1. Đặt vấn đề
Trong thực tiễn xã hội và xét xử hình sự, không ít người cho rằng hành vi dùng dao gây thương tích cho người khác nhưng tỷ lệ tổn hại sức khỏe dưới 11% thì chỉ bị xử phạt hành chính, không bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Cách hiểu này từng tồn tại trong một thời gian dài và dẫn đến việc đánh giá chưa đầy đủ mức độ nguy hiểm của hành vi sử dụng hung khí nguy hiểm xâm phạm sức khỏe người khác.
Tuy nhiên, cùng với việc ban hành Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ năm 2024 và các văn bản hướng dẫn thi hành, quan điểm xử lý hành vi sử dụng dao có tính sát thương cao đã có sự thay đổi rõ rệt. Đặc biệt, Công văn hướng dẫn nghiệp vụ của Tòa án nhân dân tối cao đã khẳng định: trong nhiều trường hợp, dùng dao gây thương tích dù nhẹ vẫn có thể bị phạt tù, nếu hành vi thỏa mãn các dấu hiệu cấu thành tội phạm theo quy định của Bộ luật Hình sự.
Bài viết dưới đây phân tích toàn diện các căn cứ pháp lý, làm rõ từng trường hợp cụ thể để lý giải vì sao hành vi gây thương tích nhẹ bằng dao vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
2. Căn cứ pháp lý xác định dao là vũ khí quân dụng khi sử dụng trái pháp luật
2.1. Quy định của Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ năm 2024
Theo Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ năm 2024 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2025), khái niệm vũ khí quân dụng không chỉ giới hạn ở súng, đạn hay phương tiện chiến tranh chuyên dụng.
Cụ thể, tại Điều 2 của Luật này, pháp luật quy định rằng các loại dao sắc, dao nhọn thuộc danh mục do Bộ trưởng Bộ Công an ban hành, khi được sử dụng với mục đích xâm phạm trái pháp luật đến tính mạng, sức khỏe con người, thì được xác định là vũ khí quân dụng.
Như vậy, dao – vốn là công cụ sinh hoạt thông thường – khi bị sử dụng để tấn công người khác trái pháp luật sẽ bị “chuyển hóa” về mặt pháp lý, trở thành vũ khí quân dụng. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng làm thay đổi cách tiếp cận trong xử lý trách nhiệm hình sự đối với hành vi dùng dao gây thương tích.
2.2. Thông tư của Bộ Công an quy định danh mục dao có tính sát thương cao
Để cụ thể hóa quy định của Luật, Bộ trưởng Bộ Công an đã ban hành Thông tư quy định chi tiết, trong đó xác định rõ danh mục các loại dao có tính sát thương cao, bao gồm dao găm, dao nhọn, kiếm, mã tấu và các loại dao sắc bén khác có khả năng gây nguy hiểm nghiêm trọng cho tính mạng, sức khỏe con người.
Thông tư này có hiệu lực đồng thời với Luật từ ngày 01/01/2025 và là căn cứ trực tiếp để các cơ quan tiến hành tố tụng xác định tính chất pháp lý của hung khí trong từng vụ án cụ thể.
2.3. Hướng dẫn của Tòa án nhân dân tối cao
Nhằm thống nhất việc áp dụng pháp luật trong xét xử, Tòa án nhân dân tối cao đã ban hành Công văn hướng dẫn nghiệp vụ liên quan đến việc xử lý các hành vi sử dụng dao có tính sát thương cao gây thương tích.
Nội dung trọng tâm của Công văn khẳng định rằng:
– Việc truy cứu trách nhiệm hình sự không chỉ căn cứ vào tỷ lệ thương tích;
– Cần đánh giá đầy đủ tính chất nguy hiểm của hành vi, trong đó đặc biệt chú trọng đến việc sử dụng dao được coi là vũ khí quân dụng theo quy định mới của pháp luật.
Hướng dẫn này có ý nghĩa định hướng quan trọng trong thực tiễn xét xử từ năm 2025 trở đi.
3. Các tội danh liên quan trong Bộ luật Hình sự
3.1. Tội sử dụng trái phép vũ khí quân dụng
Điều 304 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) quy định về tội chế tạo, tàng trữ, vận chuyển, sử dụng, mua bán trái phép hoặc chiếm đoạt vũ khí quân dụng.
Theo điều luật này, chỉ cần có hành vi sử dụng vũ khí quân dụng trái phép, không phụ thuộc vào hậu quả đã xảy ra ở mức độ nào, người thực hiện hành vi vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu đủ yếu tố cấu thành tội phạm.
Khi dao có tính sát thương cao được xác định là vũ khí quân dụng theo Luật năm 2024, việc sử dụng dao để tấn công người khác trái pháp luật có thể bị xử lý theo Điều 304 Bộ luật Hình sự.
