I. Tổng quan về trái phiếu doanh nghiệp và trái phiếu chuyển đổi
1. Trái phiếu doanh nghiệp – công cụ huy động vốn dài hạn
Trái phiếu doanh nghiệp là chứng khoán xác nhận nghĩa vụ, quyền lợi tài chính của người sở hữu đối với tổ chức phát hành, thể hiện quyền nhận lãi suất định kỳ và nhận lại vốn gốc khi đáo hạn. Đây là công cụ tài chính được doanh nghiệp sử dụng rộng rãi để huy động vốn bổ sung cho hoạt động sản xuất – kinh doanh, mở rộng đầu tư, tái cơ cấu nợ hoặc đầu tư dự án.
Trái phiếu doanh nghiệp có thể phát hành ra thị trường trong nước hoặc quốc tế. Việc phát hành ra thị trường quốc tế mang tính chiến lược đối với các công ty có định hướng phát triển toàn cầu, với mục tiêu thu hút nhà đầu tư quốc tế, tăng nguồn vốn ngoại tệ và nâng cao vị thế doanh nghiệp trên bản đồ tài chính toàn cầu.
2. Trái phiếu chuyển đổi – đặc thù và lợi ích
Trái phiếu chuyển đổi là một loại trái phiếu có kèm theo quyền đặc biệt cho phép nhà đầu tư chuyển đổi trái phiếu thành cổ phiếu phổ thông của doanh nghiệp phát hành theo một tỷ lệ và thời điểm nhất định đã được quy định trong phương án phát hành.
Điểm nổi bật của trái phiếu chuyển đổi gồm:
-
Tính linh hoạt cao: Nhà đầu tư có thể chọn giữ trái phiếu để hưởng lãi suất hoặc chuyển đổi thành cổ phiếu khi giá cổ phiếu tăng;
-
Ít rủi ro hơn so với cổ phiếu thuần túy vì có quyền nhận lãi suất và hoàn vốn trước khi đáo hạn;
-
Tạo thuận lợi cho doanh nghiệp trong việc cân đối nguồn vốn và mở rộng sở hữu cổ phần đối với nhà đầu tư tiềm năng.
Loại trái phiếu này thường thu hút dòng tiền đầu tư nước ngoài bởi kết hợp lợi ích nợ – vốn chủ sở hữu và mang tính hấp dẫn cao hơn so với trái phiếu thông thường nếu điều kiện thị trường thuận lợi.
II. Cơ sở pháp lý điều chỉnh chào bán trái phiếu ra thị trường quốc tế
Việc chào bán trái phiếu doanh nghiệp (bao gồm trái phiếu chuyển đổi) ra thị trường quốc tế được điều chỉnh chủ yếu bởi:
-
Nghị định số 153/2020/NĐ-CP ngày 31/12/2020 của Chính phủ quy định về chào bán, giao dịch trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ tại thị trường trong nước và chào bán trái phiếu doanh nghiệp ra thị trường quốc tế (sau đây gọi tắt là Nghị định 153).
Nghị định này đặt ra các điều kiện bắt buộc đối với doanh nghiệp phát hành, quy trình và thủ tục thực hiện chào bán, yêu cầu về tài chính, tỷ lệ sở hữu nước ngoài (đối với trái phiếu chuyển đổi), quản lý ngoại hối và tuân thủ pháp luật của thị trường nơi chào bán. Một số điều kiện chi tiết tại Nghị định 153 đã được hệ thống hóa và cụ thể hóa bởi Bộ Tài chính qua các dự thảo nghị định sửa đổi/bổ sung, nhằm tăng tính minh bạch và hiệu quả quản lý thị trường trái phiếu.
III. Điều kiện chào bán trái phiếu chuyển đổi ra thị trường quốc tế theo Nghị định 153
Dưới đây là các điều kiện pháp lý chính yếu doanh nghiệp phải đáp ứng để được phép tổ chức chào bán trái phiếu chuyển đổi ra thị trường quốc tế.
