Sự bùng nổ của mạng xã hội mang lại những giá trị kết nối to lớn, nhưng đồng thời cũng biến không gian mạng thành một môi trường phức tạp, nơi các quyền nhân thân cơ bản của con người rất dễ bị xâm phạm. Một trong những vấn nạn nhức nhối nhất hiện nay là tình trạng lấy cắp, cắt ghép và sử dụng hình ảnh cá nhân trái phép trên mạng xã hội.
Việc một bức ảnh cá nhân bất ngờ xuất hiện trên một fanpage bán hàng, bị gán ghép vào một bài viết xuyên tạc, vu khống, hay bị lập tài khoản giả mạo không chỉ gây ra sự phiền toái mà còn để lại những hậu quả nặng nề về danh dự, nhân phẩm và uy tín của nạn nhân. Dưới góc độ pháp lý, mọi hành vi xâm phạm này đều phát sinh trách nhiệm bồi thường. Vậy pháp luật hiện hành quy định như thế nào về quyền đối với hình ảnh và mức bồi thường danh dự, tổn thất tinh thần cụ thể là bao nhiêu?
Cơ sở pháp lý bảo vệ quyền đối với hình ảnh cá nhân
Hình ảnh cá nhân không đơn thuần chỉ là một bức ảnh, mà nó là một tài sản gắn liền với quyền nhân thân của mỗi con người. Theo quy định của pháp luật dân sự Việt Nam, cá nhân có quyền tuyệt đối đối với hình ảnh của mình.
Căn cứ vào Điều 32 Bộ luật Dân sự 2015, nguyên tắc cơ bản nhất được thiết lập là: Việc sử dụng hình ảnh của cá nhân phải được người đó đồng ý.
Sự đồng ý này có thể được thể hiện thông qua nhiều hình thức (văn bản, lời nói, thông điệp dữ liệu, hoặc hành vi cụ thể), nhưng bắt buộc phải thể hiện rõ ý chí tự nguyện của chủ thể hình ảnh. Đặc biệt, nếu việc sử dụng hình ảnh mang lại lợi ích thương mại (như chạy quảng cáo Facebook, in ấn lên bao bì sản phẩm, PR dịch vụ), bên sử dụng bắt buộc phải trả thù lao cho người có hình ảnh, trừ khi giữa các bên có thỏa thuận miễn trừ khoản thù lao này,.
Tuy nhiên, để bảo đảm sự hài hòa giữa quyền cá nhân và lợi ích chung của xã hội, pháp luật cũng loại trừ một số trường hợp được phép sử dụng hình ảnh mà không cần xin phép. Cụ thể tại khoản 2 Điều 32 Bộ luật Dân sự 2015, việc sử dụng hình ảnh không cần sự đồng ý nếu:
- Hình ảnh được sử dụng vì lợi ích quốc gia, dân tộc, lợi ích công cộng.
- Hình ảnh được lấy từ các hoạt động công cộng như hội nghị, hội thảo, hoạt động thi đấu thể thao, biểu diễn nghệ thuật và các hoạt động công cộng khác,. Tuy nhiên, điều kiện tiên quyết là việc sử dụng hình ảnh từ đám đông này không được làm tổn hại đến danh dự, nhân phẩm, uy tín của người có hình ảnh. (Ví dụ: Chụp ảnh một góc khán đài lễ hội âm nhạc để đăng báo là hợp pháp, nhưng cố tình chụp cận cảnh một khán giả đang có biểu cảm không đẹp rồi đăng lên mạng để chế giễu, miệt thị lại là hành vi vi phạm).
Trường hợp hình ảnh bị sử dụng vi phạm các nguyên tắc trên, người có hình ảnh có quyền yêu cầu Tòa án ra quyết định buộc người vi phạm phải thu hồi, tiêu hủy, chấm dứt việc sử dụng hình ảnh, và bồi thường thiệt hại.
Mối liên hệ giữa việc sử dụng hình ảnh trái phép và hành vi xâm phạm danh dự, nhân phẩm
Trên mạng xã hội, hành vi lấy cắp hình ảnh thường hiếm khi dừng lại ở việc “đăng cho vui”, mà đa số đều đi kèm với các mục đích có tính chất xâm hại. Do đó, quyền đối với hình ảnh (Điều 32) thường bị xâm phạm song hành cùng Quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín (được quy định tại Điều 34 Bộ luật Dân sự 2015).