3.2. Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác
Điều 134 Bộ luật Hình sự quy định về tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác. Điều luật này phân chia trách nhiệm hình sự chủ yếu dựa trên tỷ lệ tổn thương cơ thể và các tình tiết định khung tăng nặng.
Theo khoản 1 Điều 134, người gây thương tích dưới 11% chỉ bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi có thêm các tình tiết định tội được liệt kê trong điều luật.
4. Phân tích từng trường hợp cụ thể
4.1. Trường hợp gây thương tích dưới 11%
Trong trường hợp người phạm tội sử dụng dao có tính sát thương cao để gây thương tích cho người khác nhưng tỷ lệ tổn hại sức khỏe dưới 11% và không có các tình tiết định tội khác theo khoản 1 Điều 134 Bộ luật Hình sự:
– Người đó không bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội cố ý gây thương tích;
– Tuy nhiên, nếu hành vi sử dụng dao được xác định là sử dụng vũ khí quân dụng trái phép thì vẫn bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 304 Bộ luật Hình sự.
Như vậy, thương tích nhẹ không đồng nghĩa với việc không bị xử lý hình sự. Trọng tâm trong trường hợp này là tính chất nguy hiểm của hung khí và hành vi sử dụng hung khí đó.
Người bị thương trong vụ án được xác định là nguyên đơn dân sự trong vụ án hình sự. Trường hợp người phạm tội tự nguyện bồi thường, khắc phục hậu quả thì được xem xét áp dụng tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự theo Điều 51 Bộ luật Hình sự.
4.2. Trường hợp gây thương tích từ 11% trở lên
Khi hành vi sử dụng dao có tính sát thương cao gây thương tích từ 11% trở lên, người phạm tội có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự đồng thời về hai tội danh:
– Tội sử dụng trái phép vũ khí quân dụng theo Điều 304 Bộ luật Hình sự;
– Tội cố ý gây thương tích theo Điều 134 Bộ luật Hình sự.
Theo hướng dẫn của Tòa án nhân dân tối cao, trong trường hợp này, yếu tố “dùng dao” không được tiếp tục sử dụng làm tình tiết định khung tăng nặng trong Điều 134 để tránh việc áp dụng trùng lặp một tình tiết cho hai tội danh khác nhau.
4.3. Trường hợp chuẩn bị dao để gây thương tích
Nếu người có hành vi chuẩn bị dao có tính sát thương cao với mục đích gây thương tích cho người khác nhưng hành vi chưa xảy ra do bị ngăn chặn kịp thời:
– Người đó có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 304 Bộ luật Hình sự;
– Không bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội cố ý gây thương tích theo quy định về giai đoạn chuẩn bị phạm tội tại khoản 6 Điều 134 Bộ luật Hình sự.
5. Khung hình phạt áp dụng theo Điều 304 Bộ luật Hình sự
Điều 304 Bộ luật Hình sự quy định nhiều khung hình phạt khác nhau, từ phạt tù có thời hạn đến tù chung thân, tùy thuộc vào tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi và hậu quả xảy ra.
Mức hình phạt thấp nhất là phạt tù từ một năm và có thể lên đến hai mươi năm hoặc tù chung thân trong các trường hợp đặc biệt nghiêm trọng. Ngoài ra, người phạm tội còn có thể bị áp dụng hình phạt bổ sung như phạt tiền, quản chế hoặc cấm cư trú.
6. Ý nghĩa thực tiễn của hướng dẫn mới
Việc xác định rõ rằng dùng dao gây thương tích nhẹ vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự mang ý nghĩa quan trọng trong công tác phòng, chống tội phạm. Quy định này:
– Khắc phục quan niệm sai lầm cho rằng thương tích nhẹ thì không bị xử lý hình sự;
– Nâng cao tính răn đe, phòng ngừa đối với các hành vi sử dụng hung khí nguy hiểm;
– Bảo đảm thống nhất trong áp dụng pháp luật và xét xử trên phạm vi toàn quốc.
7. Kết luận
Từ các phân tích trên có thể khẳng định rằng, kể từ khi pháp luật mới có hiệu lực, hành vi dùng dao có tính sát thương cao gây thương tích dù nhẹ vẫn có thể bị phạt tù, nếu đủ yếu tố cấu thành tội sử dụng trái phép vũ khí quân dụng theo Điều 304 Bộ luật Hình sự.
Việc đánh giá trách nhiệm hình sự không còn chỉ dựa vào tỷ lệ thương tích, mà phải xem xét toàn diện tính chất của hung khí, mục đích sử dụng và mức độ nguy hiểm của hành vi đối với xã hội. Đây là bước tiến quan trọng trong chính sách hình sự nhằm bảo vệ hiệu quả hơn quyền sống và sức khỏe của con người.
Bài viết có sự tham khảo từ: Công văn 01/TAND-PC năm 2026
Tham khảo thêm bài viết của chúng tôi: https://htllaw.com.vn/nghi-pham-giet-nguoi-bo-tron-cua-khau-tay-ninh