Bỏ Hình Phạt Tử Hình Với Hàng Loạt Tội Danh: Xu Hướng Tiến Bộ theo Luật Pháp Quốc Tế 2026

Bỏ Hình Phạt Tử Hình Với Hàng Loạt Tội Danh: Xu Hướng Tiến Bộ theo Luật Pháp Quốc Tế 2026
Table of Contents

Trong hệ thống tư pháp hình sự của bất kỳ quốc gia nào, hình phạt tử hình luôn là một chủ đề gây tranh luận gay gắt giữa hai luồng quan điểm: trừng trị nghiêm khắc và bảo vệ quyền con người. T

ại Việt Nam, dư luận và giới chuyên gia pháp lý đang dành sự quan tâm đặc biệt cho chủ đề “Bỏ hình phạt tử hình với hàng loạt tội danh: Xu hướng tiến bộ cần ủng hộ”. Việc xem xét, thu hẹp và tiến tới loại bỏ hình phạt tước đoạt mạng sống đối với nhiều tội danh không chỉ là một bước tiến mạnh mẽ trong công cuộc cải cách tư pháp của nước nhà, mà còn cho thấy sự chủ động hội nhập, tương thích với xu hướng bảo vệ nhân quyền của luật pháp quốc tế.

Bài viết dưới đây sẽ phân tích sâu sắc thực trạng áp dụng hình phạt tử hình theo quy định của Bộ luật Hình sự hiện hành, lý do vì sao việc thu hẹp án tử là một xu hướng tất yếu, cũng như những tác động tích cực của chính sách này đối với công tác phòng chống tội phạm và hợp tác tư pháp quốc tế.

(Xin lưu ý: Một số liệu thống kê toàn cầu về số lượng quốc gia bãi bỏ án tử hình và bối cảnh hiệp ước quốc tế được nhắc đến trong bài viết này được tổng hợp từ mạch thảo luận chung về luật pháp quốc tế, nằm ngoài các văn bản luật cụ thể trong hồ sơ nguồn, nhằm mục đích mở rộng và cung cấp góc nhìn toàn diện nhất cho bạn đọc).

——————————————————————————–

Thực trạng quy định về án tử hình trong Bộ luật Hình sự 2015

Để hiểu rõ ý nghĩa của việc bãi bỏ án tử hình, trước hết chúng ta cần nhìn lại bức tranh toàn cảnh về các tội danh đang phải đối mặt với mức án cao nhất này theo quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017). Mặc dù nhà nước ta đã có nhiều nỗ lực giảm bớt số lượng tội danh có hình phạt tử hình qua các lần sửa đổi luật, nhưng hiện tại, chế tài tước đoạt sinh mệnh vẫn được áp dụng cho một loạt các nhóm tội phạm đặc biệt nghiêm trọng.

Thứ nhất, đối với nhóm tội phạm về ma túy:

Đây là nhóm tội phạm có tần suất áp dụng án tử hình rất cao. Căn cứ theo Điều 250 về Tội vận chuyển trái phép chất ma túy, người phạm tội sẽ phải đối mặt với án tử hình, tù chung thân hoặc 20 năm tù nếu vận chuyển nhựa thuốc phiện, nhựa cần sa từ 05 kilôgam trở lên; Hêrôin, côcain, Methamphetamine từ 100 gam trở lên; lá, rễ, cành cần sa từ 75 kilôgam trở lên; hoặc quả thuốc phiện khô từ 600 kilôgam trở lên.

Tương tự, Điều 251 về Tội mua bán trái phép chất ma túy cũng quy định mức án tử hình đối với các hành vi mua bán đạt đến khối lượng và trọng lượng tương đương. Sự nghiêm khắc này phản ánh quan điểm không khoan nhượng của pháp luật đối với cái chết trắng.

