Trong hệ thống tư pháp hình sự, nguyên tắc “suy đoán vô tội” và “trọng chứng hơn trọng cung” luôn được xem là kim chỉ nam để bảo vệ quyền con người. Tuy nhiên, ranh giới mỏng manh giữa một giao dịch dân sự và tội phạm hình sự đôi khi lại bị xóa nhòa bởi những sai lầm trong quá trình tiến hành tố tụng. Vụ án ông Đỗ Văn Hùng – từ một giám đốc doanh nghiệp thành đạt rơi vào vòng lao lý, phá sản và phải đi làm bảo vệ để mưu sinh – là một minh chứng đau xót.
Dưới góc độ của một luật sư chuyên trách hình sự, bài viết này không chỉ nhìn lại bi kịch của cá nhân người bị oan mà còn đi sâu phân tích một “điểm nghẽn” mang tính hệ thống trong tố tụng: Những khó khăn, bất cập trong chế định trả hồ sơ để điều tra bổ sung của Tòa án cấp sơ thẩm.
1. Nhìn lại thảm kịch pháp lý từ một sự nhầm lẫn dân sự
Bi kịch của ông Đỗ Văn Hùng xuất phát từ một giao dịch dân sự ngay tình vào tháng 8/2012, khi ông mua gần 15 ha đất tại xã Đắk Ha, huyện Đắk Glong cũ, tỉnh Đắk Nông.
Sự việc bắt đầu sai lệch khi cán bộ địa chính xã do tắc trách đã chỉ nhầm vị trí lô đất của ông Hùng sang lô đất của một người khác (ông A). Tin tưởng vào sự xác nhận của chính quyền, ông Hùng đã chuyển nhượng lại lô đất này cho ông T. Khi phát hiện sự nhầm lẫn, ông Hùng đã đề nghị sang tên lại đất và xin trả lại tiền dần, nhưng ông T không đồng ý và gửi đơn tố cáo.
Dưới góc nhìn pháp lý, hành vi của ông Hùng thiếu đi yếu tố cốt lõi của tội “Lừa đảo chiếm đoạt tài sản” là ý thức chiếm đoạt và thủ đoạn gian dối có từ trước khi giao dịch. Thế nhưng, cơ quan tố tụng tỉnh Đắk Nông vẫn khởi tố, truy tố và kết án ông Hùng 14 năm tù giam vào ngày 29/9/2014.
2. Nút thắt để trả hồ sơ điều tra bổ sung trong vụ án Đỗ Văn Hùng
Hành trình kêu oan của ông Hùng kéo dài đằng đẵng. Sau khi TAND Cấp cao tại TP.HCM hủy toàn bộ bản án sơ thẩm vào tháng 6/2017 để điều tra lại, sự bế tắc của chế định trả hồ sơ điều tra bổ sung bắt đầu bộc lộ rõ nét.
Theo quy định tại Điều 280 Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) và Thông tư liên tịch số 02/2017/TTLT-VKSNDTC-TANDTC-BCA-BQP, Tòa án cấp sơ thẩm có quyền trả hồ sơ cho Viện kiểm sát (VKS) để yêu cầu điều tra bổ sung khi thuộc một trong bốn căn cứ:
(1) Thiếu chứng cứ để chứng minh những vấn đề quy định tại Điều 85 BLTTHS mà không thể bổ sung tại phiên tòa;
(2) Có căn cứ cho rằng bị can, bị cáo còn thực hiện hành vi khác mà Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm;
(3) Có căn cứ cho rằng còn đồng phạm khác hoặc có người khác thực hiện hành vi phạm tội;
(4) Việc khởi tố, điều tra, truy tố vi phạm nghiêm trọng về thủ tục tố tụng.