Khoản 1 Điều 34 Bộ luật Dân sự 2015 khẳng định: Danh dự, nhân phẩm, uy tín của cá nhân là bất khả xâm phạm và được pháp luật bảo vệ,.
Thực tiễn cho thấy, các vi phạm điển hình trên mạng xã hội bao gồm:
- Sử dụng hình ảnh để vu khống, bôi nhọ: Lấy ảnh của một người bình thường để đăng bài “bóc phốt” lừa đảo, đánh ghen, quỵt nợ… dù thông tin hoàn toàn sai sự thật.
- Chế ảnh (Meme) mang tính xúc phạm: Sử dụng công cụ chỉnh sửa để bóp méo hình ảnh cá nhân, ghép vào các thân hình phản cảm, hoặc chèn những dòng chữ thô tục để làm trò cười trên các hội nhóm.
- Sử dụng hình ảnh cho dịch vụ nhạy cảm: Đánh cắp ảnh của phụ nữ, trẻ em gái đăng lên các diễn đàn, ứng dụng môi giới mại dâm, gây hiểu lầm và tổn thương tâm lý cực kỳ nghiêm trọng cho nạn nhân.
Trong những trường hợp này, cá nhân bị thông tin làm ảnh hưởng xấu đến danh dự, nhân phẩm, uy tín có quyền yêu cầu người đưa ra thông tin xin lỗi, cải chính công khai và bồi thường thiệt hại,.
Mức bồi thường danh dự khi bị sử dụng hình ảnh trái phép là bao nhiêu?
Khi khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại do hình ảnh và danh dự, nhân phẩm bị xâm phạm, Tòa án sẽ căn cứ vào các quy định về Trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng (Chương XX Bộ luật Dân sự 2015).
Theo Điều 584 và Điều 585 Bộ luật Dân sự 2015, người nào có hành vi xâm phạm đến danh dự, nhân phẩm, uy tín của người khác mà gây thiệt hại thì phải bồi thường; và thiệt hại thực tế phải được bồi thường toàn bộ và kịp thời,.
Vậy khoản tiền bồi thường này gồm những gì và được tính toán ra sao? Căn cứ theo Điều 592 Bộ luật Dân sự 2015, thiệt hại do danh dự, nhân phẩm, uy tín bị xâm phạm bao gồm 2 nhóm chính,:
Thứ nhất, nhóm thiệt hại về vật chất (có thể định lượng rõ ràng):
- Chi phí hợp lý để hạn chế, khắc phục thiệt hại: Bao gồm chi phí nạn nhân phải bỏ ra để lập vi bằng thu thập chứng cứ, chi phí thuê chuyên gia an ninh mạng để gỡ bỏ bài viết, chi phí đi lại làm việc với cơ quan công an, Tòa án, chi phí đăng báo cải chính xin lỗi (nếu người vi phạm không chịu tự trả).
- Thu nhập thực tế bị mất hoặc bị giảm sút: Nếu nạn nhân là người kinh doanh, người nổi tiếng, việc bị bôi nhọ danh dự trên mạng có thể khiến họ bị hủy hợp đồng tài trợ, bị tẩy chay dẫn đến sụt giảm doanh thu bán hàng. Nạn nhân phải chứng minh được mối quan hệ nhân quả giữa hành vi đăng ảnh bôi nhọ và sự sụt giảm thu nhập này.
Thứ hai, nhóm bồi thường bù đắp tổn thất về tinh thần: Đây chính là khoản tiền “bồi thường danh dự” mà mọi người thường nhắc tới. Việc bị rêu rao hình ảnh trên mạng khiến nạn nhân mất ngủ, lo âu, xấu hổ không dám gặp người thân, đồng nghiệp – đó là tổn thất tinh thần. Khoản 2 Điều 592 Bộ luật Dân sự 2015 quy định rất rõ cách xác định khoản tiền này:
- Ưu tiên thỏa thuận: Mức bồi thường bù đắp tổn thất về tinh thần do các bên tự thỏa thuận. (Người vi phạm có thể đồng ý đền bù hàng trăm triệu đồng nếu họ muốn nạn nhân rút đơn kiện).
- Mức trần do pháp luật quy định: Nếu các bên không thỏa thuận được, Tòa án sẽ quyết định mức bồi thường dựa trên mức độ tổn thất tâm lý thực tế, nhưng mức tối đa không quá 10 lần mức lương cơ sở do Nhà nước quy định.