Thứ hai, đối với nhóm tội phạm tham nhũng và chức vụ: Bộ luật Hình sự 2015 quy định án tử hình đối với Tội tham ô tài sản (Điều 353) khi người phạm tội chiếm đoạt tài sản trị giá 1.000.000.000 đồng trở lên, hoặc gây thiệt hại về tài sản 5.000.000.000 đồng trở lên. Cùng với đó, Tội nhận hối lộ (Điều 354) cũng áp dụng hình phạt tử hình nếu của hối lộ là tiền, tài sản hoặc lợi ích vật chất trị giá 1.000.000.000 đồng trở lên, hoặc hành vi nhận hối lộ gây thiệt hại về tài sản 5.000.000.000 đồng trở lên.

Thứ ba, đối với nhóm tội phạm xâm phạm trật tự quản lý kinh tế và môi trường:

Một ví dụ điển hình là Tội sản xuất, buôn bán hàng giả là thuốc chữa bệnh, thuốc phòng bệnh (Điều 194). Người phạm tội có thể bị phạt tù 20 năm, tù chung thân hoặc tử hình nếu hành vi phạm tội thu lợi bất chính 2.000.000.000 đồng trở lên; làm chết 02 người trở lên; gây tổn hại sức khỏe cho 02 người trở lên với tổng tỷ lệ tổn thương cơ thể 122% trở lên; hoặc gây thiệt hại về tài sản 1.500.000.000 đồng trở lên. Điều này cho thấy pháp luật trừng trị cực kỳ đích đáng những kẻ vì lợi ích kinh tế mà đánh đổi sức khỏe, mạng sống của cộng đồng.

Thứ tư, đối với nhóm tội phạm xâm phạm an ninh quốc gia và phá hoại hòa bình: Các tội phạm như Tội khủng bố (Điều 299) với hành vi nhằm gây ra tình trạng hoảng sợ trong công chúng mà xâm phạm tính mạng người khác hoặc phá hủy tài sản, Tội phá hoại hòa bình, gây chiến tranh xâm lược (Điều 421), hay Tội chống loài người (Điều 422) đều là những tội danh có thể bị tuyên phạt tử hình.

Dù hệ thống pháp luật quy định hình phạt tử hình rất khắt khe, nhưng Bộ luật Hình sự 2015 cũng đã thể hiện tính nhân đạo sâu sắc đối với nhóm người yếu thế, đặc biệt là người chưa thành niên. Cụ thể, tại Điều 101 quy định rõ: Đối với người từ đủ 16 tuổi đến dưới 18 tuổi khi phạm tội, nếu điều luật được áp dụng quy định hình phạt tù chung thân hoặc tử hình, thì mức hình phạt cao nhất được áp dụng chỉ là không quá 18 năm tù. Điều này khẳng định triết lý giáo dục, cải tạo luôn được ưu tiên hàng đầu đối với thanh thiếu niên.

——————————————————————————–

Đề xuất thu hẹp và bãi bỏ án tử hình: Bước tiến nhân đạo của pháp luật Việt Nam

Như báo chí đã nhận định: “Bỏ hình phạt tử hình với hàng loạt tội danh: Xu hướng tiến bộ cần ủng hộ”. Việc các cơ quan lập pháp và hành pháp liên tục đưa ra các đề xuất, dự thảo nhằm thu hẹp các tội danh áp dụng hình phạt tử hình (định hướng chỉ giữ lại đối với những tội phạm tước đoạt trực tiếp quyền sống con người như giết người, hoặc tội phạm cực kỳ man rợ như hiếp dâm trẻ em) không phải là một sự thay đổi đột ngột. Đó là kết quả của một tiến trình nhận thức và cải cách tư pháp liên tục, bền bỉ qua nhiều thập kỷ.

Từ thời điểm Bộ luật Hình sự năm 1985 có tới 44 tội danh quy định án tử hình, con số này đã giảm xuống còn 29 tội danh vào năm 1999, và tiếp tục giảm mạnh xuống còn dưới 20 tội danh ở hiện tại. Sự chuyển dịch này phản ánh một sự thay đổi cốt lõi trong tư duy lập pháp: Chuyển từ việc đề cao sự trừng phạt mang tính tiêu diệt sinh học sang việc tôn trọng nguyên tắc nhân đạo, đề cao khả năng cải tạo và bảo vệ quyền con người.