1. Điều kiện đối với tổ chức phát hành
Theo Nghị định 153, khi phát hành trái phiếu ra thị trường quốc tế, doanh nghiệp phải là:
-
Công ty cổ phần hoặc công ty trách nhiệm hữu hạn được thành lập và hoạt động hợp pháp theo pháp luật Việt Nam;
-
Doanh nghiệp phải có tuổi nghề, năng lực tài chính, các điều kiện hoạt động đảm bảo và đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ tài chính đối với trái phiếu phát hành. Đây là tiêu chí cơ bản nhằm đảm bảo tính minh bạch và an toàn đối với nhà đầu tư quốc tế. VietJack
2. Phê duyệt phương án phát hành
Tất cả các doanh nghiệp phải chuẩn bị và phê duyệt phương án phát hành trái phiếu chuyển đổi:
-
Phương án này phải được xem xét, thảo luận và chấp nhận theo quy trình nội bộ của doanh nghiệp;
-
Phải nêu rõ mục đích, phương thức sử dụng vốn huy động, kế hoạch thanh toán gốc và lãi, và những rủi ro tiềm ẩn;
-
Phải được cơ quan quản lý nội bộ doanh nghiệp (Đại hội cổ đông hoặc Hội đồng quản trị) phê duyệt trước khi triển khai ra thị trường quốc tế.
3. Tuân thủ nguyên tắc về tỷ lệ nợ – vốn chủ sở hữu
Bộ Tài chính đang dự thảo cho quy định doanh nghiệp phải đáp ứng chỉ tiêu tài chính an toàn hơn khi phát hành trái phiếu (kể cả ra quốc tế). Theo đó:
-
Doanh nghiệp (nếu không phải là tổ chức tín dụng, công ty chứng khoán…) phải đảm bảo nợ phải trả (bao gồm cả giá trị trái phiếu dự kiến phát hành) không vượt quá một tỷ lệ nhất định so với vốn chủ sở hữu, nhằm phòng ngừa rủi ro tài chính và ngăn chặn tình trạng doanh nghiệp chịu đòn bẩy quá cao.
4. Điều kiện về khoảng cách giữa các đợt chào bán
-
Đối với trái phiếu chuyển đổi và trái phiếu kèm chứng quyền, Nghị định 153 yêu cầu khoảng cách tối thiểu là 06 tháng giữa các đợt chào bán kể từ ngày kết thúc đợt chào bán trước đó. Điều này nhằm tránh tình trạng phát hành liên tục, gây áp lực thị trường và tăng rủi ro cho nhà đầu tư.
5. Tuân thủ giới hạn tỷ lệ sở hữu nước ngoài
Vì trái phiếu chuyển đổi khi chuyển thành cổ phiếu sẽ ảnh hưởng trực tiếp tới cơ cấu sở hữu của doanh nghiệp, nên:
-
Việc chuyển đổi trái phiếu thành cổ phiếu và thực hiện chứng quyền phải bảo đảm tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài không vượt quá giới hạn pháp luật cho phép đối với công ty cổ phần Việt Nam. Điều này nhằm tránh làm mất quyền kiểm soát nội bộ doanh nghiệp nếu lượng cổ phần chuyển đổi vượt quá giới hạn cho phép.
6. Điều kiện về ngoại hối và nợ nước ngoài
-
Doanh nghiệp phải tuân thủ đầy đủ quy định về quản lý ngoại hối và vay nợ nước ngoài khi phát hành trái phiếu tại thị trường quốc tế, bao gồm đăng ký và báo cáo với cơ quan quản lý ngoại hối (ngân hàng Nhà nước nếu cần thiết) và tuân thủ pháp luật quản lý vay nợ nước ngoài hiện hành tại Việt Nam.
IV. Quy trình thực hiện chào bán trái phiếu chuyển đổi quốc tế
Để chào bán trái phiếu chuyển đổi ra thị trường quốc tế hợp pháp, doanh nghiệp cần chuẩn bị và tuân thủ các bước sau:
1. Chuẩn bị hồ sơ pháp lý đầy đủ
-
Phương án phát hành;
-
Báo cáo tài chính đã kiểm toán;
-
Hồ sơ chứng minh tuân thủ các điều kiện tài chính và pháp lý;
-
Tài liệu chứng minh khả năng thanh toán nợ.