Diễn giải mức 10 tháng lương cơ sở: Mức lương cơ sở của Nhà nước thường xuyên được điều chỉnh theo từng thời kỳ. Giả sử tại thời điểm giải quyết vụ án, mức lương cơ sở là 2.340.000 đồng/tháng, thì mức bồi thường bù đắp tổn thất tinh thần tối đa mà Tòa án có thể tuyên buộc người vi phạm phải trả là: 23.400.000 đồng.
Cần đặc biệt lưu ý, đây là “mức tối đa” (giới hạn trần). Trong thực tiễn xét xử, không phải vụ án nào Tòa án cũng tuyên mức tối đa. Thẩm phán sẽ đánh giá mức độ lan truyền của bài viết (bao nhiêu lượt like, share), thời gian hình ảnh tồn tại trên mạng, và hậu quả thực tế đối với tâm lý nạn nhân để tuyên một con số cụ thể (có thể là 3 tháng, 5 tháng hoặc 10 tháng lương cơ sở). Do đó, con số bồi thường tinh thần theo luật định không quá lớn, nhưng phần bồi thường thiệt hại vật chất (nếu chứng minh được) thì không bị giới hạn.
Chế tài Hành chính và Hình sự đối với hành vi vi phạm
Bên cạnh trách nhiệm bồi thường dân sự cho nạn nhân, cá nhân/tổ chức sử dụng hình ảnh trái phép trên mạng xã hội còn phải đối mặt với các chế tài trừng phạt nghiêm khắc từ Nhà nước. Việc kết hợp yêu cầu xử lý hành chính/hình sự là công cụ đắc lực để nạn nhân tạo sức ép, buộc người vi phạm phải gỡ bỏ hình ảnh.
Về trách nhiệm hành chính:
- Nếu sử dụng hình ảnh người khác để quảng cáo sản phẩm, dịch vụ mà chưa được đồng ý: Theo khoản 3 Điều 34 Nghị định 38/2021/NĐ-CP (quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực quảng cáo), người vi phạm sẽ bị xử phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng, đồng thời buộc tháo gỡ nội dung quảng cáo.
- Nếu sử dụng hình ảnh, thông tin để vu khống, xúc phạm danh dự, nhân phẩm trên mạng xã hội: Theo điểm a khoản 1 Điều 101 Nghị định 15/2020/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 14/2022/NĐ-CP), hành vi này sẽ bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng.
Về trách nhiệm hình sự:
Hành vi cắt ghép ảnh, đăng bài trên mạng xã hội với những lời lẽ thóa mạ, chửi bới nhằm mục đích hạ nhục người khác đến mức nghiêm trọng hoàn toàn có thể cấu thành Tội làm nhục người khác theo Điều 155 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017). Khung hình phạt cơ bản bao gồm phạt cảnh cáo, phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng hoặc phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm.
Đặc biệt, việc sử dụng mạng máy tính hoặc mạng viễn thông (đăng lên Facebook, TikTok, Zalo) để làm nhục người khác được xem là một tình tiết định khung tăng nặng, người phạm tội có thể đối mặt với án phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm. Nếu hành vi làm nhục dẫn đến hậu quả nạn nhân bị tự sát hoặc rối loạn tâm thần nặng, án phạt tù có thể lên tới 05 năm.
Hướng dẫn quy trình các bước xử lý khi bị sử dụng hình ảnh trái phép
Khi phát hiện hình ảnh của mình đang bị sử dụng trái phép trên mạng xã hội, nạn nhân thường dễ rơi vào hoảng loạn, vội vàng bình luận cãi vã hoặc yêu cầu người lạ xóa bài. Tuy nhiên, hành động đó có thể khiến kẻ xấu nhanh chóng khóa tài khoản, xóa dấu vết, làm mất đi bằng chứng quan trọng. Để đòi bồi thường và xử lý triệt để, nạn nhân cần thực hiện các bước bài bản sau:
Bước 1: Thu thập và cố định chứng cứ hợp pháp
Cần lập tức chụp ảnh màn hình, lưu lại đường link (URL) bài viết, các bình luận tương tác. Để chứng cứ có giá trị tuyệt đối trước Tòa án hoặc cơ quan Công an, bạn nên đến ngay Văn phòng Thừa phát lại để yêu cầu lập Vi bằng. Thừa phát lại sẽ ghi nhận lại toàn bộ quá trình truy cập internet, xác nhận sự tồn tại của bài đăng có chứa hình ảnh vi phạm tại thời điểm đó. Vi bằng là chứng cứ “thép” khiến người vi phạm không thể chối cãi dù sau này họ có ẩn hay xóa bài.