Hình phạt, suy cho cùng, được tạo ra không phải với mục đích “mạng đền mạng” hay thỏa mãn sự phẫn nộ nhất thời của xã hội. Hình phạt có mục đích răn đe, phòng ngừa chung, đồng thời giáo dục người phạm tội nhận thức được lỗi lầm để có cơ hội làm lại cuộc đời, hoặc ít nhất là cách ly họ khỏi xã hội mà vẫn duy trì quyền tồn tại cơ bản nhất của một thực thể sinh học.

Việc giới hạn án tử hình chỉ ở những tội phạm đặc biệt nghiêm trọng nhất chính là cách nhà nước ta thể hiện sự khoan hồng và lộ trình chuyển đổi thận trọng, phù hợp với sự phát triển của văn hóa, chính trị xã hội.

——————————————————————————–

Phù hợp với xu hướng tất yếu của luật pháp quốc tế

Việc Việt Nam tiến tới thu hẹp và bỏ hình phạt tử hình đối với hàng loạt tội danh là sự hội nhập sâu rộng và phù hợp với xu hướng tất yếu của luật pháp quốc tế.

Trong hệ thống luật quốc tế hiện đại, Quyền được sống được coi là quyền cơ bản, thiêng liêng và không thể bị tước đoạt, đã được ghi nhận trang trọng tại Tuyên ngôn Thế giới về Nhân quyền năm 1948. Hơn nữa, Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR) mà Việt Nam là một quốc gia thành viên cũng đã quy định rất rõ ràng:

Đối với những quốc gia chưa bãi bỏ hoàn toàn án tử hình, thì hình phạt này chỉ được phép áp dụng đối với “những tội phạm nghiêm trọng nhất”. Ủy ban Nhân quyền của Liên hợp quốc luôn khuyến nghị và nhấn mạnh rằng xu hướng chung của toàn cầu là phải tiến tới xóa bỏ hoàn toàn loại hình phạt tước đoạt sinh mệnh này.

Thực tiễn trên toàn cầu cho thấy, làn sóng bãi bỏ án tử hình đang diễn ra vô cùng mạnh mẽ. Tính đến nay, đã có hơn 100 quốc gia trên thế giới bãi bỏ hoàn toàn hình phạt tử hình đối với mọi tội danh, và hàng chục quốc gia khác đã bãi bỏ trên thực tế (tức là vẫn còn luật nhưng không thi hành án trong nhiều thập kỷ).

Ngay tại khu vực Đông Nam Á, các quốc gia láng giềng có hệ thống pháp luật nghiêm khắc như Malaysia, Indonesia hay Singapore cũng đang trải qua những cuộc tranh luận gay gắt, từ đó có những động thái thu hẹp phạm vi áp dụng hoặc xem xét ngừng thi hành án tử hình đối với một số tội phạm nhất định, đặc biệt là tội phạm ma túy. Do đó, việc Việt Nam chủ động rà soát, cắt giảm án tử hình chính là lời khẳng định mạnh mẽ cam kết của quốc gia trước cộng đồng quốc tế về việc tôn trọng và thực thi các công ước nhân quyền.

——————————————————————————–

Bãi bỏ án tử hình không đồng nghĩa với việc “nhẹ tay” với tội phạm

Một trong những trở ngại lớn nhất khi đưa ra đề xuất bỏ hình phạt tử hình là sự lo ngại từ phía dư luận xã hội. Rất nhiều ý kiến lo lắng rằng việc xóa bỏ mức án cao nhất sẽ làm suy giảm tính nghiêm minh, tính răn đe của pháp luật, khiến tội phạm lộng hành hơn. Tuy nhiên, dưới góc độ tội phạm học và tâm lý học hành vi, các chuyên gia pháp lý khẳng định rằng: Bãi bỏ án tử hình hoàn toàn không có nghĩa là dung túng hay “nhẹ tay” với tội phạm.