2. Phê duyệt nội bộ
-
Phương án phát hành và các điều khoản trái phiếu phải được bộ phận có thẩm quyền của doanh nghiệp (Đại hội cổ đông hoặc Hội đồng quản trị) xem xét và phê duyệt.
3. Thực hiện thủ tục với cơ quan quản lý
-
Đăng ký với cơ quan có thẩm quyền về hồ sơ chào bán theo Nghị định 153;
-
Bảo đảm tuân thủ pháp luật nơi trái phiếu được chào bán (nếu cần xin chấp thuận tại thị trường quốc tế).
4. Giao dịch và thanh toán
-
Sau khi được chấp thuận, tiến hành chào bán cổ phiếu chuyển đổi theo phương thức đã phê duyệt;
-
Tuân thủ các quy định thanh toán quốc tế theo pháp luật ngoại hối và thị trường quốc tế…
V. Rủi ro khi chào bán trái phiếu chuyển đổi ra thị trường quốc tế
1. Rủi ro pháp lý do không đáp ứng đầy đủ điều kiện phát hành
Một trong những rủi ro lớn nhất là không đáp ứng đầy đủ các điều kiện phát hành theo Nghị định 153, đặc biệt là các điều kiện liên quan đến năng lực tài chính, phương án phát hành và nghĩa vụ công bố thông tin.
Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc:
-
Chứng minh năng lực tài chính và khả năng thanh toán nợ;
-
Chứng minh mục đích sử dụng vốn rõ ràng, hợp pháp;
-
Đáp ứng các chỉ tiêu an toàn tài chính theo yêu cầu của cơ quan quản lý.
Nếu không đáp ứng đầy đủ các điều kiện này, việc phát hành trái phiếu có thể bị xem là không hợp pháp, dẫn đến nguy cơ bị yêu cầu hủy bỏ đợt phát hành, buộc hoàn trả tiền cho nhà đầu tư hoặc bị xử phạt hành chính theo quy định pháp luật.
2. Rủi ro vi phạm quy định về giới hạn sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài
Đối với trái phiếu chuyển đổi, rủi ro pháp lý phát sinh không chỉ tại thời điểm phát hành mà còn tại thời điểm chuyển đổi trái phiếu thành cổ phần.
Nếu doanh nghiệp không kiểm soát chặt chẽ:
-
Tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa theo ngành nghề kinh doanh có điều kiện;
-
Quy định về room ngoại theo pháp luật chuyên ngành và điều ước quốc tế;
thì việc thực hiện quyền chuyển đổi có thể dẫn đến vi phạm giới hạn sở hữu, kéo theo nguy cơ:
-
Bị yêu cầu điều chỉnh lại tỷ lệ cổ phần;
-
Bị vô hiệu hóa quyền chuyển đổi;
-
Phát sinh tranh chấp với nhà đầu tư nước ngoài.
Đây là rủi ro rất phổ biến nhưng thường bị doanh nghiệp xem nhẹ khi xây dựng phương án phát hành.
3. Rủi ro liên quan đến quản lý ngoại hối và nghĩa vụ vay nợ nước ngoài
Việc phát hành trái phiếu ra thị trường quốc tế đồng nghĩa với việc phát sinh nghĩa vụ vay nợ nước ngoài, chịu sự điều chỉnh chặt chẽ của pháp luật về quản lý ngoại hối.
Doanh nghiệp có thể đối mặt với các rủi ro sau:
-
Không thực hiện đúng thủ tục đăng ký khoản vay nước ngoài;
-
Không tuân thủ quy định về mở và sử dụng tài khoản vốn vay;
-
Thanh toán gốc, lãi không đúng quy định về ngoại tệ.
Những vi phạm này có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng như bị xử phạt hành chính, bị yêu cầu chấm dứt giao dịch, thậm chí ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận nguồn vốn quốc tế trong tương lai.
4. Rủi ro tài chính và áp lực thanh khoản
Trái phiếu chuyển đổi, dù mang tính linh hoạt, vẫn là nghĩa vụ nợ của doanh nghiệp cho đến thời điểm chuyển đổi.