Trong vụ án ông Hùng, TAND tỉnh Đắk Nông khi thụ lý lại vụ án đã nhận thấy các dấu hiệu oan sai, chứng cứ buộc tội không vững chắc nên đã quyết định trả hồ sơ điều tra bổ sung. Tuy nhiên, sự khó khăn nảy sinh khi VKSND tỉnh Đắk Nông vẫn kiên quyết giữ nguyên quan điểm truy tố (ban hành cáo trạng truy tố với tội danh cũ vào ngày 23/7/2018). Sự “vênh” nhau về quan điểm giữa cơ quan xét xử và cơ quan buộc tội đã kéo dài thời gian giải quyết vụ án, khiến ông Hùng phải chịu cảnh tạm giam lên tới 4 năm 6 tháng.
Mãi đến ngày 13/11/2018, tại phiên tòa sơ thẩm lần hai, TAND tỉnh Đắk Nông mới đủ cơ sở và sự độc lập để chính thức tuyên bố ông Đỗ Văn Hùng không phạm tội, trả tự do ngay tại tòa.
3. Phân tích những khó khăn, bất cập của việc trả hồ sơ điều tra bổ sung hiện nay
Từ vụ án của cựu giám đốc Đỗ Văn Hùng và thực tiễn xét xử, giới luật sư và các chuyên gia nghiên cứu khoa học xét xử đã chỉ ra nhiều khó khăn, vướng mắc trong việc áp dụng quy định trả hồ sơ điều tra bổ sung:
Thứ nhất, tâm lý “bảo vệ quan điểm” của các cơ quan tiến hành tố tụng. Theo thống kê, vẫn còn tình trạng trả hồ sơ điều tra bổ sung có căn cứ xác thực nhưng VKS từ chối không tiến hành điều tra bổ sung theo yêu cầu của Tòa án.
Có một thực tế là Cơ quan điều tra và VKS thường có xu hướng bảo vệ quan điểm truy tố ban đầu của mình để tránh trách nhiệm bồi thường oan sai hoặc ảnh hưởng đến thi đua. Sự thiếu phối hợp và tinh thần trách nhiệm chưa cao giữa các cơ quan dẫn đến việc Tòa án yêu cầu làm rõ các tình tiết gỡ tội (như sự nhầm lẫn khách quan của cán bộ địa chính trong vụ ông Hùng) nhưng không được đáp ứng triệt để.
Thứ hai, quy định “cứng” về số lần trả hồ sơ. Khoản 2 Điều 174 BLTTHS năm 2015 quy định Thẩm phán chủ tọa phiên tòa chỉ được trả hồ sơ để điều tra bổ sung 01 lần và Hội đồng xét xử (HĐXX) được trả hồ sơ 01 lần. Quy định này nhằm chống lạm dụng, tránh kéo dài thời gian giam giữ.
Tuy nhiên, đối với những vụ án kinh tế, đất đai phức tạp, ranh giới dân sự – hình sự mong manh, việc giới hạn số lần trả hồ sơ vô hình trung làm khó Tòa án. Khi VKS không bổ sung được chứng cứ nhưng Tòa án đã hết quyền trả hồ sơ, Thẩm phán đứng trước áp lực khổng lồ: Tuyên vô tội (dễ bị kháng nghị) hoặc tiếp tục tuyên có tội (gây oan sai).
Thứ ba, khoảng trống pháp lý về thời hạn VKS xem xét quyết định của Tòa án. Pháp luật quy định thời hạn Tòa án chuyển hồ sơ cho VKS là 03 ngày, thời hạn điều tra bổ sung không quá 01 tháng. Thế nhưng, luật lại không quy định rõ thời hạn VKS xem xét quyết định trả hồ sơ của Tòa án để tự bổ sung hay chuyển ngay cho Cơ quan điều tra. Sự thiếu sót này là nguyên nhân khiến hồ sơ bị ngâm lâu, kéo dài thời gian giam giữ trái phép công dân, đẩy sinh mệnh pháp lý của họ vào sự mòn mỏi.
