộng thị trường. Theo quy định mới của pháp luật, khi hộ kinh doanh phát sinh địa điểm kinh doanh ngoài trụ sở, chủ hộ phải thực hiện thủ tục thông báo địa điểm kinh doanh với cơ quan thuế trong thời hạn nhất định.

Vậy thủ tục thông báo địa điểm kinh doanh của hộ kinh doanh năm 2026 thực hiện như thế nào? Thời hạn bao lâu? Mẫu thông báo nào được sử dụng? Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn chi tiết các quy định pháp lý mới nhất để hộ kinh doanh thực hiện đúng quy định.

1. Hộ kinh doanh có địa điểm kinh doanh ngoài trụ sở phải thông báo với cơ quan thuế

Theo điểm đ khoản 4 Điều 8 Nghị định 68/2026/NĐ-CP, hộ kinh doanh hoặc cá nhân kinh doanh khi có địa điểm kinh doanh ngoài trụ sở chính phải thực hiện thông báo địa điểm kinh doanh với cơ quan thuế quản lý trực tiếp trụ sở của hộ kinh doanh.

Cụ thể:

  • Khi địa điểm kinh doanh bắt đầu hoạt động, hộ kinh doanh phải thông báo cho cơ quan thuế.

  • Thời hạn thực hiện thông báo là 10 ngày làm việc kể từ ngày địa điểm kinh doanh đi vào hoạt động.

Quy định này nhằm giúp cơ quan quản lý nhà nước nắm bắt chính xác tình hình hoạt động kinh doanh, từ đó thực hiện việc quản lý thuế, quản lý thị trường và kiểm tra hoạt động kinh doanh đúng quy định pháp luật.

Nếu hộ kinh doanh không thực hiện thông báo đúng thời hạn, có thể bị xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực thuế hoặc quản lý kinh doanh.

2. Thời hạn thông báo khi thay đổi, tạm ngừng hoặc chấm dứt địa điểm kinh doanh

Ngoài trường hợp phát sinh địa điểm kinh doanh mới, pháp luật cũng quy định nghĩa vụ thông báo đối với các trường hợp thay đổi liên quan đến địa điểm kinh doanh.

Theo Nghị định 68/2026/NĐ-CP, hộ kinh doanh phải thông báo cho cơ quan thuế quản lý trực tiếp trong các trường hợp sau:

2.1 Thay đổi thông tin địa điểm kinh doanh

Khi có sự thay đổi về:

  • Địa chỉ địa điểm kinh doanh

  • Ngành nghề kinh doanh tại địa điểm

  • Thông tin liên hệ

  • Người quản lý địa điểm kinh doanh

Hộ kinh doanh phải thông báo đến cơ quan thuế trong vòng 10 ngày làm việc kể từ ngày có sự thay đổi.

2.2 Tạm ngừng hoạt động địa điểm kinh doanh

Trong trường hợp hộ kinh doanh tạm ngừng hoạt động tại một địa điểm kinh doanh, chủ hộ phải thực hiện thông báo tạm ngừng hoạt động với cơ quan thuế.

Thời hạn thông báo cũng là 10 ngày làm việc kể từ ngày tạm ngừng hoạt động.

2.3 Chấm dứt hoạt động địa điểm kinh doanh

Khi địa điểm kinh doanh không còn hoạt động, hộ kinh doanh phải:

  • Thực hiện thông báo chấm dứt hoạt động địa điểm kinh doanh

  • Gửi đến cơ quan thuế quản lý trực tiếp trụ sở hộ kinh doanh

Thời hạn thông báo vẫn là 10 ngày làm việc kể từ ngày chấm dứt hoạt động.

Việc thông báo kịp thời giúp cơ quan quản lý cập nhật thông tin chính xác và tránh phát sinh nghĩa vụ thuế không cần thiết cho hộ kinh doanh.

3. Mẫu thông báo địa điểm kinh doanh hộ kinh doanh năm 2026

Hiện nay, mẫu thông báo địa điểm kinh doanh của hộ kinh doanh được thực hiện theo Mẫu số 01/TB-ĐĐKD, ban hành kèm theo Thông tư 18/2026/TT-BTC của Bộ Tài chính.

Nội dung chính của mẫu thông báo thường bao gồm:

  • Thông tin hộ kinh doanh

  • Mã số thuế

  • Địa chỉ trụ sở hộ kinh doanh

  • Thông tin địa điểm kinh doanh mới

  • Ngành nghề kinh doanh tại địa điểm

  • Thời điểm bắt đầu hoạt động

  • Thông tin người đại diện hộ kinh doanh

Hộ kinh doanh có thể nộp thông báo:

  • Trực tiếp tại cơ quan thuế quản lý

  • Thông qua cổng thông tin điện tử của cơ quan thuế (nếu địa phương đã triển khai).

Sau khi tiếp nhận hồ sơ hợp lệ, cơ quan thuế sẽ cập nhật thông tin địa điểm kinh doanh của hộ kinh doanh vào hệ thống quản lý.

4. Quy định về trụ sở và địa điểm kinh doanh của hộ kinh doanh

Theo Điều 87 Nghị định 168/2025/NĐ-CP, pháp luật quy định rõ về trụ sở hộ kinh doanhđịa điểm kinh doanh như sau:

4.1 Trụ sở hộ kinh doanh

Trụ sở hộ kinh doanh là:

  • Nơi hộ kinh doanh thực hiện hoạt động kinh doanh chính

  • Là địa chỉ liên hệ chính thức để cơ quan quản lý nhà nước làm việc

Trụ sở phải được xác định theo địa giới đơn vị hành chính tại Việt Nam, ví dụ:

  • Số nhà

  • Phường/xã

  • Quận/huyện

  • Tỉnh/thành phố

Hộ kinh doanh có thể vừa kinh doanh tại trụ sở, vừa kinh doanh tại các địa điểm khác.