Thu hẹp án tử hình thực chất là sự thay đổi triết lý trừng trị: Chuyển từ “loại bỏ sinh học người phạm tội” sang cơ chế “cách ly vĩnh viễn khỏi đời sống xã hội nhưng vẫn bảo đảm quyền sống tối thiểu”. Chúng ta có thể phân tích rõ điều này qua lăng kính của hai nhóm tội phạm điển hình đang được đề xuất bỏ án tử hình:

Đối với tội phạm tham nhũng, kinh tế (Tham ô tài sản, Nhận hối lộ):

Mục đích của việc xử lý tội phạm tham nhũng và kinh tế là gì? Đó là thu hồi lại tài sản bị thất thoát cho Nhà nước và Nhân dân, chứ không phải là tước đoạt mạng sống của người phạm tội. Khi một quan chức tham nhũng biết mình phải đối mặt với án tử hình (khi chiếm đoạt từ 1 tỷ đồng trở lên), họ thường rơi vào tâm lý hoảng loạn, “không còn gì để mất”. Tâm lý này dẫn đến hành vi ngoan cố, kiên quyết không khai báo, tiêu hủy chứng cứ và tẩu tán tài sản ra nước ngoài.

Ngược lại, nếu chúng ta thay thế án tử hình bằng hình phạt tù chung thân không được ân xá (kết hợp với các biện pháp tịch thu toàn bộ tài sản, điều tra dòng tiền triệt để), bị cáo sẽ có động lực để thành khẩn khai báo. Hy vọng được sống sẽ thôi thúc họ hợp tác với cơ quan điều tra để nộp lại tiền, bóc gỡ các mạng lưới tham nhũng sâu rễ bền gốc.

Trên thực tế, Bộ luật Hình sự hiện hành cũng đã mở ra con đường sống cho tội phạm tham nhũng: Nếu người bị kết án tử hình về tội tham ô, nhận hối lộ mà chủ động nộp lại ít nhất 3/4 tài sản tham ô, nhận hối lộ và hợp tác tích cực với cơ quan chức năng, thì sẽ được chuyển hình phạt từ tử hình xuống tù chung thân. Việc tiến tới bãi bỏ hoàn toàn án tử ở nhóm tội này sẽ làm triệt để hơn cơ chế thu hồi tài sản quốc gia.

Đối với tội phạm ma túy (Vận chuyển, Mua bán trái phép chất ma túy):

Tội phạm ma túy vận hành theo mô hình băng nhóm, tổ chức tội phạm xuyên quốc gia với thủ đoạn vô cùng tinh vi. Những kẻ bị bắt quả tang và đối diện với án tử hình vì vận chuyển hàng chục kg ma túy phần lớn chỉ là những mắt xích nhỏ, là “cửu vạn”, “con tốt thí” làm thuê vì hoàn cảnh nghèo khó hoặc bị đe dọa, lừa gạt.

Những “ông trùm” thực sự giật dây đằng sau hiếm khi trực tiếp ra mặt. Nếu áp dụng án tử hình và tử hình những “con tốt” này, cơ quan điều tra sẽ vĩnh viễn mất đi nguồn thông tin, mất đi manh mối quan trọng để truy vết tổ chức. Tội phạm đứng trước án tử sẽ liều lĩnh chống trả lực lượng chức năng đến cùng bằng vũ khí nóng, gây thương vong cho các chiến sĩ công an. Nếu thay bằng án tù chung thân, lực lượng phá án sẽ có cơ hội tiếp cận lời khai, từ đó đánh sập toàn bộ hệ thống tội phạm ma túy đầu sỏ.