4. Hệ lụy và bài toán bồi thường oan sai
Sự cứng nhắc trong quan điểm buộc tội và sự bế tắc của việc trả hồ sơ điều tra bổ sung đã tạo ra một bản án oan hủy hoại hoàn toàn cuộc đời một con người.
Trở về sau 4,5 năm tù tội, giám đốc Đỗ Văn Hùng đối mặt với thực tại nghiệt ngã: công ty phá sản, mất nhà cửa, gia sản khánh kiệt. Ở độ tuổi xế chiều, người từng là chủ doanh nghiệp phải dắt vợ con đi thuê trọ, làm bảo vệ kiếm cơm qua ngày và chăm sóc người vợ mang trọng bệnh.
Ngày 17/1/2026, VKSND tỉnh Đắk Nông tổ chức xin lỗi công khai ông Hùng. Về bồi thường, VKSND tỉnh Lâm Đồng đã ban hành quyết định giải quyết bồi thường hơn 2,6 tỷ đồng và đang chờ cấp kinh phí. Dù có bồi thường bằng tiền, nhưng những mất mát về danh dự, sức khỏe, cơ hội kinh doanh và sự tự do là những thiệt hại vô hình không một chế định pháp luật nào có thể đền bù trọn vẹn.
5. Đề xuất hoàn thiện pháp luật từ góc nhìn Luật sư
Để hạn chế triệt để những thảm kịch oan sai như vụ án ông Đỗ Văn Hùng, dưới góc độ xây dựng pháp luật, cần thực hiện đồng bộ các giải pháp sau:
- Một là, nâng cao bản lĩnh và tính độc lập của Tòa án. Khi trả hồ sơ điều tra bổ sung mà VKS không đáp ứng được việc làm rõ các chứng cứ buộc tội, Tòa án cần mạnh dạn áp dụng nguyên tắc “suy đoán vô tội”, kiên quyết tuyên bị cáo không phạm tội thay vì thỏa hiệp với cơ quan truy tố.
- Hai là, sửa đổi quy định về số lần trả hồ sơ điều tra bổ sung. Cần linh hoạt thay đổi theo hướng: “Việc trả hồ sơ điều tra bổ sung chỉ được thực hiện một lần đối với một nội dung nhất định”, để Tòa án có đủ công cụ làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án.
- Ba là, ấn định rõ thời hạn giải quyết của VKS. Cần luật hóa quy định: “Trong thời hạn 03 ngày kể từ ngày nhận được quyết định trả hồ sơ của Tòa án, VKS phải xem xét, quyết định tự bổ sung hoặc chuyển hồ sơ cho Cơ quan điều tra”, nhằm chống tình trạng ngâm án, kéo dài thời gian tạm giam.
- Bốn là, cá nhân hóa trách nhiệm bồi thường. Các cơ quan có thẩm quyền cần xử lý kỷ luật nghiêm khắc những người tiến hành tố tụng cố tình hình sự hóa quan hệ dân sự (như việc kỷ luật các cán bộ trong vụ ông Hùng).
Kết luận
Vụ án cựu giám đốc Đỗ Văn Hùng đi làm bảo vệ sau án oan là bài học đắt giá về việc áp dụng pháp luật tố tụng hình sự. Nút thắt trong việc trả hồ sơ điều tra bổ sung cần sớm được tháo gỡ bằng các sửa đổi, bổ sung trong Bộ luật Tố tụng Hình sự. Chỉ khi hệ thống pháp luật vận hành với sự minh bạch, tôn trọng chứng cứ khách quan và các cơ quan tố tụng thực sự độc lập, kiểm soát lẫn nhau, thì quyền tự do, tài sản và danh dự của công dân mới được bảo vệ một cách trọn vẹn nhất.
Bài viết có sự tham khảo từ: Bộ luật Hình sự 2015
Tham khảo thêm bài viết của chúng tôi: https://htllaw.com.vn/huong-dan-thu-tuc-dang-ky-bao-ho-nhan-hieu-tap-the