4.2 Địa điểm kinh doanh của hộ kinh doanh

Địa điểm kinh doanh là nơi hộ kinh doanh thực hiện hoạt động kinh doanh cụ thể ngoài trụ sở chính.

Pháp luật cho phép:

  • Một hộ kinh doanh có nhiều địa điểm kinh doanh

  • Các địa điểm này có thể đặt trên phạm vi toàn quốc

Tuy nhiên, hộ kinh doanh phải thực hiện nghĩa vụ:

  • Thông báo với cơ quan thuế

  • Thông báo với cơ quan quản lý thị trường tại nơi đặt địa điểm kinh doanh

Quy định này giúp đảm bảo việc quản lý hoạt động kinh doanh minh bạch và đúng pháp luật.

4.3 Trường hợp hộ kinh doanh không có địa điểm kinh doanh cố định

Một số hoạt động kinh doanh như:

  • Bán hàng rong

  • Buôn chuyến

  • Kinh doanh lưu động

  • Kinh doanh thời vụ

có thể không có địa điểm kinh doanh cố định.

Trong trường hợp này:

  • Hộ kinh doanh cần chọn một địa chỉ để đăng ký trụ sở

  • Đồng thời đăng ký không hoạt động kinh doanh tại trụ sở

Sau khi thành lập, nếu phát sinh hoạt động kinh doanh tại một địa điểm cố định, hộ kinh doanh phải:

  • đăng ký lại trụ sở tại địa điểm kinh doanh cố định đó

5. Quyền thành lập hộ kinh doanh theo quy định pháp luật

Theo Điều 82 Nghị định 168/2025/NĐ-CP, pháp luật quy định về quyền thành lập hộ kinh doanh như sau:

5.1 Chủ thể được quyền thành lập hộ kinh doanh

Hộ kinh doanh có thể được thành lập bởi:

  • Một cá nhân

  • Các thành viên trong cùng hộ gia đình

Trường hợp hộ kinh doanh do các thành viên hộ gia đình đăng ký, các thành viên phải:

  • ủy quyền bằng văn bản cho một người làm đại diện hộ kinh doanh

  • Văn bản ủy quyền phải được công chứng hoặc chứng thực

Người đại diện hộ kinh doanh sẽ thay mặt các thành viên thực hiện các hoạt động pháp lý trong quá trình kinh doanh.

5.2 Điều kiện để cá nhân được thành lập hộ kinh doanh

Cá nhân muốn thành lập hộ kinh doanh phải:

  • công dân Việt Nam

  • năng lực hành vi dân sự đầy đủ

Tuy nhiên, một số đối tượng không được phép thành lập hộ kinh doanh, bao gồm:

  • Người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự

  • Người đang bị tạm giam hoặc đang chấp hành hình phạt tù

  • Người đang chấp hành biện pháp xử lý hành chính tại cơ sở cai nghiện bắt buộc hoặc cơ sở giáo dục bắt buộc

  • Người bị Tòa án cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định

6. Những trường hợp không bắt buộc đăng ký hộ kinh doanh

Pháp luật hiện hành cũng quy định một số trường hợp không bắt buộc đăng ký hộ kinh doanh, bao gồm:

  • Hộ gia đình sản xuất nông nghiệp

  • Hoạt động lâm nghiệp

  • Hoạt động ngư nghiệp

  • Làm muối

  • Người bán hàng rong

  • Buôn chuyến

  • Kinh doanh lưu động

  • Kinh doanh thời vụ

  • Dịch vụ có thu nhập thấp

Tuy nhiên, quy định này không áp dụng nếu hoạt động kinh doanh thuộc ngành nghề kinh doanh có điều kiện.

Ngoài ra, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh sẽ quy định mức thu nhập thấp cụ thể áp dụng tại từng địa phương.

Trong trường hợp các cá nhân, hộ gia đình nêu trên có nhu cầu đăng ký hộ kinh doanh, vẫn có thể thực hiện đăng ký theo quy định tại Nghị định 168/2025/NĐ-CP.

7. Một số lưu ý quan trọng khi hộ kinh doanh mở địa điểm kinh doanh

Để tránh rủi ro pháp lý, hộ kinh doanh cần lưu ý:

Thông báo đúng thời hạn

Mọi thay đổi liên quan đến địa điểm kinh doanh đều phải thông báo trong vòng 10 ngày làm việc.

Thực hiện nghĩa vụ thuế

Địa điểm kinh doanh có thể phát sinh:

  • nghĩa vụ thuế môn bài

  • nghĩa vụ kê khai thuế

Tùy theo quy định của cơ quan thuế quản lý.

Tuân thủ quy định về ngành nghề kinh doanh

Nếu kinh doanh ngành nghề có điều kiện (ví dụ: ăn uống, thực phẩm, dịch vụ lưu trú…), hộ kinh doanh phải đáp ứng các điều kiện pháp lý liên quan.

Tham khảo: https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Thue-Phi-Le-Phi/Nghi-dinh-125-2020-ND-CP-xu-phat-vi-pham-hanh-chinh-ve-thue-hoa-don-455646.aspx

Tham khảo thêm bài viết của chúng tôi: https://htllaw.com.vn/ 

Back to Top
Gọi ngay
Tổng đài tư vấn pháp luật miễn phí: 1900 5074