Trong trường hợp:
-
Doanh nghiệp kinh doanh không đạt kỳ vọng;
-
Dòng tiền suy giảm;
-
Thị trường tài chính biến động mạnh;
thì áp lực trả lãi và gốc trái phiếu có thể trở thành gánh nặng lớn, đặc biệt với những doanh nghiệp sử dụng đòn bẩy tài chính cao.
Ngoài ra, nếu nhà đầu tư không thực hiện quyền chuyển đổi, doanh nghiệp buộc phải thanh toán toàn bộ giá trị trái phiếu khi đến hạn, tạo ra rủi ro thanh khoản nghiêm trọng.
5. Rủi ro về biến động tỷ giá và lãi suất quốc tế
Do trái phiếu quốc tế thường được phát hành bằng ngoại tệ, doanh nghiệp phải đối mặt với:
-
Biến động tỷ giá giữa đồng Việt Nam và ngoại tệ phát hành;
-
Biến động lãi suất quốc tế ảnh hưởng đến chi phí vốn.
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu biến động mạnh, lãi suất quốc tế tăng có thể khiến chi phí huy động vốn cao hơn dự kiến, làm giảm hiệu quả tài chính của phương án phát hành.
6. Rủi ro về minh bạch thông tin và uy tín doanh nghiệp
Thị trường vốn quốc tế đặc biệt coi trọng tính minh bạch và trách nhiệm công bố thông tin. Nếu doanh nghiệp:
-
Công bố thông tin không đầy đủ hoặc thiếu trung thực;
-
Sử dụng vốn sai mục đích đã công bố;
-
Che giấu rủi ro tài chính;
thì không chỉ đối mặt với chế tài pháp lý mà còn làm suy giảm nghiêm trọng uy tín thương hiệu, ảnh hưởng lâu dài đến khả năng huy động vốn trong tương lai.
7. Rủi ro tranh chấp pháp lý xuyên biên giới
Khi phát sinh tranh chấp liên quan đến trái phiếu chuyển đổi quốc tế, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với:
-
Tranh chấp tại trọng tài hoặc tòa án nước ngoài;
-
Chi phí tố tụng lớn;
-
Sự khác biệt về hệ thống pháp luật, ngôn ngữ và thông lệ quốc tế.
Điều này khiến việc xử lý tranh chấp trở nên phức tạp, kéo dài và tiềm ẩn nhiều bất lợi cho doanh nghiệp Việt Nam.
VI. Giải pháp và khuyến nghị cho doanh nghiệp
Để hạn chế rủi ro và tối ưu hóa hiệu quả khi chào bán trái phiếu chuyển đổi ra thị trường quốc tế, doanh nghiệp nên:
-
Tăng cường minh bạch tài chính và kiểm toán độc lập các bản báo cáo.
-
Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ pháp lý và tuân thủ điều kiện pháp luật hiện hành liên quan đến chào bán trái phiếu ra quốc tế.
-
Đánh giá kỹ rủi ro thị trường và biến động tiền tệ, xây dựng kế hoạch thanh toán ngoại tệ an toàn.
-
Lựa chọn thời điểm phát hành phù hợp và cân đối tỷ lệ phát hành so với vốn chủ sở hữu để giảm rủi ro tài chính.
Chào bán trái phiếu chuyển đổi ra thị trường quốc tế là phương thức huy động vốn hiệu quả, nhưng doanh nghiệp phải tuân thủ điều kiện pháp lý nghiêm ngặt theo Nghị định 153 và các quy định liên quan khác, đồng thời nhận diện và quản trị rủi ro một cách bài bản để đảm bảo quyền lợi của mình và của nhà đầu tư.
Việc áp dụng đầy đủ các điều kiện pháp lý, kiểm soát tài chính, minh bạch thông tin và quản lý rủi ro là chìa khóa để doanh nghiệp huy động vốn hiệu quả, bền vững trên thị trường quốc tế.
Bài viết có sự tham khảo từ Nghị định 153/2020 từ website TVPL
Tham khảo thêm bài viết của chúng tôi: https://htllaw.com.vn/cap-so-do-cho-dat-thua-ke-2025