Bước 2: Yêu cầu gỡ bỏ và cảnh báo pháp lý
Gửi tin nhắn hoặc email chính thức đến người/tổ chức đăng tải hình ảnh. Nội dung cần viện dẫn rõ quy định tại Điều 32 Bộ luật Dân sự 2015 về quyền đối với hình ảnh, yêu cầu họ phải gỡ bỏ hình ảnh trong một thời hạn nhất định (ví dụ 24h) và đính chính xin lỗi. Cần cho họ biết rằng nếu không hợp tác, bạn đã có sẵn Vi bằng và sẽ gửi đơn tố giác đến cơ quan chức năng. Nhiều trường hợp, do e ngại hậu quả pháp lý, người vi phạm sẽ tự nguyện gỡ bài và thỏa thuận bồi thường.
Bước 3: Sử dụng công cụ khiếu nại của nền tảng mạng xã hội Hầu hết các nền tảng xuyên biên giới như Facebook, YouTube, TikTok đều có chính sách bảo vệ Quyền riêng tư (Privacy) và Bản quyền (Copyright). Sau khi đã lập Vi bằng, bạn sử dụng tính năng “Report” bài viết, báo cáo vi phạm quyền sử dụng hình ảnh cá nhân. Nền tảng sẽ xem xét và có thể ẩn bài viết, tước quyền kiếm tiền hoặc khóa vĩnh viễn tài khoản vi phạm.
Bước 4: Nộp đơn tố giác hoặc Khởi kiện ra Tòa án Nếu kẻ vi phạm chây ì, ngoan cố, hoặc hành vi đã gây hậu quả nghiêm trọng:
- Tố giác hành vi vi phạm hành chính/hình sự: Làm Đơn tố giác gửi đến Sở Thông tin và Truyền thông hoặc Cơ quan Cảnh sát điều tra (Công an cấp Quận/Huyện) nơi người vi phạm cư trú. Hồ sơ kèm theo Vi bằng, giấy tờ tùy thân và các bằng chứng về hậu quả. Cơ quan chức năng sẽ mời đối tượng lên làm việc, ra quyết định xử phạt hành chính hoặc khởi tố vụ án hình sự.
- Khởi kiện dân sự đòi bồi thường: Tiến hành nộp Đơn khởi kiện tại Tòa án nhân dân cấp Quận/Huyện có thẩm quyền. Trong đơn, yêu cầu Tòa án buộc Bị đơn: (1) Gỡ bỏ hoàn toàn hình ảnh; (2) Đăng bài xin lỗi công khai; (3) Bồi thường thiệt hại vật chất và bồi thường tổn thất tinh thần (tối đa 10 tháng lương cơ sở như đã phân tích ở phần 3).
Kết luận
Sử dụng hình ảnh cá nhân của người khác trên mạng xã hội khi chưa được phép là hành vi vi phạm pháp luật rõ ràng, xâm phạm trực tiếp đến quyền nhân thân. Dù không gian mạng là ảo, nhưng những tổn thương tâm lý và thiệt hại danh dự, uy tín đối với nạn nhân là hoàn toàn có thật.
Việc pháp luật quy định mức bồi thường tổn thất tinh thần tối đa (không quá 10 lần mức lương cơ sở) cùng với các khoản bồi thường thiệt hại vật chất thực tế, kết hợp với chế tài hành chính, hình sự là cơ sở vững chắc để người dân tự bảo vệ mình. Khi không may trở thành nạn nhân của những trò bêu rếu, quảng cáo trái phép, sự bình tĩnh, thu thập chứng cứ hợp chuẩn (Vi bằng) và kiên quyết sử dụng các công cụ pháp lý sẽ là cách tốt nhất để bắt những kẻ nấp sau bàn phím phải trả giá cho hành vi của mình.
Bài viết có sự tham khảo từ: BLDS 2015
Tham khảo thêm bài viết của chúng tôi: https://htllaw.com.vn/tang-luong-huu-quy-dinh-moi-nhat-doi-tuong-ap-dung