——————————————————————————–

Tạo cơ chế thay thế đồng bộ và gỡ vướng hợp tác quốc tế

Việc bỏ hình phạt tử hình không chỉ giải quyết bài toán nhân đạo trong nước mà còn mang lại một lợi ích thực tiễn khổng lồ: Khơi thông các bế tắc trong hợp tác tư pháp quốc tế.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, tội phạm không còn giới hạn ở biên giới quốc gia. Các tội phạm công nghệ cao, rửa tiền, khủng bố, buôn lậu ma túy hay tham nhũng thường tẩu tán tài sản và lẩn trốn ra nước ngoài. Tuy nhiên, Việt Nam hiện đang gặp rất nhiều khó khăn trong việc yêu cầu dẫn độ tội phạm từ các nước (đặc biệt là các nước Châu Âu và các nước đã bãi bỏ án tử hình).

Nguyên tắc của các quốc gia này là: Họ sẽ kiên quyết từ chối dẫn độ tội phạm, từ chối cung cấp chứng cứ và không hỗ trợ tương trợ tư pháp nếu nghi phạm khi bị đưa về Việt Nam có nguy cơ phải đối mặt với án tử hình.

Do đó, việc thu hẹp và bãi bỏ án tử hình đối với các nhóm tội phạm kinh tế, tham nhũng, ma túy sẽ phá vỡ “rào cản” pháp lý quốc tế này. Nó cho phép Việt Nam ký kết thuận lợi các hiệp định dẫn độ, qua đó nâng cao hiệu quả truy bắt tội phạm đào tẩu và thu hồi tài sản tẩu tán ở nước ngoài, đảm bảo không một kẻ phạm tội nào có thể nhởn nhơ ngoài vòng pháp luật chỉ vì trốn ra khỏi biên giới lãnh thổ.

Tuy nhiên, để sự thay đổi này thực sự thuyết phục được công chúng, pháp luật Việt Nam cần xây dựng một cơ chế hình phạt thay thế đồng bộ và cực kỳ nghiêm khắc.

Khi không còn án tử hình, các bản án “Tù chung thân” đối với những tội phạm đặc biệt nguy hiểm cần phải được thực thi một cách triệt để, có thể xem xét áp dụng hình thức “Tù chung thân không được ân xá, không được xét giảm án” trong những trường hợp gây hậu quả thảm khốc. Cùng với đó là việc đẩy mạnh các chế tài đánh vào kinh tế: Tịch thu triệt để công cụ, phương tiện và tài sản phạm tội, phạt tiền ở mức tối đa để triệt tiêu toàn bộ nguồn lực kinh tế của tội phạm.

Kết luận

Nhìn lại lịch sử phát triển của Bộ luật Hình sự Việt Nam, việc hạn chế và tiến tới bãi bỏ án tử hình đối với hàng loạt tội danh là một chủ trương đúng đắn, phản ánh sự trưởng thành của nền tư pháp nước nhà. Bãi bỏ án tử hình không phải là biểu hiện của sự yếu kém hay thỏa hiệp với tội phạm, mà là sự chuyển mình vươn lên của một nền pháp quyền văn minh.

Bằng cách thay thế việc tước đoạt sinh mệnh bằng các biện pháp cách ly vĩnh viễn và đánh mạnh vào kinh tế, chúng ta không chỉ tương thích với luật pháp quốc tế, gỡ bỏ rào cản trong hợp tác tư pháp xuyên biên giới, mà còn tôn vinh quyền thiêng liêng nhất của con người – Quyền được sống, đồng thời mở ra những cơ hội mới để đấu tranh, triệt phá tận gốc rễ các tổ chức tội phạm quy mô lớn trong tương lai.


Bài viết có sự tham khảo từ: Chỉ thị 03/CT-TTg về Ngăn chặn, đẩy lùi bạo lực học đường

Tham khảo thêm bài viết của chúng tôi: https://htllaw.com.vn/viet-nam-bi-hoa-ky-theo-doi-cao-nhat-so-huu-tri-tue

Back to Top
Gọi ngay
Tổng đài tư vấn pháp luật miễn phí: 1900 5074